(Top Banner Ad)
wind shear
C1
Danh từ C1 Khí tượng học, Hàng không

wind shear

UK: /ˈwɪnd ʃɪə(r)/ • US: /ˈwɪnd ʃɪr/

Nghĩa tiếng Việt

trượt gió biến động gió đứt gió
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difference in wind speed and/or direction over a relatively short distance in the atmosphere. Atmospheric wind shear is normally expressed as either vertical or horizontal wind shear.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi đột ngột về tốc độ và/hoặc hướng gió trên một khoảng cách tương đối ngắn trong khí quyển. Sự trượt gió khí quyển thường được biểu thị dưới dạng trượt gió dọc hoặc ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wind shear is a significant hazard to aircraft, especially during landing."

    "Trượt gió là một mối nguy hiểm đáng kể đối với máy bay, đặc biệt là trong quá trình hạ cánh."

  • "The pilot reported wind shear on final approach."

    "Phi công báo cáo về tình trạng trượt gió khi tiếp cận cuối cùng."

  • "Wind shear can be detected by Doppler radar."

    "Trượt gió có thể được phát hiện bằng radar Doppler."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Verb shear cắt, xén (bằng lực trượt)
Noun shear lực cắt, sự cắt xén
Noun shearing sự cắt (do lực trượt); tác động của lực cắt
Adjective shearing có tính chất cắt, gây ra lực cắt
Noun downburst luồng gió hạ mạnh (thường gây ra gió đứt)
Noun microburst gió giật mạnh cục bộ (một loại downburst gây gió đứt nghiêm trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂weh₁-
Proto-Germanic
*winda-
Old English
wind
PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
sceran
Modern English
wind shear

Gió và Lực Cắt

Từ "wind shear" là một thuật ngữ ghép hiện đại. "Wind" (gió) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German xa xưa, nghĩa là luồng không khí chuyển động. "Shear" (cắt, xén) cũng đến từ tiếng Anh cổ, chỉ hành động cắt hoặc lực làm biến dạng một vật thể bằng cách trượt các lớp của nó lên nhau. Khi hai từ này kết hợp, "wind shear" mô tả một hiện tượng thời tiết nguy hiểm, nơi gió thay đổi đột ngột như thể bị "cắt" thành các lớp có hướng hoặc tốc độ khác nhau, gây ra sự hỗn loạn.

Usage Note

Wind shear là một hiện tượng thời tiết nguy hiểm, đặc biệt đối với máy bay trong quá trình cất cánh và hạ cánh. Nó có thể gây ra sự thay đổi đột ngột về lực nâng, dẫn đến mất kiểm soát.

Prepositions

caused by associated with

"caused by" dùng để chỉ nguyên nhân gây ra wind shear (ví dụ: 'wind shear caused by thunderstorms'). "associated with" dùng để chỉ các hiện tượng hoặc điều kiện thường đi kèm với wind shear (ví dụ: 'wind shear associated with microbursts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind shear
  • severe severe wind shear
    (gió đứt nghiêm trọng)
  • strong strong wind shear
    (gió đứt mạnh)
  • dangerous dangerous wind shear
    (gió đứt nguy hiểm)
  • low-level low-level wind shear
    (gió đứt tầm thấp)
  • hazardous hazardous wind shear
    (gió đứt gây nguy hiểm)
Verb + wind shear
  • encounter encounter wind shear
    (gặp phải gió đứt)
  • experience experience wind shear
    (trải qua gió đứt)
  • detect detect wind shear
    (phát hiện gió đứt)
  • warn of warn of wind shear
    (cảnh báo về gió đứt)
  • mitigate mitigate wind shear
    (làm giảm tác động của gió đứt)
Noun + of wind shear
  • risk risk of wind shear
    (nguy cơ gió đứt)
  • effect effect of wind shear
    (ảnh hưởng của gió đứt)
  • presence presence of wind shear
    (sự hiện diện của gió đứt)

Idioms

  • encountering wind shear conditions

    gặp phải điều kiện gió đứt (trong hàng không)

    "The pilot reported encountering wind shear conditions during final approach."

    (Phi công báo cáo đã gặp phải điều kiện gió đứt trong quá trình hạ cánh cuối cùng.)

  • a warning for wind shear

    cảnh báo gió đứt

    "Air traffic control issued a warning for wind shear near the airport."

    (Đài kiểm soát không lưu đã đưa ra cảnh báo gió đứt gần sân bay.)

  • adverse effects of wind shear

    những tác động bất lợi của gió đứt

    "Aircraft are designed to withstand some adverse effects of wind shear."

    (Máy bay được thiết kế để chịu được một số tác động bất lợi của gió đứt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind shear

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi đột ngột về tốc độ và/hoặc hướng gió trên một khoảng cách tương đối ngắn trong khí quyển. Sự trượt gió khí quyển thường được biểu thị dưới dạng trượt gió dọc hoặc ngang.

"Wind shear is a significant hazard to aircraft, especially during landing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind shear".

Mối Nguy Hiểm Trong Hàng Không

Gió đứt là một trong những hiện tượng thời tiết nguy hiểm nhất đối với máy bay, đặc biệt là trong giai đoạn cất cánh và hạ cánh. Nó có thể gây ra sự thay đổi đột ngột về độ cao và tốc độ bay, làm mất kiểm soát máy bay và dẫn đến tai nạn. Một trong những sự cố nổi tiếng nhất là chuyến bay Delta Air Lines 191 vào năm 1985, bị rơi do gió đứt nghiêm trọng. Nhờ những vụ tai nạn như vậy, ngành hàng không đã đầu tư rất nhiều vào nghiên cứu và phát triển công nghệ để phát hiện và cảnh báo gió đứt.

Công Nghệ Phát Hiện Gió Đứt

Để tăng cường an toàn hàng không, nhiều sân bay lớn và máy bay hiện đại được trang bị các hệ thống phát hiện gió đứt tiên tiến, chẳng hạn như radar Doppler (Terminal Doppler Weather Radar - TDWR) hoặc hệ thống đo gió đứt trên máy bay (airborne wind shear detection systems). Các công nghệ này giúp phi công và kiểm soát viên không lưu nhận biết kịp thời sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của gió đứt, từ đó đưa ra quyết định an toàn hơn trong việc cất hạ cánh hoặc thay đổi đường bay.