(Top Banner Ad)
equidistant
B2
adjective B2 Toán học, Hình học

equidistant

UK: /ˌiː.kwɪˈdɪs.tənt/ • US: /ˌiː.kwɪˈdɪs.tənt/

Nghĩa tiếng Việt

cách đều cùng khoảng cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At equal distances.

Vietnamese Meaning

Cách đều, có khoảng cách bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is equidistant from the two major cities."

    "Thị trấn nằm cách đều hai thành phố lớn."

  • "The circumcenter of a triangle is equidistant from its vertices."

    "Tâm đường tròn ngoại tiếp của một tam giác cách đều các đỉnh của nó."

  • "We need to place the speakers equidistant from each other to create a balanced sound."

    "Chúng ta cần đặt các loa cách đều nhau để tạo ra âm thanh cân bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equidistance sự cách đều, khoảng cách bằng nhau
Adverb equidistantly một cách cách đều, ở khoảng cách bằng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
distare
English
equidistant

Gốc rễ Latin của 'equidistant'

Từ 'equidistant' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'equi-' đến từ 'aequus' có nghĩa là 'bằng nhau, công bằng', trong khi phần 'distant' đến từ 'distare' có nghĩa là 'đứng cách xa, ở xa'. Khi ghép lại, nó có nghĩa là 'cách đều nhau' hoặc 'ở một khoảng cách bằng nhau'.

Usage Note

Từ 'equidistant' được dùng để mô tả một điểm hoặc một đối tượng nằm ở khoảng cách bằng nhau từ hai hoặc nhiều điểm hoặc đối tượng khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hình học, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác khi khoảng cách là yếu tố quan trọng.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'equidistant', giới từ 'from' thường được sử dụng để chỉ ra các điểm hoặc đối tượng mà từ đó khoảng cách được đo. Ví dụ: 'The point is equidistant from the two lines.' (Điểm đó cách đều hai đường thẳng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equidistant
  • perfectly perfectly equidistant
    (cách đều hoàn hảo)
  • geometrically geometrically equidistant
    (cách đều về mặt hình học)
  • roughly roughly equidistant
    (cách đều xấp xỉ)
Verb + equidistant
  • be be equidistant from
    (cách đều từ...)
  • remain remain equidistant
    (giữ khoảng cách đều, giữ lập trường trung lập)
  • place place something equidistant
    (đặt cái gì cách đều)
  • maintain maintain an equidistant position
    (duy trì vị trí cách đều)
Equidistant + Noun
  • points equidistant points
    (các điểm cách đều)
  • lines equidistant lines
    (các đường thẳng cách đều)
  • sides equidistant sides
    (các cạnh cách đều)

Idioms

  • be equidistant from A and B

    cách đều từ A và B (về mặt vật lý hoặc khoảng cách)

    "The central pillar is equidistant from the four corners of the room."

    (Cột chính cách đều bốn góc của căn phòng.)

  • remain equidistant (metaphorical)

    giữ lập trường trung lập, không nghiêng về bên nào

    "In the ongoing debate, she managed to remain equidistant from the two opposing viewpoints."

    (Trong cuộc tranh luận đang diễn ra, cô ấy đã cố gắng giữ lập trường trung lập giữa hai quan điểm đối lập.)

  • equidistant between two extremes

    ở vị trí trung gian giữa hai thái cực/quan điểm đối lập

    "His negotiation strategy was designed to be equidistant between the demands of both parties."

    (Chiến lược đàm phán của anh ấy được thiết kế để nằm ở vị trí trung gian giữa yêu cầu của cả hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equidistant

adjective
Lật mặt

Cách đều, có khoảng cách bằng nhau.

"The town is equidistant from the two major cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the three cities, equidistant from each other, the optimal location for the new distribution center would be at their centroid.
Xem xét ba thành phố, cách đều nhau, vị trí tối ưu cho trung tâm phân phối mới sẽ là trọng tâm của chúng.
Phủ định
Without careful measurement, the points, appearing equidistant, might actually be slightly offset.
Nếu không có phép đo cẩn thận, các điểm, trông có vẻ cách đều nhau, thực tế có thể hơi lệch.
Nghi vấn
Given the constraints, are points A, B, and C, supposedly equidistant, truly forming an equilateral triangle?
Với những ràng buộc đã cho, các điểm A, B và C, được cho là cách đều nhau, có thực sự tạo thành một tam giác đều không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the three points are equidistant from a central point, they will form a perfect circle.
Nếu ba điểm cách đều một điểm trung tâm, chúng sẽ tạo thành một vòng tròn hoàn hảo.
Phủ định
If the points aren't equidistant, the shape won't be a regular polygon.
Nếu các điểm không cách đều, hình dạng sẽ không phải là một đa giác đều.
Nghi vấn
Will the triangles be congruent if their corresponding vertices are equidistant from the same point?
Liệu các tam giác có đồng dạng nếu các đỉnh tương ứng của chúng cách đều một điểm?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge is completed, engineers will have ensured that all support pillars will have been equidistant from the riverbank.
Vào thời điểm cây cầu mới hoàn thành, các kỹ sư sẽ đảm bảo rằng tất cả các trụ đỡ sẽ cách đều bờ sông.
Phủ định
By next week, they won't have positioned the cameras equidistant from each other, so the photo will be skewed.
Đến tuần tới, họ sẽ không đặt các máy ảnh cách đều nhau, vì vậy bức ảnh sẽ bị lệch.
Nghi vấn
Will the surveyor have confirmed that the markers will have been equidistant by the end of the day?
Đến cuối ngày, người khảo sát sẽ xác nhận rằng các điểm đánh dấu đã cách đều nhau chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equidistant".

Nguyên tắc cân bằng trong kiến trúc và thiết kế

Khái niệm 'equidistant' (cách đều) rất quan trọng trong kiến trúc, thiết kế và nghệ thuật. Việc sắp xếp các yếu tố cách đều nhau tạo ra sự cân bằng, hài hòa, tính đối xứng và thẩm mỹ cho công trình, đồ vật. Ví dụ, các cột trong một ngôi đền Hy Lạp cổ đại thường được đặt cách đều để tạo cảm giác vững chắc và cân đối, thể hiện sự hoàn hảo về mặt toán học và mỹ học.

Sự trung lập và công bằng

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'equidistant' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự trung lập hoặc công bằng. Một người được mô tả là 'equidistant' trong một cuộc tranh chấp chính là người không thiên vị bên nào, giữ khoảng cách 'ngang nhau' với mọi lập trường hoặc lợi ích. Điều này thể hiện tinh thần công lý, khách quan và đáng tin cậy trong các tình huống cần sự phân xử hoặc hòa giải.