(Top Banner Ad)
microburst
C1
danh từ C1 Khí tượng học

microburst

UK: /ˈmaɪkrəʊbɜːst/ • US: /ˈmaɪkroʊbɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng giáng gió cực đoan luồng khí giáng cực nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A localized column of sinking air within a thunderstorm and is usually less than 2.5 miles (4 km) in diameter. Microbursts can cause extensive damage at the surface, and are often confused with tornadoes.

Vietnamese Meaning

Một cột khí chìm cục bộ bên trong một cơn giông, thường có đường kính nhỏ hơn 4 km. Microburst có thể gây ra thiệt hại lớn trên bề mặt và thường bị nhầm lẫn với lốc xoáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport was temporarily closed due to a severe microburst."

    "Sân bay đã tạm thời đóng cửa do một trận microburst nghiêm trọng."

  • "Microbursts can be particularly dangerous for aircraft during takeoff and landing."

    "Microburst có thể đặc biệt nguy hiểm cho máy bay trong quá trình cất cánh và hạ cánh."

  • "The investigation revealed that the plane crash was caused by a microburst."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng vụ tai nạn máy bay là do microburst gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microburst Một luồng gió mạnh cục bộ và đột ngột hạ xuống từ cơn giông, lan rộng ra khi chạm đất, gây ra gió giật mạnh và thường gây thiệt hại như lốc xoáy.
Adjective microburst-related Liên quan đến hiện tượng microburst; do microburst gây ra.

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mikros
English
micro-
Old English
berstan
English
burst
English
microburst

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'microburst' được nhà khí tượng học người Mỹ T. Theodore Fujita đặt ra vào những năm 1970. Ông đã ghép từ tiền tố 'micro-' (nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'vi mô', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mikros') với từ 'burst' (nghĩa là 'bùng nổ' hoặc 'phun ra', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'berstan'). Tên gọi này rất phù hợp để mô tả một sự bùng nổ gió cực mạnh, dù có quy mô tương đối nhỏ nhưng lại gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

Usage Note

Microburst là hiện tượng thời tiết nguy hiểm, tạo ra gió giật mạnh theo hướng thẳng đứng từ đám mây giông xuống mặt đất. Khác với tornado (lốc xoáy) có hình dạng xoắn ốc, microburst có dạng tỏa rộng ra khi chạm đất.

Prepositions

of caused by

"of": Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo (ví dụ: microburst of downdraft). "caused by": Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra microburst (ví dụ: damage caused by a microburst).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microburst
  • strong strong microburst
    (microburst mạnh)
  • severe severe microburst
    (microburst dữ dội)
  • dry dry microburst
    (microburst khô (không kèm mưa đáng kể))
  • wet wet microburst
    (microburst ướt (kèm mưa lớn))
Verb + microburst
  • experience experience a microburst
    (trải qua một microburst)
  • hit by hit by a microburst
    (bị một microburst tấn công)
  • cause cause a microburst
    (gây ra một microburst)
Microburst + Noun
  • microburst microburst damage
    (thiệt hại do microburst)
  • microburst microburst warning
    (cảnh báo microburst)
  • microburst microburst winds
    (gió của microburst)

Idioms

  • dry microburst

    Microburst khô (luồng gió mạnh hạ xuống không kèm theo lượng mưa đáng kể tới mặt đất, hoặc mưa bốc hơi trước khi chạm đất).

    "Pilots must be wary of dry microbursts, which can be hard to spot but still dangerous."

    (Các phi công phải cảnh giác với các microburst khô, vốn khó phát hiện nhưng vẫn nguy hiểm.)

  • wet microburst

    Microburst ướt (luồng gió mạnh hạ xuống kèm theo lượng mưa lớn đáng kể tới mặt đất, thường tạo ra một vệt mưa hình 'chùm cây' trên radar).

    "The severe storm produced a wet microburst that caused widespread tree damage."

    (Cơn bão dữ dội đã tạo ra một microburst ướt gây thiệt hại cây cối trên diện rộng.)

  • downburst and microburst

    Thuật ngữ chung cho luồng gió mạnh hạ xuống từ cơn giông. Microburst là một dạng nhỏ hơn của downburst (downburst có đường kính lớn hơn 4 km, microburst có đường kính nhỏ hơn 4 km).

    "Aviation weather reports often distinguish between downbursts and microbursts for safety."

    (Các báo cáo thời tiết hàng không thường phân biệt giữa downburst và microburst để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microburst

danh từ
Lật mặt

Một cột khí chìm cục bộ bên trong một cơn giông, thường có đường kính nhỏ hơn 4 km. Microburst có thể gây ra thiệt hại lớn trên bề mặt và thường bị nhầm lẫn với lốc xoáy.

"The airport was temporarily closed due to a severe microburst."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm passed, the investigation revealed a microburst, a localized column of sinking air within a thunderstorm, had caused the extensive damage.
Sau khi cơn bão đi qua, cuộc điều tra tiết lộ rằng một microburst, một cột khí chìm cục bộ trong cơn giông, đã gây ra thiệt hại lớn.
Phủ định
That damage, although initially attributed to a tornado, was not, in fact, caused by a microburst.
Thiệt hại đó, mặc dù ban đầu được cho là do lốc xoáy gây ra, nhưng thực tế không phải do microburst.
Nghi vấn
Considering the evidence, is it possible, given the localized damage pattern, that a microburst occurred?
Xem xét bằng chứng, liệu có khả năng, với kiểu thiệt hại cục bộ, rằng một microburst đã xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microburst".

Mối đe dọa lớn đối với hàng không

Microburst là một trong những hiện tượng thời tiết nguy hiểm nhất đối với máy bay, đặc biệt trong quá trình cất cánh và hạ cánh. Chúng có thể tạo ra sự thay đổi đột ngột và cực mạnh về hướng và tốc độ gió (cắt gió - wind shear), gây mất kiểm soát và là nguyên nhân của một số vụ tai nạn máy bay thảm khốc trong lịch sử. Do đó, các phi công và kiểm soát viên không lưu được đào tạo đặc biệt để nhận biết và tránh xa khu vực có microburst.

Thường bị nhầm lẫn với lốc xoáy (tornado)

Do sức gió tàn phá khủng khiếp và cục bộ, microburst thường bị nhầm lẫn với lốc xoáy (tornado). Tuy nhiên, cơ chế hình thành của chúng khác nhau: microburst là gió hạ từ trên cao xuống và lan rộng ra khi chạm đất, gây ra thiệt hại theo hình ngôi sao hoặc hình quạt. Ngược lại, lốc xoáy là cột không khí xoáy tròn dữ dội, di chuyển theo đường và gây ra thiệt hại theo hình đường thẳng hoặc vệt.