(Top Banner Ad)
midriff
B2
noun B2 Thời trang, Giải phẫu học

midriff

UK: /ˈmɪ.drɪf/ • US: /ˈmɪ.drɪf/

Nghĩa tiếng Việt

phần bụng (giữa ngực và eo) eo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of the human body between the chest and the waist; the front part of this area.

Vietnamese Meaning

Phần bụng giữa ngực và eo; phần trước của khu vực này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a short top that exposed her midriff."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo ngắn hở bụng."

  • "The dancer's toned midriff was impressive."

    "Phần bụng săn chắc của vũ công thật ấn tượng."

  • "Fashion trends sometimes involve exposing the midriff."

    "Xu hướng thời trang đôi khi bao gồm việc để lộ phần bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midriff phần bụng giữa, eo (phần thân giữa cơ thể giữa ngực và hông)
Adjective midriff-baring để lộ eo, hở eo (thường dùng để chỉ trang phục hoặc hành động làm lộ phần eo)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
middelhrif / midhrif
Middle English
mydryf
Modern English
midriff

Nguồn gốc từ 'giữa' và 'bụng'

Từ "midriff" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ghép từ "mid" (giữa) và "hrif" (bụng, hoặc khoang cơ hoành/phần ruột). Nó mô tả phần thân giữa của cơ thể, nằm giữa ngực và hông. Ban đầu, "hrif" còn có nghĩa rộng hơn là "tử cung" hoặc "ruột", nhưng theo thời gian đã thu hẹp lại để chỉ phần eo và bụng trên.

Usage Note

Từ 'midriff' thường được dùng để chỉ phần bụng để trần, đặc biệt trong thời trang hoặc khi mô tả hình thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + midriff
  • bare bare midriff
    (eo trần, để lộ eo)
  • exposed exposed midriff
    (phần eo bị hở ra, lộ ra)
  • toned toned midriff
    (eo săn chắc)
  • flat flat midriff
    (eo phẳng)
Verb + midriff
  • show show one's midriff
    (khoe eo, để lộ eo)
  • reveal reveal one's midriff
    (để lộ eo)
  • cover cover one's midriff
    (che eo lại)
Noun + midriff (clothing)
  • midriff midriff top
    (áo hở eo (áo croptop))
  • midriff midriff shirt
    (áo sơ mi hở eo)

Idioms

  • bare one's midriff

    để lộ phần eo của mình

    "She loves to bare her midriff in summer."

    (Cô ấy thích khoe eo vào mùa hè.)

  • midriff-baring top/dress

    áo/váy hở eo

    "Midriff-baring tops are very popular with teenagers."

    (Áo hở eo rất phổ biến với thanh thiếu niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midriff

noun
Lật mặt

Phần bụng giữa ngực và eo; phần trước của khu vực này.

"She was wearing a short top that exposed her midriff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the weather was hot, she decided to show her midriff.
Vì thời tiết nóng nực, cô ấy quyết định để lộ phần bụng của mình.
Phủ định
Although she wanted to wear a crop top, she didn't expose her midriff since it was a formal event.
Mặc dù cô ấy muốn mặc áo crop top, nhưng cô ấy đã không để lộ phần bụng của mình vì đó là một sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
If she wears that dress, will she show her midriff?
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, cô ấy có để lộ phần bụng của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the 90s, showing her midriff was considered fashionable.
Vào những năm 90, việc khoe eo được coi là hợp thời trang.
Phủ định
She didn't expose her midriff because it was too cold.
Cô ấy đã không khoe eo vì trời quá lạnh.
Nghi vấn
Did she feel uncomfortable showing her midriff at the formal event?
Cô ấy có cảm thấy không thoải mái khi khoe eo tại sự kiện trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midriff".

Xu hướng thời trang áo hở eo

Trong thời trang phương Tây, việc để lộ phần eo ("midriff") đã trở thành một xu hướng phổ biến từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt là với sự ra đời của áo crop top. Đây thường được xem là biểu tượng của sự trẻ trung, tự tin và phong cách táo bạo, nhưng cũng có thể gây tranh cãi về mức độ kín đáo tùy thuộc vào từng bối cảnh văn hóa và xã hội.

Quan niệm về sự khiêm tốn và hình ảnh cơ thể

Việc phô bày phần eo có những ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa và thời đại khác nhau. Trong một số nền văn hóa truyền thống, việc này có thể bị coi là thiếu khiêm tốn. Ngược lại, trong các bối cảnh hiện đại hơn, nó lại được chấp nhận rộng rãi và thậm chí còn được tôn vinh như một hình thức thể hiện sự tự do và vẻ đẹp hình thể.