midriff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area of the human body between the chest and the waist; the front part of this area.
Vietnamese Meaning
Phần bụng giữa ngực và eo; phần trước của khu vực này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing a short top that exposed her midriff."
"Cô ấy mặc một chiếc áo ngắn hở bụng."
-
"The dancer's toned midriff was impressive."
"Phần bụng săn chắc của vũ công thật ấn tượng."
-
"Fashion trends sometimes involve exposing the midriff."
"Xu hướng thời trang đôi khi bao gồm việc để lộ phần bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | midriff | phần bụng giữa, eo (phần thân giữa cơ thể giữa ngực và hông) |
| Adjective | midriff-baring | để lộ eo, hở eo (thường dùng để chỉ trang phục hoặc hành động làm lộ phần eo) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'midriff' thường được dùng để chỉ phần bụng để trần, đặc biệt trong thời trang hoặc khi mô tả hình thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare bare midriff (eo trần, để lộ eo)
-
exposed exposed midriff (phần eo bị hở ra, lộ ra)
-
toned toned midriff (eo săn chắc)
-
flat flat midriff (eo phẳng)
-
show show one's midriff (khoe eo, để lộ eo)
-
reveal reveal one's midriff (để lộ eo)
-
cover cover one's midriff (che eo lại)
-
midriff midriff top (áo hở eo (áo croptop))
-
midriff midriff shirt (áo sơ mi hở eo)
Idioms
-
bare one's midriff
để lộ phần eo của mình
"She loves to bare her midriff in summer."
(Cô ấy thích khoe eo vào mùa hè.)
-
midriff-baring top/dress
áo/váy hở eo
"Midriff-baring tops are very popular with teenagers."
(Áo hở eo rất phổ biến với thanh thiếu niên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midriff
nounPhần bụng giữa ngực và eo; phần trước của khu vực này.
"She was wearing a short top that exposed her midriff."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the weather was hot, she decided to show her midriff. |
Vì thời tiết nóng nực, cô ấy quyết định để lộ phần bụng của mình. |
| Phủ định | Although she wanted to wear a crop top, she didn't expose her midriff since it was a formal event. |
Mặc dù cô ấy muốn mặc áo crop top, nhưng cô ấy đã không để lộ phần bụng của mình vì đó là một sự kiện trang trọng. |
| Nghi vấn | If she wears that dress, will she show her midriff? |
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, cô ấy có để lộ phần bụng của mình không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the 90s, showing her midriff was considered fashionable. |
Vào những năm 90, việc khoe eo được coi là hợp thời trang. |
| Phủ định | She didn't expose her midriff because it was too cold. |
Cô ấy đã không khoe eo vì trời quá lạnh. |
| Nghi vấn | Did she feel uncomfortable showing her midriff at the formal event? |
Cô ấy có cảm thấy không thoải mái khi khoe eo tại sự kiện trang trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midriff".
