midway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Halfway between two places or points; in the middle of a process or period of time.
Vietnamese Meaning
Ở giữa hai địa điểm hoặc điểm; ở giữa một quá trình hoặc khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theater is midway between the station and the hotel."
"Nhà hát nằm giữa nhà ga và khách sạn."
-
"The town is located midway between two major cities."
"Thị trấn nằm giữa hai thành phố lớn."
-
"We reached the midway point of our journey."
"Chúng tôi đã đến điểm giữa của cuộc hành trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm nằm chính giữa. Có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Khác với 'halfway', 'midway' có thể nhấn mạnh tính chính xác hơn về vị trí trung tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
through midway through (something) (ở giữa/nửa chừng của (một hoạt động, quá trình nào đó))
-
between midway between A and B (ở chính giữa A và B)
-
stop stop midway (dừng lại giữa chừng)
-
meet meet midway (gặp nhau ở giữa đường/điểm giữa)
-
point midway point (điểm giữa, nửa chặng đường/giai đoạn)
Idioms
-
midway through something
ở giữa/nửa chừng của một hoạt động, quá trình
"They decided to take a break midway through the long hike."
(Họ quyết định nghỉ giải lao khi đang đi bộ đường dài giữa chừng.)
-
midway point
điểm giữa, nửa chặng đường/giai đoạn
"We've reached the midway point of the project, so let's review our progress."
(Chúng ta đã đạt đến điểm giữa của dự án rồi, hãy cùng xem xét tiến độ.)
-
midway between A and B
ở chính giữa A và B
"The house is located midway between the city center and the airport."
(Ngôi nhà nằm ở chính giữa trung tâm thành phố và sân bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midway
adverbỞ giữa hai địa điểm hoặc điểm; ở giữa một quá trình hoặc khoảng thời gian.
"The theater is midway between the station and the hotel."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city, which is midway between two major airports, is convenient for travelers. |
Thành phố, nằm ở vị trí giữa hai sân bay lớn, rất thuận tiện cho du khách. |
| Phủ định | The point that is not midway, which we must consider, is essential for the project. |
Điểm không nằm ở giữa, mà chúng ta phải xem xét, rất quan trọng cho dự án. |
| Nghi vấn | Is the restaurant, which is located midway down the street, the one you recommended? |
Có phải nhà hàng nằm giữa phố là nhà hàng bạn đã giới thiệu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The airplane will be midway through its journey in two hours. |
Máy bay sẽ ở giữa hành trình sau hai giờ nữa. |
| Phủ định | They are not going to stop midway; they will continue until the destination. |
Họ sẽ không dừng lại ở giữa chừng; họ sẽ tiếp tục cho đến đích. |
| Nghi vấn | Will the negotiations be midway through by next week? |
Liệu các cuộc đàm phán có đi được nửa chặng đường vào tuần tới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old train used to stop midway between the two towns. |
Chuyến tàu cũ từng dừng ở giữa đường giữa hai thị trấn. |
| Phủ định | She didn't use to feel so tired midway through the day. |
Cô ấy đã không từng cảm thấy mệt mỏi như vậy vào giữa ngày. |
| Nghi vấn | Did they use to have a rest stop midway on their road trips? |
Họ có từng có một trạm dừng chân giữa đường trong những chuyến đi của họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the meeting were midway through; I'm so bored. |
Tôi ước cuộc họp đã đi được nửa chặng đường; tôi chán quá. |
| Phủ định | If only we weren't midway through the project, we could still change the design. |
Giá mà chúng ta không phải đang ở giữa dự án, chúng ta vẫn có thể thay đổi thiết kế. |
| Nghi vấn | Do you wish we were midway between the two cities already? |
Bạn có ước chúng ta đã đi được nửa đường giữa hai thành phố chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midway".
