(Top Banner Ad)
methanol
C1
noun C1 Hóa học

methanol

UK: /ˈmɛθənɒl/ • US: /ˈmɛθənɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cồn metylic rượu metylic metanol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, volatile, flammable, poisonous alcohol, CH3OH, used as an antifreeze, solvent, fuel, and denaturant for ethyl alcohol.

Vietnamese Meaning

Một loại cồn nhẹ, dễ bay hơi, dễ cháy, độc hại, có công thức hóa học CH3OH, được sử dụng làm chất chống đông, dung môi, nhiên liệu và chất làm biến tính cho cồn etylic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methanol is a key ingredient in the production of many industrial chemicals."

    "Methanol là một thành phần quan trọng trong sản xuất nhiều hóa chất công nghiệp."

  • "Methanol is highly toxic and should be handled with care."

    "Methanol rất độc và cần được xử lý cẩn thận."

  • "The chemical company produces thousands of gallons of methanol each day."

    "Công ty hóa chất sản xuất hàng ngàn gallon methanol mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun methyl Nhóm methyl (nhóm hóa chất CH₃)
Verb methylate Methyl hóa (thêm nhóm methyl vào một hợp chất hóa học)
Adjective methylated Đã bị methyl hóa; có chứa nhóm methyl
Noun methyl alcohol Cồn methyl, rượu gỗ (tên gọi cũ của methanol)
Noun formaldehyde Formaldehyde (một hợp chất hóa học quan trọng được tạo ra từ quá trình oxy hóa methanol)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
methy
Ancient Greek
hyle
French (from Greek roots)
méthylène
English (from French)
methyl
Arabic
al-kuhul
Medieval Latin
alcohol
English
alcohol
English (combined descriptive term)
methyl alcohol
English (International Chemical Nomenclature)
methanol

Rượu Gỗ và Tên Gọi 'Methanol'

Ban đầu, methanol được biết đến rộng rãi với tên gọi 'rượu gỗ' (wood alcohol) vì nó được phát hiện và sản xuất bằng cách chưng cất gỗ. Tên 'methanol' hiện đại là sự kết hợp của tiền tố 'methyl' (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'methy' – rượu, và 'hyle' – gỗ, chỉ tinh chất gỗ) và hậu tố 'alcohol' (từ tiếng Ả Rập 'al-kuhul', chỉ chất cồn). Cái tên này đã được chuẩn hóa vào năm 1892 bởi Liên minh Hóa học Quốc tế để chỉ loại cồn đơn giản nhất này.

Sự Nguy Hiểm Chết Người

Methanol nổi tiếng vì tính độc hại cực kỳ cao. Chỉ cần một lượng nhỏ methanol uống phải cũng có thể gây mù vĩnh viễn, tổn thương não nghiêm trọng hoặc tử vong. Đặc tính này khiến nó thường được dùng để biến tính ethanol (làm rượu không thể uống được trong công nghiệp), nhưng đồng thời cũng là nguyên nhân của nhiều vụ ngộ độc thương tâm do nhầm lẫn hoặc sử dụng rượu giả.

Usage Note

Methanol, còn được gọi là methyl alcohol hoặc wood alcohol, là một loại rượu đơn giản nhất. Nó khác với ethanol (cồn etylic) ở chỗ độc tính cao hơn nhiều. Việc phân biệt giữa methanol và ethanol rất quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng để tránh nhầm lẫn và ngộ độc. Lưu ý rằng 'alcohol' trong hóa học có nghĩa là một nhóm chất hữu cơ, không chỉ loại đồ uống có cồn.

Prepositions

in as from

Methanol được sử dụng 'in' nhiều quy trình hóa học. Nó được sử dụng 'as' một dung môi hoặc nhiên liệu. Nó có thể được sản xuất 'from' các nguồn sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + methanol
  • pure pure methanol
    (methanol tinh khiết)
  • crude crude methanol
    (methanol thô)
  • industrial industrial methanol
    (methanol công nghiệp)
  • toxic toxic methanol
    (methanol độc hại)
  • denatured denatured methanol
    (methanol biến tính)
Verb + methanol
  • produce produce methanol
    (sản xuất methanol)
  • synthesize synthesize methanol
    (tổng hợp methanol)
  • use use methanol
    (sử dụng methanol)
  • convert convert to methanol
    (chuyển đổi thành methanol)
  • store store methanol
    (lưu trữ methanol)
Noun + methanol
  • methanol methanol production
    (sản xuất methanol)
  • methanol methanol fuel
    (nhiên liệu methanol)
  • methanol methanol poisoning
    (ngộ độc methanol)
  • methanol methanol synthesis
    (quá trình tổng hợp methanol)
  • methanol methanol plant
    (nhà máy methanol)

Idioms

  • methanol poisoning

    Ngộ độc methanol (tình trạng nguy hiểm xảy ra khi uống phải methanol, gây tổn thương não, mù lòa hoặc tử vong).

    "Many cases of methanol poisoning occur when people consume illicit or adulterated alcohol."

    (Nhiều trường hợp ngộ độc methanol xảy ra khi người dân uống phải rượu lậu hoặc rượu bị pha chế.)

  • methanol fuel

    Nhiên liệu methanol (methanol được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ, sản xuất điện hoặc pin nhiên liệu).

    "Methanol fuel is being explored as a cleaner alternative to gasoline for vehicles."

    (Nhiên liệu methanol đang được nghiên cứu như một giải pháp thay thế sạch hơn cho xăng dầu trong ngành vận tải.)

  • denatured alcohol

    Cồn biến tính (ethanol được thêm methanol hoặc các chất độc hại khác để làm nó không phù hợp cho việc uống, thường dùng trong công nghiệp hoặc y tế).

    "Denatured alcohol is commonly used as a solvent or fuel and contains additives like methanol to prevent consumption."

    (Cồn biến tính thường được dùng làm dung môi hoặc nhiên liệu và chứa các chất phụ gia như methanol để ngăn ngừa việc uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methanol

noun
Lật mặt

Một loại cồn nhẹ, dễ bay hơi, dễ cháy, độc hại, có công thức hóa học CH3OH, được sử dụng làm chất chống đông, dung môi, nhiên liệu và chất làm biến tính cho cồn etylic.

"Methanol is a key ingredient in the production of many industrial chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Methanol is a simple alcohol, isn't it?
Methanol là một loại cồn đơn giản, đúng không?
Phủ định
Methanol isn't safe to drink, is it?
Methanol không an toàn để uống, đúng không?
Nghi vấn
Methanol is used as a fuel additive, isn't it?
Methanol được sử dụng như một chất phụ gia nhiên liệu, đúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have been researching methanol production for five years.
Đến năm sau, công ty sẽ đã nghiên cứu sản xuất methanol được năm năm.
Phủ định
They won't have been using methanol as fuel for long before the new regulations come into effect.
Họ sẽ không sử dụng methanol làm nhiên liệu được lâu trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the scientists have been experimenting with different methanol catalysts for over a decade by the time they achieve a breakthrough?
Liệu các nhà khoa học sẽ đã thử nghiệm các chất xúc tác methanol khác nhau trong hơn một thập kỷ vào thời điểm họ đạt được bước đột phá?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Methanol is a common ingredient in many industrial processes.
Methanol là một thành phần phổ biến trong nhiều quy trình công nghiệp.
Phủ định
Methanol is not safe for human consumption.
Methanol không an toàn cho con người tiêu thụ.
Nghi vấn
Is methanol used as a fuel additive?
Methanol có được sử dụng như một chất phụ gia nhiên liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methanol".

Nguy cơ từ rượu giả và rượu nấu tại nhà

Tại nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, ngộ độc methanol là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Điều này thường xảy ra khi rượu không rõ nguồn gốc, rượu tự nấu thủ công hoặc rượu lậu bị pha trộn hoặc nhiễm methanol do quy trình sản xuất kém an toàn, không đảm bảo chất lượng. Nạn nhân có thể bị mù vĩnh viễn, tổn thương nội tạng hoặc tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.

Vai trò của Methanol trong Công nghiệp và Năng lượng Tương lai

Mặc dù độc hại, methanol là một hóa chất công nghiệp vô cùng quan trọng và đa năng. Nó được sử dụng rộng rãi làm dung môi, chất chống đông, và là nguyên liệu chính để sản xuất hàng loạt hóa chất khác như formaldehyde, axit axetic, và các dẫn xuất methyl. Trong bối cảnh tìm kiếm nguồn năng lượng sạch, methanol cũng được xem là một nguồn nhiên liệu tiềm năng cho xe cộ, tàu biển và sản xuất điện, giúp giảm thiểu lượng khí thải carbon và ô nhiễm môi trường.