(Top Banner Ad)
microeconomics
C1
Danh từ C1 Kinh tế

microeconomics

UK: /ˌmaɪ.krəʊˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ • US: /ˌmaɪ.kroʊ.i.kəˈnɑː.mɪks/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế học vi mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the economic behavior of individual units such as consumers, families, and businesses.

Vietnamese Meaning

Môn kinh tế học vi mô, nghiên cứu hành vi kinh tế của các đơn vị cá nhân như người tiêu dùng, hộ gia đình và doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course covered the basics of microeconomics."

    "Khóa học bao gồm những kiến thức cơ bản về kinh tế học vi mô."

  • "Microeconomics is essential for understanding how markets work."

    "Kinh tế học vi mô rất cần thiết để hiểu cách thức thị trường hoạt động."

  • "Her research focuses on microeconomics of labor markets."

    "Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào kinh tế học vi mô của thị trường lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adverb economically về mặt kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (μικρός)
Greek
oikonomia (οἰκονομία)
English
microeconomics

Nguồn gốc của Microeconomics

Từ 'microeconomics' kết hợp 'micro' (nhỏ) từ tiếng Hy Lạp 'mikros' và 'economics' (kinh tế học) từ 'oikonomia' (quản lý gia đình). Ban đầu, nó ám chỉ việc nghiên cứu các quyết định kinh tế ở cấp độ cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ, trái ngược với 'macroeconomics' nghiên cứu nền kinh tế tổng thể.

Usage Note

Kinh tế học vi mô tập trung vào việc phân tích các quyết định của các tác nhân kinh tế nhỏ, như cách họ phản ứng với sự thay đổi giá cả, thu nhập và các yếu tố khác. Nó đối lập với kinh tế học vĩ mô, nghiên cứu nền kinh tế tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microeconomics
  • basic microeconomics
    (vi mô kinh tế cơ bản)
  • applied microeconomics
    (vi mô kinh tế ứng dụng)
  • modern microeconomics
    (vi mô kinh tế hiện đại)
Verb + microeconomics
  • study microeconomics
    (nghiên cứu vi mô kinh tế)
  • apply microeconomics
    (áp dụng vi mô kinh tế)
  • understand microeconomics
    (hiểu vi mô kinh tế)

Idioms

  • supply and demand

    cung và cầu (một khái niệm cơ bản trong vi mô kinh tế)

    "Understanding supply and demand is crucial in microeconomics."

    (Hiểu rõ cung và cầu là rất quan trọng trong vi mô kinh tế.)

  • the law of diminishing returns

    quy luật lợi tức giảm dần (một khái niệm trong vi mô kinh tế)

    "The law of diminishing returns explains why adding more workers doesn't always increase output."

    (Quy luật lợi tức giảm dần giải thích tại sao việc thêm nhiều công nhân không phải lúc nào cũng làm tăng sản lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microeconomics

Danh từ
Lật mặt

Môn kinh tế học vi mô, nghiên cứu hành vi kinh tế của các đơn vị cá nhân như người tiêu dùng, hộ gia đình và doanh nghiệp.

"The course covered the basics of microeconomics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Microeconomics is a branch of economics that studies the behavior of individuals and firms in making decisions regarding the allocation of scarce resources.
Kinh tế vi mô là một nhánh của kinh tế học nghiên cứu hành vi của các cá nhân và doanh nghiệp trong việc ra quyết định liên quan đến việc phân bổ các nguồn lực khan hiếm.
Phủ định
Microeconomics is not concerned with the behavior of the economy as a whole; that is the realm of macroeconomics.
Kinh tế vi mô không liên quan đến hành vi của nền kinh tế nói chung; đó là lĩnh vực của kinh tế vĩ mô.
Nghi vấn
Is microeconomics essential for understanding consumer behavior?
Kinh tế vi mô có cần thiết để hiểu hành vi của người tiêu dùng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies microeconomics at the university.
Cô ấy học môn kinh tế vi mô tại trường đại học.
Phủ định
He does not find microeconomics easy to understand.
Anh ấy không thấy kinh tế vi mô dễ hiểu.
Nghi vấn
Does the course cover microeconomic theory?
Khóa học có bao gồm lý thuyết kinh tế vi mô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microeconomics".

Vai trò của cá nhân và doanh nghiệp

Vi mô kinh tế nhấn mạnh tầm quan trọng của các quyết định cá nhân và doanh nghiệp trong việc phân bổ nguồn lực khan hiếm. Nó phản ánh hệ thống kinh tế thị trường, nơi người tiêu dùng và nhà sản xuất tự do đưa ra lựa chọn.

Phân tích chi phí - lợi ích

Việc ra quyết định trong vi mô kinh tế thường dựa trên phân tích chi phí - lợi ích, một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây. Điều này có nghĩa là cân nhắc lợi ích và chi phí của một lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.