metaphysics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of philosophy that deals with the first principles of things, including abstract concepts such as being, knowing, substance, cause, identity, time, and space.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của triết học nghiên cứu về các nguyên tắc đầu tiên của sự vật, bao gồm các khái niệm trừu tượng như tồn tại, tri thức, bản chất, nguyên nhân, bản sắc, thời gian và không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Metaphysics explores the fundamental nature of reality."
"Siêu hình học khám phá bản chất cơ bản của thực tại."
-
"The debate on free will is a central topic in metaphysics."
"Cuộc tranh luận về tự do ý chí là một chủ đề trung tâm trong siêu hình học."
-
"Her approach to life was deeply rooted in metaphysics and spirituality."
"Cách tiếp cận cuộc sống của cô ấy bắt nguồn sâu sắc từ siêu hình học và tâm linh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metaphysics | siêu hình học (ngành triết học nghiên cứu bản chất của thực tại, tồn tại, kiến thức) |
| Noun | metaphysician | nhà siêu hình học (người nghiên cứu hoặc chuyên về siêu hình học) |
| Adjective | metaphysical | thuộc siêu hình học, siêu hình (liên quan đến các khái niệm trừu tượng về thực tại, tồn tại) |
| Adverb | metaphysically | một cách siêu hình (theo cách thức trừu tượng, triết lý về bản chất thực tại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Metaphysics tìm cách trả lời các câu hỏi cơ bản về thế giới, vượt ra ngoài phạm vi của khoa học thực nghiệm. Nó thường liên quan đến các câu hỏi về bản chất của thực tại, mối quan hệ giữa tâm trí và vật chất, và sự tồn tại của tự do ý chí.
Prepositions
Metaphysics *of* being (siêu hình học về tồn tại). Interest *in* metaphysics (sự quan tâm đến siêu hình học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
abstract abstract metaphysics (siêu hình học trừu tượng)
-
pure pure metaphysics (siêu hình học thuần túy)
-
modern modern metaphysics (siêu hình học hiện đại)
-
classical classical metaphysics (siêu hình học cổ điển)
-
speculative speculative metaphysics (siêu hình học suy đoán)
-
study study metaphysics (nghiên cứu siêu hình học)
-
engage in engage in metaphysics (tham gia vào nghiên cứu siêu hình học)
-
explore explore metaphysics (khám phá siêu hình học)
-
delve into delve into metaphysics (đi sâu vào siêu hình học)
-
mind metaphysics of mind (siêu hình học về tâm trí)
-
existence metaphysics of existence (siêu hình học về sự tồn tại)
-
identity metaphysics of identity (siêu hình học về bản sắc)
Idioms
-
delve into the metaphysics of something
đi sâu vào bản chất siêu hình/triết lý cốt lõi của một vấn đề/khái niệm nào đó
"Philosophers often delve into the metaphysics of free will, questioning its true nature and implications."
(Các nhà triết học thường đi sâu vào bản chất siêu hình của ý chí tự do, đặt câu hỏi về bản chất thực sự và những hàm ý của nó.)
-
it's all pure metaphysics
chỉ toàn là lý thuyết siêu hình thuần túy (ám chỉ điều gì đó quá trừu tượng, xa rời thực tế và khó áp dụng)
"Don't bother with that argument; it's all pure metaphysics and won't help us solve the practical problem."
(Đừng bận tâm đến lập luận đó; nó hoàn toàn là siêu hình học thuần túy và sẽ không giúp chúng ta giải quyết vấn đề thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metaphysics
nounMột nhánh của triết học nghiên cứu về các nguyên tắc đầu tiên của sự vật, bao gồm các khái niệm trừu tượng như tồn tại, tri thức, bản chất, nguyên nhân, bản sắc, thời gian và không gian.
"Metaphysics explores the fundamental nature of reality."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, metaphysics is truly a fascinating field of study! |
Wow, siêu hình học thực sự là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn! |
| Phủ định | Alas, metaphysical explanations alone are not always sufficient. |
Than ôi, những giải thích siêu hình học thôi không phải lúc nào cũng đủ. |
| Nghi vấn | Hey, is metaphysics the branch of philosophy dealing with the nature of reality? |
Này, siêu hình học có phải là nhánh triết học nghiên cứu về bản chất của thực tại không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Metaphysics is a branch of philosophy that deals with the fundamental nature of reality. |
Siêu hình học là một nhánh của triết học nghiên cứu về bản chất cơ bản của thực tại. |
| Phủ định | She has no interest in metaphysics; she prefers practical subjects. |
Cô ấy không hứng thú với siêu hình học; cô ấy thích các môn học thực tế hơn. |
| Nghi vấn | Is metaphysics still relevant in the modern scientific world? |
Siêu hình học có còn phù hợp trong thế giới khoa học hiện đại không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long debate, the professor, a renowned expert in metaphysics, concluded that the question of free will remains unresolved. |
Sau một cuộc tranh luận dài, giáo sư, một chuyên gia nổi tiếng về siêu hình học, kết luận rằng câu hỏi về ý chí tự do vẫn chưa được giải quyết. |
| Phủ định | Despite his intellectual curiosity, he didn't delve into metaphysics, philosophy, or theology during his university years. |
Mặc dù tò mò về mặt trí tuệ, anh ấy đã không đi sâu vào siêu hình học, triết học hoặc thần học trong những năm đại học của mình. |
| Nghi vấn | Considering its abstract nature, is metaphysics, with its focus on fundamental questions of existence, truly accessible to the average person? |
Xem xét bản chất trừu tượng của nó, liệu siêu hình học, với sự tập trung vào các câu hỏi cơ bản về sự tồn tại, có thực sự dễ tiếp cận đối với người bình thường không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she studies metaphysics, she will understand the nature of reality better. |
Nếu cô ấy học siêu hình học, cô ấy sẽ hiểu bản chất của thực tại tốt hơn. |
| Phủ định | If he doesn't explore metaphysical concepts, he won't appreciate the depth of philosophical inquiry. |
Nếu anh ấy không khám phá các khái niệm siêu hình, anh ấy sẽ không đánh giá cao chiều sâu của sự truy vấn triết học. |
| Nghi vấn | Will the discussion become too abstract if we delve into metaphysical arguments? |
Liệu cuộc thảo luận có trở nên quá trừu tượng nếu chúng ta đi sâu vào các lập luận siêu hình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metaphysics".
