middle-earth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fictional setting of much of J.R.R. Tolkien's fantasy writing, especially The Lord of the Rings and The Hobbit.
Vietnamese Meaning
Thế giới hư cấu, bối cảnh cho phần lớn các tác phẩm giả tưởng của J.R.R. Tolkien, đặc biệt là Chúa tể những chiếc nhẫn và Hobbit.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fate of Middle-earth rested on the shoulders of a small hobbit."
"Số phận của Trung Địa nằm trên vai một người Hobbit nhỏ bé."
-
"Tolkien's Middle-earth is a rich and complex world."
"Trung Địa của Tolkien là một thế giới phong phú và phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Middle-earth | Trung Địa (tên thế giới giả tưởng trong các tác phẩm của J.R.R. Tolkien) |
| Noun | Middle-earthling | Cư dân của Trung Địa (một cách gọi không chính thức, ví dụ: người Hobbit, yêu tinh, người lùn) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Middle-earth là một địa danh cụ thể, không phải là một từ chỉ một vùng đất bất kỳ ở giữa. Nó mang sắc thái huyền bí, đậm chất sử thi và gắn liền với các chủng tộc, sinh vật tưởng tượng như người Hobbit, Tiên, Người lùn, Orc... Không nên nhầm lẫn với 'middle ground' (điểm chung, vùng trung lập).
Prepositions
'in Middle-earth': đề cập đến việc ở trong thế giới đó; 'of Middle-earth': đề cập đến cái gì đó thuộc về thế giới đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical mythical Middle-earth (Trung Địa huyền thoại)
-
vast vast Middle-earth (Trung Địa rộng lớn)
-
ancient ancient Middle-earth (Trung Địa cổ xưa)
-
Tolkien's Tolkien's Middle-earth (Trung Địa của Tolkien)
-
explore explore Middle-earth (khám phá Trung Địa)
-
journey through journey through Middle-earth (du hành qua Trung Địa)
-
set in set in Middle-earth (lấy bối cảnh ở Trung Địa)
-
tales of tales of Middle-earth (những câu chuyện về Trung Địa)
-
peoples of peoples of Middle-earth (các dân tộc của Trung Địa)
Idioms
-
the world of Middle-earth
thế giới Trung Địa (cụm từ dùng để chỉ vương quốc giả tưởng của Tolkien)
"Many readers wish they could live in the world of Middle-earth."
(Nhiều độc giả ước họ có thể sống trong thế giới Trung Địa.)
-
journey to Middle-earth
cuộc hành trình đến Trung Địa (cụm từ thường dùng để miêu tả trải nghiệm đọc sách hoặc xem phim của Tolkien)
"Reading 'The Hobbit' is a wonderful journey to Middle-earth for the first time."
(Đọc 'Người Hobbit' là một cuộc hành trình tuyệt vời đến Trung Địa lần đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle-earth
Danh từThế giới hư cấu, bối cảnh cho phần lớn các tác phẩm giả tưởng của J.R.R. Tolkien, đặc biệt là Chúa tể những chiếc nhẫn và Hobbit.
"The fate of Middle-earth rested on the shoulders of a small hobbit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle-earth".
