(Top Banner Ad)
microbial
C1
adjective C1 Sinh học, Vi sinh vật học

microbial

UK: /maɪˈkrəʊ.bi.əl/ • US: /maɪˈkroʊ.bi.əl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc vi sinh vật liên quan đến vi sinh vật có nguồn gốc từ vi sinh vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or consisting of microorganisms.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm các vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microbial life is abundant in soil and water."

    "Đời sống vi sinh vật rất phong phú trong đất và nước."

  • "The microbial community in the gut plays a crucial role in digestion."

    "Cộng đồng vi sinh vật trong ruột đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa."

  • "Microbial contamination can lead to food spoilage."

    "Sự ô nhiễm vi sinh vật có thể dẫn đến hư hỏng thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microbe vi khuẩn, vi trùng (một sinh vật sống rất nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi)
Noun microbiology vi sinh vật học (nghiên cứu về vi sinh vật)
Noun microbiologist nhà vi sinh vật học (người nghiên cứu vi sinh vật)
Adverb microbially bằng vi khuẩn, liên quan đến vi khuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μικρός (mikros)
Greek
βίος (bios)
French
microbe
English
microbe
English
microbial

Nguồn gốc của 'microbial'

Từ 'microbial' bắt nguồn từ 'microbe' (vi khuẩn, vi trùng), được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ial' để biến nó thành tính từ. Bản thân 'microbe' được nhà phẫu thuật người Pháp Charles-Emmanuel Sédillot đặt ra vào năm 1878, kết hợp hai từ Hy Lạp cổ đại: 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ' và 'bios' có nghĩa là 'sự sống'. Vì vậy, 'microbial' có nghĩa là 'liên quan đến những sinh vật sống rất nhỏ'.

Usage Note

Tính từ 'microbial' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, môi trường, hoặc các chất có liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi vi sinh vật. Nó nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc thành phần vi sinh vật của một cái gì đó. Không nên nhầm lẫn với 'microscopic' (chỉ kích thước, có thể nhìn thấy qua kính hiển vi) hoặc 'sterile' (vô trùng, không có vi sinh vật).

Prepositions

in on

‘in’ được dùng khi nói về sự hiện diện của vi sinh vật trong một môi trường nào đó (ví dụ: microbial life in the soil). ‘on’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện của vi sinh vật trên một bề mặt (ví dụ: microbial growth on the skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microbial
  • gut gut microbial
    (hệ vi sinh vật đường ruột)
  • beneficial beneficial microbial
    (vi khuẩn có lợi)
  • harmful harmful microbial
    (vi khuẩn có hại)
  • environmental environmental microbial
    (vi sinh vật môi trường)
microbial + Noun
  • microbial microbial activity
    (hoạt động của vi khuẩn)
  • microbial microbial growth
    (sự phát triển của vi khuẩn)
  • microbial microbial contamination
    (sự nhiễm khuẩn)
  • microbial microbial infection
    (nhiễm trùng do vi khuẩn)

Idioms

  • microbial world

    thế giới vi sinh vật (ám chỉ toàn bộ các loài vi khuẩn, virus, nấm nhỏ bé)

    "We are only beginning to understand the complexity of the microbial world."

    (Chúng ta mới chỉ bắt đầu hiểu được sự phức tạp của thế giới vi sinh vật.)

  • microbial load

    tải lượng vi khuẩn (số lượng vi khuẩn hiện diện trong một mẫu hoặc trên bề mặt nào đó)

    "Reducing the microbial load in food products is crucial for safety."

    (Việc giảm tải lượng vi khuẩn trong sản phẩm thực phẩm là rất quan trọng đối với an toàn.)

  • microbial resistance

    kháng vi sinh vật (khả năng của vi khuẩn chống lại thuốc kháng sinh)

    "Antibiotic misuse contributes significantly to microbial resistance."

    (Việc lạm dụng kháng sinh góp phần đáng kể vào tình trạng kháng vi sinh vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microbial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm các vi sinh vật.

"Microbial life is abundant in soil and water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab studied the microbial life in the soil.
Phòng thí nghiệm đã nghiên cứu đời sống vi sinh vật trong đất.
Phủ định
The sterile environment is not susceptible to microbial contamination.
Môi trường vô trùng không dễ bị nhiễm vi sinh vật.
Nghi vấn
Is microbial growth visible on the sample?
Sự phát triển của vi sinh vật có thể nhìn thấy trên mẫu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't sterilize the equipment, microbial contamination occurs.
Nếu bạn không khử trùng thiết bị, ô nhiễm vi sinh vật sẽ xảy ra.
Phủ định
When the environment is sterile, microbial growth doesn't occur.
Khi môi trường vô trùng, sự phát triển của vi sinh vật không xảy ra.
Nghi vấn
If you provide nutrients, does microbial activity increase?
Nếu bạn cung cấp chất dinh dưỡng, hoạt động của vi sinh vật có tăng lên không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The microbial analysis was conclusive, wasn't it?
Phân tích vi sinh vật đã kết luận, phải không?
Phủ định
Microbial growth isn't visible to the naked eye, is it?
Sự phát triển của vi sinh vật không thể nhìn thấy bằng mắt thường, phải không?
Nghi vấn
Microbial life is everywhere, isn't it?
Đời sống vi sinh vật ở khắp mọi nơi, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the microbial life in the newly discovered cave.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu đời sống vi sinh vật trong hang động mới được khám phá.
Phủ định
The disinfectant is not going to eliminate all microbial organisms from the surface.
Chất khử trùng sẽ không loại bỏ tất cả các sinh vật vi sinh vật khỏi bề mặt.
Nghi vấn
Are they going to analyze the microbial composition of the soil sample?
Họ có định phân tích thành phần vi sinh vật của mẫu đất không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying microbial life in the Arctic next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu đời sống vi sinh vật ở Bắc Cực vào năm tới.
Phủ định
The lab won't be releasing microbial samples into the environment without proper testing.
Phòng thí nghiệm sẽ không phát tán các mẫu vi sinh vật vào môi trường mà không có kiểm tra thích hợp.
Nghi vấn
Will the new antibiotic be affecting the microbial balance in the gut?
Liệu loại kháng sinh mới có ảnh hưởng đến sự cân bằng vi sinh vật trong ruột không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to think that microbial life only existed in limited environments.
Các nhà khoa học từng cho rằng sự sống của vi sinh vật chỉ tồn tại trong những môi trường hạn chế.
Phủ định
Researchers didn't use to understand the complex interactions within microbial communities.
Các nhà nghiên cứu đã không từng hiểu được những tương tác phức tạp bên trong các cộng đồng vi sinh vật.
Nghi vấn
Did doctors use to prescribe antibiotics without considering the long-term effects on the microbial balance in the gut?
Có phải các bác sĩ từng kê đơn thuốc kháng sinh mà không xem xét những tác động lâu dài đến sự cân bằng vi sinh trong ruột?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microbial".

Thuyết mầm bệnh và Y học hiện đại

Sự hiểu biết về 'microbial' (vi sinh vật) đã cách mạng hóa y học và sức khỏe cộng đồng. Trước đây, nhiều bệnh tật được cho là do 'khí xấu' hoặc trừng phạt. Nhưng với sự phát triển của thuyết mầm bệnh vào thế kỷ 19, người ta nhận ra rằng các vi sinh vật nhỏ bé gây ra bệnh tật, dẫn đến các biện pháp vệ sinh, vắc-xin và kháng sinh, cứu sống hàng triệu người.

Hệ vi sinh vật đường ruột và sức khỏe

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là về sức khỏe, khái niệm 'microbial' gắn liền với hệ vi sinh vật đường ruột (gut microbiome). Người ta ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của hàng tỷ vi khuẩn trong đường ruột không chỉ đối với tiêu hóa mà còn ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, tâm trạng và sức khỏe tổng thể. Điều này thúc đẩy sự phổ biến của thực phẩm lên men, men vi sinh (probiotics) và prebiotic.