(Top Banner Ad)
microcontroller
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Điện tử

microcontroller

UK: /ˌmaɪkrəʊkənˈtrəʊlə(r)/ • US: /ˌmaɪkroʊkənˈtroʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

vi điều khiển bộ vi điều khiển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small computer on a single integrated circuit containing a processor core, memory, and programmable input/output peripherals.

Vietnamese Meaning

Một máy tính nhỏ trên một vi mạch tích hợp duy nhất chứa một lõi xử lý, bộ nhớ và các thiết bị ngoại vi vào/ra có thể lập trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This washing machine uses a microcontroller to control the washing cycle."

    "Máy giặt này sử dụng một vi điều khiển để điều khiển chu trình giặt."

  • "Microcontrollers are widely used in automotive applications."

    "Vi điều khiển được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng ô tô."

  • "The microcontroller reads data from the sensors."

    "Vi điều khiển đọc dữ liệu từ các cảm biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự điều khiển, kiểm soát
Noun controller Bộ điều khiển, người điều khiển
Verb control Điều khiển, kiểm soát
Adjective controllable Có thể điều khiển được
Noun microprocessor Bộ vi xử lý (một thành phần liên quan, thường phức tạp hơn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μικρός (mikrós)
English (prefix)
micro-
English (noun)
controller
English (compound)
microcontroller

Nguồn gốc từ 'microcontroller'

Từ 'microcontroller' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'micro-' và danh từ 'controller'. 'Micro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mikrós' có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'vi mô'. Phần 'controller' có nghĩa là 'bộ điều khiển' hoặc 'người điều khiển', xuất phát từ động từ 'control' (điều khiển), mà gốc rễ sâu xa hơn từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Ghép lại, 'microcontroller' có nghĩa là một bộ điều khiển nhỏ gọn, thường là một chip máy tính tích hợp, có khả năng điều khiển các chức năng cụ thể trong một thiết bị.

Usage Note

Microcontroller thường được sử dụng để điều khiển các thiết bị điện tử. Khác với microprocessor (vi xử lý) chỉ chứa CPU, microcontroller tích hợp nhiều thành phần như bộ nhớ, cổng I/O, timer,... giúp nó trở thành một hệ thống hoàn chỉnh hơn cho các ứng dụng nhúng. Nó thường được so sánh với vi xử lý (microprocessor), nhưng vi điều khiển là một hệ thống khép kín hơn.

Prepositions

in for with

in: được sử dụng để chỉ nơi microcontroller được sử dụng (ví dụ: microcontroller in a washing machine). for: được sử dụng để chỉ mục đích của microcontroller (ví dụ: microcontroller for motor control). with: được sử dụng để chỉ đặc điểm đi kèm của microcontroller (ví dụ: microcontroller with a built-in ADC).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microcontroller
  • embedded embedded microcontroller
    (bộ vi điều khiển nhúng)
  • programmable programmable microcontroller
    (bộ vi điều khiển có thể lập trình)
  • low-power low-power microcontroller
    (bộ vi điều khiển tiêu thụ ít năng lượng)
Verb + microcontroller
  • program program a microcontroller
    (lập trình cho bộ vi điều khiển)
  • use use a microcontroller
    (sử dụng bộ vi điều khiển)
  • design design a microcontroller circuit
    (thiết kế mạch vi điều khiển)
Microcontroller + Noun
  • applications microcontroller applications
    (các ứng dụng của vi điều khiển)
  • unit microcontroller unit (MCU)
    (đơn vị vi điều khiển (MCU))
  • board microcontroller development board
    (bảng phát triển vi điều khiển)

Idioms

  • Microcontroller-based system

    Hệ thống dựa trên vi điều khiển

    "Many smart home devices are microcontroller-based systems."

    (Nhiều thiết bị nhà thông minh là các hệ thống dựa trên vi điều khiển.)

  • Program a microcontroller

    Lập trình vi điều khiển

    "Engineers often program a microcontroller using C or C++."

    (Các kỹ sư thường lập trình vi điều khiển bằng C hoặc C++.)

  • Embedded microcontroller

    Vi điều khiển nhúng

    "The washing machine uses an embedded microcontroller for its various cycles."

    (Máy giặt sử dụng một vi điều khiển nhúng cho các chu trình khác nhau của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microcontroller

danh từ
Lật mặt

Một máy tính nhỏ trên một vi mạch tích hợp duy nhất chứa một lõi xử lý, bộ nhớ và các thiết bị ngoại vi vào/ra có thể lập trình.

"This washing machine uses a microcontroller to control the washing cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microcontroller".

Bộ não ẩn mình của thế giới hiện đại

Vi điều khiển (microcontroller) là những 'bộ não' nhỏ bé nhưng mạnh mẽ, ẩn mình trong hầu hết các thiết bị điện tử mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ máy giặt, lò vi sóng, điều hòa, ô tô, đến điện thoại thông minh và thiết bị đeo tay, chúng đều có ít nhất một hoặc nhiều vi điều khiển để điều khiển các chức năng cụ thể. Sự hiện diện phổ biến này khiến chúng trở thành xương sống của tự động hóa và các thiết bị 'thông minh', dù người dùng hiếm khi nhận ra sự tồn tại của chúng.

Thúc đẩy kỷ nguyên IoT và Thiết bị thông minh

Vi điều khiển đóng vai trò cốt yếu trong việc thúc đẩy sự phát triển của Internet of Things (IoT) – kỷ nguyên mà các vật thể hàng ngày được kết nối internet. Nhờ có vi điều khiển, các thiết bị có thể thu thập dữ liệu, giao tiếp với nhau và phản ứng với môi trường xung quanh một cách tự động, biến những ngôi nhà, thành phố và các ngành công nghiệp trở nên 'thông minh' hơn, hiệu quả hơn.