(Top Banner Ad)
middle passage
C1
danh từ C1 Lịch sử (Đặc biệt là lịch sử buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương)

middle passage

Nghĩa tiếng Việt

Hành trình vượt biển (của tàu buôn nô lệ) chuyến đi giữa (trong buôn bán nô lệ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sea journey undertaken by slave ships from West Africa to the West Indies.

Vietnamese Meaning

Hành trình vượt biển mà các tàu buôn nô lệ thực hiện từ Tây Phi đến Tây Ấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horrors of the middle passage are well documented in historical accounts of the transatlantic slave trade."

    "Sự kinh hoàng của hành trình vượt biển (middle passage) được ghi chép đầy đủ trong các tài liệu lịch sử về buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương."

  • "Many Africans died during the middle passage due to disease and starvation."

    "Nhiều người châu Phi đã chết trong hành trình vượt biển (middle passage) do bệnh tật và đói khát."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử (Đặc biệt là lịch sử buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Middle Passage

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'Middle Passage' (Chuyến hải trình Giữa) được tạo ra trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 và 18 để mô tả chặng đường kinh hoàng mà nô lệ châu Phi bị buộc phải đi qua Đại Tây Dương đến châu Mỹ. Đây là chặng thứ hai và bi thảm nhất trong 'Chuyến buôn nô lệ tam giác' (Triangular Trade) giữa châu Âu, châu Phi và châu Mỹ, diễn ra từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.

Usage Note

Thuật ngữ "middle passage" dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương. Nó nhấn mạnh sự tàn bạo và vô nhân đạo của hành trình này, nơi hàng triệu người châu Phi bị bắt cóc và vận chuyển trong điều kiện kinh khủng, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một thuật ngữ lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, các cụm từ như "slave ship journey" hoặc "transatlantic slave trade route" có thể được sử dụng để mô tả rộng hơn.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt thường đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middle passage
  • brutal the brutal Middle Passage
    (chuyến hải trình giữa tàn bạo)
  • horrific the horrific Middle Passage
    (chuyến hải trình giữa kinh hoàng)
  • tragic the tragic Middle Passage
    (chuyến hải trình giữa bi thảm)
Verb + middle passage
  • survive survive the Middle Passage
    (sống sót qua chuyến hải trình giữa)
  • endure endure the Middle Passage
    (chịu đựng chuyến hải trình giữa)
  • commemorate commemorate the Middle Passage
    (tưởng niệm chuyến hải trình giữa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle passage

danh từ
Lật mặt

Hành trình vượt biển mà các tàu buôn nô lệ thực hiện từ Tây Phi đến Tây Ấn.

"The horrors of the middle passage are well documented in historical accounts of the transatlantic slave trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the history books didn't mention the horrors of the middle passage.
Tôi ước sách lịch sử không đề cập đến những kinh hoàng của chuyến vượt biển giữa Đại Tây Dương.
Phủ định
If only the middle passage hadn't been such a brutal and dehumanizing experience.
Giá mà chuyến vượt biển giữa Đại Tây Dương không phải là một trải nghiệm tàn bạo và vô nhân đạo đến vậy.
Nghi vấn
I wish historians could definitively say how many people died during the middle passage. Is that even possible?
Tôi ước các nhà sử học có thể khẳng định chính xác có bao nhiêu người đã chết trong chuyến vượt biển giữa Đại Tây Dương. Điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle passage".

Chặng đường tử thần của nô lệ

Middle Passage là chặng đường biển kéo dài từ châu Phi đến châu Mỹ, nơi hàng triệu người châu Phi bị bắt cóc, xiềng xích và nhồi nhét vào các con tàu buôn nô lệ. Điều kiện trên tàu cực kỳ tồi tệ, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao do bệnh tật, suy dinh dưỡng và bạo lực. Đây là một trong những giai đoạn đau thương và tàn bạo nhất trong lịch sử nhân loại.

Ảnh hưởng sâu sắc và sự tưởng niệm

Middle Passage đã để lại di sản sâu sắc cho người châu Phi di cư (African diaspora) ở châu Mỹ, ảnh hưởng đến bản sắc, văn hóa và cấu trúc xã hội. Ngày nay, nó được tưởng niệm như một lời nhắc nhở về sự tàn bạo của chế độ nô lệ và sự kiên cường của những người sống sót, cũng như là trọng tâm của các cuộc thảo luận về công lý chủng tộc và bồi thường.