(Top Banner Ad)
microglia
C1
noun C1 Y học

microglia

UK: /ˌmaɪkrəʊˈɡliːə/ • US: /ˌmaɪkroʊˈɡliːə/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào microglia vi bào đệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of glial cell located throughout the brain and spinal cord. Microglia act as the first and main form of active immune defense in the central nervous system (CNS).

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào thần kinh đệm nhỏ nằm rải rác khắp não và tủy sống. Microglia đóng vai trò là hình thức phòng thủ miễn dịch chủ động đầu tiên và chính trong hệ thần kinh trung ương (CNS).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microglia are essential for maintaining brain health."

    "Microglia rất cần thiết để duy trì sức khỏe não bộ."

  • "Studies have shown that microglia play a role in Alzheimer's disease."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng microglia đóng một vai trò trong bệnh Alzheimer."

  • "Activated microglia can release inflammatory molecules."

    "Microglia được kích hoạt có thể giải phóng các phân tử gây viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glia Tế bào thần kinh đệm (tên gọi chung cho các tế bào hỗ trợ trong hệ thần kinh)
Adjective microglial Thuộc về vi tế bào thần kinh đệm
Noun macroglia Đại tế bào thần kinh đệm (nhóm tế bào thần kinh đệm lớn hơn, bao gồm tế bào hình sao và tế bào ít nhánh)

Related Words

neuroglia (tế bào thần kinh đệm)astrocytes (tế bào hình sao)oligodendrocytes (tế bào oligodendro)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mikros
Ancient Greek
glia
English
microglia

Nguồn gốc từ 'nhỏ' và 'keo'

Từ 'microglia' được hình thành từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ' và 'glia' có nghĩa là 'keo' hoặc 'chất dính'. Cái tên này mô tả chính xác chức năng của chúng như những tế bào hỗ trợ nhỏ bé trong hệ thần kinh, ban đầu được cho là chỉ có vai trò giữ các tế bào thần kinh lại với nhau.

Usage Note

Microglia là các tế bào miễn dịch cư trú trong não và tủy sống, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và chức năng của hệ thần kinh trung ương. Chúng hoạt động như những người lính gác, tìm kiếm và loại bỏ các mảnh vỡ tế bào, mầm bệnh và các chất độc hại khác. Trong điều kiện bệnh tật, microglia có thể trở nên hoạt hóa quá mức và gây ra tình trạng viêm nhiễm, góp phần vào sự tiến triển của các bệnh thoái hóa thần kinh.

Prepositions

in of within

* **in:** Microglia *in* the brain (Microglia trong não).
* **of:** Function *of* microglia (Chức năng của microglia).
* **within:** Action *within* the CNS (Hoạt động bên trong hệ thần kinh trung ương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microglia
  • activated activated microglia
    (vi tế bào thần kinh đệm đã được hoạt hóa)
  • resting resting microglia
    (vi tế bào thần kinh đệm ở trạng thái nghỉ)
  • resident resident microglia
    (vi tế bào thần kinh đệm cư trú (trong não))
  • brain brain microglia
    (vi tế bào thần kinh đệm trong não)
Verb + microglia
  • microglia microglia respond
    (vi tế bào thần kinh đệm phản ứng)
  • microglia microglia infiltrate
    (vi tế bào thần kinh đệm xâm nhập)
  • microglia microglia clear
    (vi tế bào thần kinh đệm dọn dẹp)
Noun + of + microglia
  • population population of microglia
    (quần thể vi tế bào thần kinh đệm)
  • activation activation of microglia
    (sự hoạt hóa của vi tế bào thần kinh đệm)

Idioms

  • microglia activation

    Sự hoạt hóa của vi tế bào thần kinh đệm

    "Microglia activation is a hallmark of neuroinflammation."

    (Sự hoạt hóa của vi tế bào thần kinh đệm là dấu hiệu đặc trưng của viêm thần kinh.)

  • microglia-mediated neuroinflammation

    Viêm thần kinh do vi tế bào thần kinh đệm gây ra

    "Researchers are studying microglia-mediated neuroinflammation in Alzheimer's disease."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu viêm thần kinh do vi tế bào thần kinh đệm gây ra trong bệnh Alzheimer.)

  • microglial cells

    Các tế bào vi thần kinh đệm

    "Microglial cells are the primary immune cells of the central nervous system."

    (Các tế bào vi thần kinh đệm là tế bào miễn dịch chính của hệ thần kinh trung ương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microglia

noun
Lật mặt

Một loại tế bào thần kinh đệm nhỏ nằm rải rác khắp não và tủy sống. Microglia đóng vai trò là hình thức phòng thủ miễn dịch chủ động đầu tiên và chính trong hệ thần kinh trung ương (CNS).

"Microglia are essential for maintaining brain health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the microglia in my brain were more active in clearing debris.
Tôi ước các tế bào microglia trong não tôi hoạt động tích cực hơn trong việc loại bỏ mảnh vụn.
Phủ định
If only the microglia weren't contributing to the inflammation.
Giá mà các tế bào microglia không góp phần vào tình trạng viêm.
Nghi vấn
If only scientists could understand how microglia function better, would we have more effective treatments?
Giá mà các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về chức năng của microglia, liệu chúng ta có các phương pháp điều trị hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microglia".

Thay đổi quan điểm về vai trò của tế bào thần kinh đệm

Trong nhiều thập kỷ, các nhà khoa học tin rằng tế bào thần kinh đệm, bao gồm cả microglia, chỉ đóng vai trò hỗ trợ thụ động cho neuron. Tuy nhiên, những nghiên cứu gần đây đã làm thay đổi hoàn toàn quan điểm này, cho thấy microglia là những tế bào năng động, tham gia tích cực vào các quá trình quan trọng của não bộ như miễn dịch, phát triển và sửa chữa, mở ra một 'văn hóa' nghiên cứu mới trong khoa học thần kinh.

Hy vọng mới trong nghiên cứu bệnh não

Việc hiểu rõ hơn về chức năng của microglia đang mang lại hy vọng lớn cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer và Parkinson, cũng như đột quỵ và các chấn thương não. Cộng đồng khoa học toàn cầu đang đầu tư mạnh vào lĩnh vực này, coi đây là chìa khóa để giải quyết nhiều thách thức y tế.