(Top Banner Ad)
methylated spirits
C1
Danh từ C1 Hóa học, Công nghiệp

methylated spirits

UK: /ˌmɛθɪleɪtɪd ˈspɪrɪts/ • US: /ˌmɛθəˌleɪtɪd ˈspɪrɪts/

Nghĩa tiếng Việt

cồn biến tính cồn tẩy rửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Denatured alcohol, typically ethanol with added methanol and sometimes other additives, making it unfit for human consumption.

Vietnamese Meaning

Cồn biến tính, thường là ethanol có thêm methanol và đôi khi các chất phụ gia khác, làm cho nó không phù hợp để con người tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used methylated spirits to clean their brushes."

    "Người họa sĩ đã sử dụng cồn biến tính để làm sạch cọ vẽ của họ."

  • "Methylated spirits is often used as a fuel for camping stoves."

    "Cồn biến tính thường được sử dụng làm nhiên liệu cho bếp dã ngoại."

  • "Be careful when using methylated spirits, as it is flammable."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng cồn biến tính, vì nó dễ cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb methylate biến tính bằng methyl (thêm nhóm methyl vào một hợp chất hóa học)
Noun methylation sự biến tính bằng methyl (quá trình thêm nhóm methyl)
Noun methyl nhóm methyl (một nhóm chức trong hóa học hữu cơ)

Synonyms

Antonyms

potable alcohol (cồn uống được)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέθυ (methy) - rượu
Ancient Greek
ὕλη (hylē) - gỗ
Latin
spiritus - hơi thở, linh hồn, chất lỏng dễ bay hơi (rượu mạnh)
English (19th C)
methylated spirits - cồn công nghiệp

Nguồn gốc của 'Methyl'

Phần 'methyl' trong 'methylated spirits' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'methy' (rượu) và 'hylē' (gỗ). Cái tên này được các nhà hóa học đặt vào thế kỷ 19, khi họ phát hiện ra một loại cồn mới được chiết xuất từ gỗ, sau này gọi là methanol (cồn gỗ). 'Methyl' trở thành tiền tố chỉ nhóm hóa học này.

Từ 'Spirits' đến 'Rượu mạnh'

Thuật ngữ 'spirits' để chỉ các loại rượu mạnh hay chất lỏng dễ bay hơi đã có từ lâu, bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở' hay 'linh hồn'. Người xưa tin rằng các chất lỏng dễ bay hơi có 'linh hồn' thoát ra khi bay hơi, và dần dần, từ này được dùng để chỉ các loại đồ uống có cồn chưng cất mạnh.

Tại sao lại 'Methylated'?

Thuật ngữ 'methylated' dùng để chỉ quá trình biến tính cồn ethanol. Để tránh việc người ta uống cồn công nghiệp (được miễn thuế như đồ uống), các chính phủ yêu cầu nhà sản xuất thêm vào đó các hóa chất độc hại (như methanol, pyridin, hoặc thuốc nhuộm) để làm cho nó không thể uống được và có mùi khó chịu. Việc này giúp phân biệt cồn công nghiệp với cồn dùng trong đồ uống, đồng thời bảo vệ người tiêu dùng khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Methylated spirits được sử dụng rộng rãi như một dung môi, chất tẩy rửa và nhiên liệu. Việc thêm methanol (và các chất khác) là để làm cho cồn không thể uống được, do đó tránh thuế tiêu thụ đặc biệt dành cho đồ uống có cồn. Cần lưu ý rằng việc uống methylated spirits là cực kỳ nguy hiểm và có thể gây mù lòa hoặc tử vong do độc tính của methanol.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'methylated spirits *with* added dye' (cồn biến tính *với* thuốc nhuộm thêm vào). 'used *in* cleaning' (được sử dụng *trong* làm sạch)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + methylated spirits
  • burn burn methylated spirits
    (đốt cồn công nghiệp (làm nhiên liệu))
  • use use methylated spirits
    (sử dụng cồn công nghiệp)
  • clean with clean with methylated spirits
    (làm sạch bằng cồn công nghiệp)
Noun + methylated spirits
  • a bottle of a bottle of methylated spirits
    (một chai cồn công nghiệp)
  • a supply of a supply of methylated spirits
    (một nguồn cung cấp cồn công nghiệp)
Adjective + methylated spirits
  • flammable flammable methylated spirits
    (cồn công nghiệp dễ cháy)

Idioms

  • drinking methylated spirits

    uống cồn công nghiệp (hành động nguy hiểm, thường ám chỉ sự tuyệt vọng hoặc thiếu hiểu biết về độc tính của nó)

    "Consuming methylated spirits can lead to blindness or death."

    (Uống cồn công nghiệp có thể dẫn đến mù lòa hoặc tử vong.)

  • smelling of methylated spirits

    có mùi cồn công nghiệp (thường dùng để mô tả một mùi hắc, khó chịu, gợi liên tưởng đến hóa chất hoặc rượu rẻ tiền, không tinh khiết)

    "The old garage always smelled faintly of oil and methylated spirits."

    (Nhà để xe cũ luôn thoang thoảng mùi dầu và cồn công nghiệp.)

  • methylated spirits burner/lamp

    bếp/đèn cồn công nghiệp (thiết bị dùng cồn công nghiệp làm nhiên liệu, phổ biến trong cắm trại hoặc phòng thí nghiệm)

    "We used a compact methylated spirits burner to cook our dinner on the camping trip."

    (Chúng tôi đã dùng một bếp cồn công nghiệp nhỏ gọn để nấu bữa tối trong chuyến cắm trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methylated spirits

Danh từ
Lật mặt

Cồn biến tính, thường là ethanol có thêm methanol và đôi khi các chất phụ gia khác, làm cho nó không phù hợp để con người tiêu thụ.

"The artist used methylated spirits to clean their brushes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The methylated spirits are used for cleaning.
Cồn biến tính được sử dụng để làm sạch.
Phủ định
Methylated spirits are not safe for consumption.
Cồn biến tính không an toàn để tiêu thụ.
Nghi vấn
Are methylated spirits flammable?
Cồn biến tính có dễ cháy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methylated spirits".

Cảnh báo: Cấm uống!

Cồn công nghiệp (methylated spirits) được cố ý biến tính để không thể uống được. Mục đích chính là tránh bị đánh thuế cao như đồ uống có cồn và để khuyến khích việc sử dụng nó cho các mục đích công nghiệp hoặc làm sạch. Việc cố ý uống cồn công nghiệp cực kỳ nguy hiểm và có thể gây ngộ độc methanol dẫn đến mù lòa vĩnh viễn, tổn thương nội tạng nghiêm trọng hoặc tử vong.

Đa năng trong sinh hoạt và công nghiệp

Methylated spirits là một chất lỏng đa năng được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và ngành công nghiệp. Nó thường được dùng làm chất tẩy rửa mạnh để làm sạch kính, gạch men, hoặc loại bỏ vết mực và keo. Ngoài ra, nó còn là nhiên liệu phổ biến cho đèn cồn, bếp cồn dã ngoại và dung môi trong một số quy trình sản xuất.