(Top Banner Ad)
microprocessor
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

microprocessor

UK: /ˌmaɪ.krəʊˈprɒs.e.sər/ • US: /ˌmaɪ.kroʊˈprɑː.ses.ər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ vi xử lý vi xử lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An integrated circuit that contains all the functions of a central processing unit of a computer.

Vietnamese Meaning

Một mạch tích hợp chứa tất cả các chức năng của một đơn vị xử lý trung tâm của máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microprocessor is the brain of the computer."

    "Bộ vi xử lý là bộ não của máy tính."

  • "The performance of the microprocessor significantly affects the overall speed of the computer."

    "Hiệu năng của bộ vi xử lý ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ tổng thể của máy tính."

  • "Modern microprocessors contain billions of transistors."

    "Các bộ vi xử lý hiện đại chứa hàng tỷ bóng bán dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun processor bộ xử lý
Verb process xử lý, chế biến
Noun process quá trình, tiến trình
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Noun microcomputer máy vi tính
Adjective microprocessing thuộc về vi xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
Latin
procedere
English
micro-
English
processor
English
microprocessor

Nguồn gốc 'Bộ Vi Xử Lý'

Từ 'microprocessor' là một từ ghép hiện đại. Phần 'micro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ bé'. Phần 'processor' (bộ xử lý) xuất phát từ động từ tiếng Latinh 'procedere' có nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'xử lý'. Kết hợp lại, 'microprocessor' mang ý nghĩa 'bộ phận xử lý nhỏ bé'. Sự ra đời của nó vào đầu những năm 1970 là một bước nhảy vọt khổng lồ, thu nhỏ những chiếc máy tính mạnh mẽ vào một con chip nhỏ gọn.

Usage Note

Microprocessor thường được gọi tắt là processor. Nó là trái tim của bất kỳ hệ thống máy tính nào, thực hiện các lệnh và xử lý dữ liệu. Cần phân biệt với microcontroller, vốn tích hợp thêm bộ nhớ và các thiết bị ngoại vi khác trên cùng một chip.

Prepositions

in of for

in (in a computer): chỉ vị trí của microprocessor trong máy tính.
of (the microprocessor of a system): chỉ sự thuộc về.
for (designed for): chỉ mục đích sử dụng của microprocessor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microprocessor
  • powerful a powerful microprocessor
    (một bộ vi xử lý mạnh mẽ)
  • advanced an advanced microprocessor
    (một bộ vi xử lý tiên tiến)
  • embedded an embedded microprocessor
    (một bộ vi xử lý nhúng)
  • multi-core a multi-core microprocessor
    (một bộ vi xử lý đa nhân)
  • low-power a low-power microprocessor
    (một bộ vi xử lý tiêu thụ ít điện năng)
Verb + microprocessor
  • design design a microprocessor
    (thiết kế một bộ vi xử lý)
  • develop develop a microprocessor
    (phát triển một bộ vi xử lý)
  • use use a microprocessor
    (sử dụng một bộ vi xử lý)
  • integrate integrate a microprocessor
    (tích hợp một bộ vi xử lý)
microprocessor + Noun
  • architecture microprocessor architecture
    (kiến trúc bộ vi xử lý)
  • chip microprocessor chip
    (con chip vi xử lý)
  • speed microprocessor speed
    (tốc độ của bộ vi xử lý)
  • technology microprocessor technology
    (công nghệ vi xử lý)

Idioms

  • the brain of the computer

    bộ não của máy tính

    "The microprocessor is often called the brain of the computer, executing all instructions."

    (Bộ vi xử lý thường được gọi là bộ não của máy tính, thực hiện tất cả các lệnh.)

  • microprocessor-based system

    hệ thống dựa trên vi xử lý

    "Most modern home appliances are microprocessor-based systems for intelligent control."

    (Hầu hết các thiết bị gia dụng hiện đại là các hệ thống dựa trên vi xử lý để điều khiển thông minh.)

  • at the core of (something)

    là cốt lõi của (cái gì đó)

    "A high-performance microprocessor is at the core of every flagship smartphone."

    (Một bộ vi xử lý hiệu năng cao là cốt lõi của mọi điện thoại thông minh cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microprocessor

danh từ
Lật mặt

Một mạch tích hợp chứa tất cả các chức năng của một đơn vị xử lý trung tâm của máy tính.

"The microprocessor is the brain of the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have upgraded all of its computers with the latest microprocessor.
Đến năm sau, công ty sẽ nâng cấp tất cả các máy tính của mình bằng bộ vi xử lý mới nhất.
Phủ định
By the time the software is released, this computer will not have had a microprocessor powerful enough to run it.
Vào thời điểm phần mềm được phát hành, máy tính này sẽ không có bộ vi xử lý đủ mạnh để chạy nó.
Nghi vấn
Will the engineer have finished testing the new microprocessor by the end of the week?
Liệu kỹ sư có hoàn thành việc kiểm tra bộ vi xử lý mới vào cuối tuần không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has developed a new computer architecture based on this microprocessor.
Công ty đã phát triển một kiến trúc máy tính mới dựa trên bộ vi xử lý này.
Phủ định
The engineer has not thoroughly tested the microprocessor's compatibility with older systems.
Kỹ sư chưa kiểm tra kỹ lưỡng khả năng tương thích của bộ vi xử lý với các hệ thống cũ hơn.
Nghi vấn
Has the team successfully integrated the new microprocessor into the existing motherboard?
Nhóm đã tích hợp thành công bộ vi xử lý mới vào bo mạch chủ hiện có chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microprocessor".

Cách mạng máy tính cá nhân

Việc phát minh ra bộ vi xử lý vào đầu những năm 1970 đã mở đường cho kỷ nguyên máy tính cá nhân (PC), đưa sức mạnh tính toán vào tầm tay của hàng triệu người. Từ đó, nó đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta làm việc, học tập, giao tiếp và giải trí, tạo nên nền tảng cho thế giới số hiện đại.

Định luật Moore và sự phát triển vượt bậc

Định luật Moore, một quan sát của đồng sáng lập Intel Gordon Moore, dự đoán rằng số lượng bóng bán dẫn trên một mạch tích hợp (và do đó sức mạnh của bộ vi xử lý) sẽ tăng gấp đôi khoảng mỗi hai năm. Định luật này đã thúc đẩy sự cạnh tranh và đổi mới không ngừng trong ngành công nghiệp bán dẫn, giúp các thiết bị điện tử ngày càng mạnh hơn, nhỏ gọn hơn và giá cả phải chăng hơn.