(Top Banner Ad)
midway
B2
adverb B2 Tổng quát

midway

UK: /ˈmɪdˌweɪ/ • US: /ˈmɪdˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ở giữa giữa chừng điểm giữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Halfway between two places or points; in the middle of a process or period of time.

Vietnamese Meaning

Ở giữa hai địa điểm hoặc điểm; ở giữa một quá trình hoặc khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theater is midway between the station and the hotel."

    "Nhà hát nằm giữa nhà ga và khách sạn."

  • "The town is located midway between two major cities."

    "Thị trấn nằm giữa hai thành phố lớn."

  • "We reached the midway point of our journey."

    "Chúng tôi đã đến điểm giữa của cuộc hành trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective midway ở giữa, giữa chừng, nửa đường
Adverb midway ở giữa, giữa đường, nửa chừng
Noun midway khu vực giải trí (ở hội chợ, công viên), sân khấu trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
midd
Old English
weg
Modern English
midway (compounding)

Nguồn gốc 'ở giữa đường'

Từ 'midway' trong tiếng Anh là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'mid' (có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'nửa') và 'way' (có nghĩa là 'con đường' hoặc 'hướng'). Như vậy, ý nghĩa gốc của 'midway' là 'ở giữa đường', 'nửa đường' hoặc 'giữa chừng'. Điều này thể hiện rất rõ tính chất trực quan và dễ hiểu của từ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm nằm chính giữa. Có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Khác với 'halfway', 'midway' có thể nhấn mạnh tính chính xác hơn về vị trí trung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • through midway through (something)
    (ở giữa/nửa chừng của (một hoạt động, quá trình nào đó))
  • between midway between A and B
    (ở chính giữa A và B)
Verb + Midway
  • stop stop midway
    (dừng lại giữa chừng)
  • meet meet midway
    (gặp nhau ở giữa đường/điểm giữa)
Common Noun Phrases
  • point midway point
    (điểm giữa, nửa chặng đường/giai đoạn)

Idioms

  • midway through something

    ở giữa/nửa chừng của một hoạt động, quá trình

    "They decided to take a break midway through the long hike."

    (Họ quyết định nghỉ giải lao khi đang đi bộ đường dài giữa chừng.)

  • midway point

    điểm giữa, nửa chặng đường/giai đoạn

    "We've reached the midway point of the project, so let's review our progress."

    (Chúng ta đã đạt đến điểm giữa của dự án rồi, hãy cùng xem xét tiến độ.)

  • midway between A and B

    ở chính giữa A và B

    "The house is located midway between the city center and the airport."

    (Ngôi nhà nằm ở chính giữa trung tâm thành phố và sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midway

adverb
Lật mặt

Ở giữa hai địa điểm hoặc điểm; ở giữa một quá trình hoặc khoảng thời gian.

"The theater is midway between the station and the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, which is midway between two major airports, is convenient for travelers.
Thành phố, nằm ở vị trí giữa hai sân bay lớn, rất thuận tiện cho du khách.
Phủ định
The point that is not midway, which we must consider, is essential for the project.
Điểm không nằm ở giữa, mà chúng ta phải xem xét, rất quan trọng cho dự án.
Nghi vấn
Is the restaurant, which is located midway down the street, the one you recommended?
Có phải nhà hàng nằm giữa phố là nhà hàng bạn đã giới thiệu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane will be midway through its journey in two hours.
Máy bay sẽ ở giữa hành trình sau hai giờ nữa.
Phủ định
They are not going to stop midway; they will continue until the destination.
Họ sẽ không dừng lại ở giữa chừng; họ sẽ tiếp tục cho đến đích.
Nghi vấn
Will the negotiations be midway through by next week?
Liệu các cuộc đàm phán có đi được nửa chặng đường vào tuần tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old train used to stop midway between the two towns.
Chuyến tàu cũ từng dừng ở giữa đường giữa hai thị trấn.
Phủ định
She didn't use to feel so tired midway through the day.
Cô ấy đã không từng cảm thấy mệt mỏi như vậy vào giữa ngày.
Nghi vấn
Did they use to have a rest stop midway on their road trips?
Họ có từng có một trạm dừng chân giữa đường trong những chuyến đi của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the meeting were midway through; I'm so bored.
Tôi ước cuộc họp đã đi được nửa chặng đường; tôi chán quá.
Phủ định
If only we weren't midway through the project, we could still change the design.
Giá mà chúng ta không phải đang ở giữa dự án, chúng ta vẫn có thể thay đổi thiết kế.
Nghi vấn
Do you wish we were midway between the two cities already?
Bạn có ước chúng ta đã đi được nửa đường giữa hai thành phố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midway".

Midway tại Hội chợ và Lễ hội

Trong văn hóa Mỹ và một số nước phương Tây, 'the midway' là một thuật ngữ đặc biệt dùng để chỉ khu vực trung tâm nhộn nhịp tại các hội chợ, công viên giải trí hoặc lễ hội. Đây là nơi tập trung các trò chơi giải trí, gian hàng đồ ăn vặt, vòng quay ngựa gỗ, và các trò chơi thử thách kỹ năng để giành giải thưởng. 'The midway' thường gắn liền với không khí vui vẻ, ồn ào và hoài niệm về tuổi thơ.