(Top Banner Ad)
elasticity
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Vật lý, Kỹ thuật

elasticity

UK: /ˌiːlæˈstɪsəti/ • US: /ˌiːlæˈstɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ co giãn tính đàn hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material to resume its normal shape after being stretched or compressed; stretchiness.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén; tính co giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elasticity of the rubber band allowed it to stretch significantly."

    "Độ co giãn của dây cao su cho phép nó kéo dài đáng kể."

  • "The high elasticity of the material made it suitable for manufacturing stretchy clothing."

    "Độ co giãn cao của vật liệu khiến nó phù hợp để sản xuất quần áo co giãn."

  • "Economists study the elasticity of supply and demand to understand market behavior."

    "Các nhà kinh tế nghiên cứu độ co giãn của cung và cầu để hiểu hành vi thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective elastic Đàn hồi, co giãn
Noun elastic Dây chun, băng co giãn
Verb elasticize Làm cho đàn hồi, làm co giãn
Adjective inelastic Không đàn hồi, cứng nhắc
Noun inelasticity Tính không đàn hồi, sự cứng nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἐλαύνειν (elaúnein - to drive, to strike)
Greek
ἐλαστικός (elastikos - propulsive, elastic)
Latin
elasticus (elastic)
French
élastique (elastic)
English
elastic (17th century)
English
elasticity (from 'elastic' + suffix '-ity', 17th century)

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Elasticity'

'Elasticity' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, bắt đầu với động từ 'elaúnein' nghĩa là 'lái, đẩy' hoặc 'đánh'. Từ này sau đó phát triển thành 'elastikos', mô tả thứ gì đó có khả năng 'đẩy tới' hoặc 'co giãn'. Qua tiếng Latin 'elasticus' và tiếng Pháp 'élastique', nó du nhập vào tiếng Anh như 'elastic' vào thế kỷ 17. Sau đó, bằng cách thêm hậu tố '-ity', 'elasticity' ra đời, mang ý nghĩa về khả năng co giãn và trở lại hình dạng ban đầu của một vật liệu.

Usage Note

Elasticity chỉ khả năng vật chất trở lại hình dạng ban đầu. Trong kinh tế, nó chỉ sự thay đổi tương đối của một biến số khi một biến số khác thay đổi. Ví dụ, độ co giãn của cầu theo giá đo lường sự thay đổi về lượng cầu khi giá thay đổi.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ tính co giãn của một vật liệu cụ thể (e.g., the elasticity of rubber). in: thường dùng trong kinh tế, chỉ tính co giãn trong một bối cảnh hoặc thị trường cụ thể (e.g., elasticity in demand).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elasticity
  • high high elasticity
    (độ đàn hồi cao)
  • low low elasticity
    (độ đàn hồi thấp)
  • good good elasticity
    (độ đàn hồi tốt)
  • poor poor elasticity
    (độ đàn hồi kém)
  • perfect perfect elasticity
    (độ đàn hồi hoàn hảo)
Noun + elasticity (Specific Types)
  • price price elasticity
    (độ co giãn của giá)
  • demand demand elasticity
    (độ co giãn của cầu)
  • supply supply elasticity
    (độ co giãn của cung)
  • income income elasticity
    (độ co giãn của thu nhập)
Verb + elasticity
  • increase increase elasticity
    (tăng độ đàn hồi)
  • improve improve elasticity
    (cải thiện độ đàn hồi)
  • lose lose elasticity
    (mất độ đàn hồi)
  • restore restore elasticity
    (khôi phục độ đàn hồi)
  • measure measure elasticity
    (đo độ co giãn/đàn hồi)

Idioms

  • price elasticity of demand

    độ co giãn của cầu theo giá (một chỉ số kinh tế đo lường mức độ phản ứng của lượng cầu đối với sự thay đổi của giá)

    "Economists often study the price elasticity of demand for essential goods."

    (Các nhà kinh tế học thường nghiên cứu độ co giãn của cầu theo giá đối với các mặt hàng thiết yếu.)

  • elasticity of supply

    độ co giãn của cung (một chỉ số kinh tế đo lường mức độ phản ứng của lượng cung đối với sự thay đổi của giá)

    "The elasticity of supply for agricultural products can vary greatly depending on the season."

    (Độ co giãn của cung đối với sản phẩm nông nghiệp có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào mùa vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elasticity

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén; tính co giãn.

"The elasticity of the rubber band allowed it to stretch significantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elasticity".

Vai trò của độ đàn hồi trong Khoa học Vật liệu và Kỹ thuật

Khái niệm 'elasticity' cực kỳ quan trọng trong khoa học vật liệu và kỹ thuật. Khả năng đàn hồi của vật liệu quyết định chúng có thể được sử dụng để làm gì, từ sợi vải co giãn trong quần áo thể thao, lốp xe, đến cấu trúc chịu lực của cầu và tòa nhà. Hiểu biết về độ đàn hồi giúp các kỹ sư thiết kế vật liệu bền vững và an toàn hơn, thích nghi tốt hơn với các điều kiện môi trường khác nhau.

Độ co giãn trong Kinh tế học và Thị trường

Trong kinh tế học, 'elasticity' (độ co giãn) là một công cụ phân tích thiết yếu. Đặc biệt, 'price elasticity of demand' (độ co giãn của cầu theo giá) giúp các doanh nghiệp và chính phủ hiểu được người tiêu dùng sẽ phản ứng thế nào khi giá thay đổi. Nếu một sản phẩm có độ co giãn cao, một sự tăng giá nhỏ có thể dẫn đến giảm mạnh nhu cầu, và ngược lại. Điều này ảnh hưởng đến việc định giá, chính sách thuế và các quyết định kinh doanh.