(Top Banner Ad)
mien
C1
Danh từ C1 Chung

mien

UK: /miːn/ • US: /miːn/

Nghĩa tiếng Việt

diện mạo dáng vẻ phong thái vẻ ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bearing, demeanor, or aspect.

Vietnamese Meaning

Diện mạo, dáng vẻ, phong thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a mien of quiet authority."

    "Ông ta có một vẻ ngoài đầy uy quyền thầm lặng."

  • "The landscape had a bleak mien under the grey sky."

    "Phong cảnh mang một vẻ tiêu điều dưới bầu trời xám xịt."

  • "Her usual cheerful mien was replaced by one of worry."

    "Vẻ mặt vui tươi thường ngày của cô đã được thay thế bằng vẻ lo lắng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
mien
Middle French
mine
Old French
mine

Nguồn gốc của 'mien'

'Mien' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, 'mine', nghĩa là 'thái độ, vẻ mặt, dáng vẻ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp trung cổ với nghĩa 'biểu cảm, diện mạo' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 16. Từ này nhấn mạnh cách một người thể hiện bản thân qua vẻ ngoài và phong thái, thường mang sắc thái trang trọng và văn chương.

Usage Note

Từ 'mien' thường được dùng để mô tả vẻ bề ngoài hoặc cách một người thể hiện bản thân, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tính cách. Nó trang trọng hơn so với các từ như 'appearance' hoặc 'look'. Nó thường mang sắc thái về tâm trạng, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần bên trong thể hiện ra bên ngoài. Khác với 'appearance' chỉ đơn thuần là vẻ bề ngoài, 'mien' bao hàm cả những yếu tố tinh thần và cảm xúc.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi một từ hoặc cụm từ mô tả đặc điểm của diện mạo. Ví dụ: 'a mien of sadness' (một vẻ mặt buồn bã).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mien
  • somber somber mien
    (vẻ mặt ủ rũ, nghiêm nghị)
  • serious serious mien
    (vẻ mặt nghiêm túc)
  • dignified dignified mien
    (phong thái trang nghiêm)
  • gentle gentle mien
    (vẻ mặt hiền lành, dịu dàng)
  • calm calm mien
    (vẻ mặt bình tĩnh)
  • regal regal mien
    (phong thái vương giả)
  • pensive pensive mien
    (vẻ mặt trầm tư)
  • austere austere mien
    (vẻ mặt khắc khổ, nghiêm khắc)
Verb + mien
  • adopt adopt a mien
    (mang/thể hiện một vẻ mặt/thái độ)
  • assume assume a mien
    (mang/khoác lên một vẻ mặt/phong thái)
  • maintain maintain one's mien
    (giữ vững phong thái/vẻ mặt của mình)
  • observe observe someone's mien
    (quan sát vẻ mặt/thái độ của ai đó)
  • alter alter one's mien
    (thay đổi vẻ mặt/thái độ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mien

Danh từ
Lật mặt

Diện mạo, dáng vẻ, phong thái.

"He had a mien of quiet authority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will mien at 9 AM tomorrow.
Cuộc họp sẽ diễn ra vào 9 giờ sáng ngày mai.
Phủ định
The company is not going to mien any further delays.
Công ty sẽ không chịu thêm bất kỳ sự chậm trễ nào nữa.
Nghi vấn
Will the new policy mien in the next quarter?
Liệu chính sách mới sẽ có hiệu lực vào quý tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mien".

Tính chất trang trọng của 'mien'

Từ 'mien' mang sắc thái trang trọng và văn học hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'look' hay 'expression'. Nó thường được dùng để mô tả một cách tổng thể về vẻ ngoài, phong thái hoặc cách cư xử của một người, qua đó bộc lộ tính cách hoặc trạng thái tinh thần của họ, chứ không chỉ là một biểu cảm thoáng qua trên khuôn mặt. Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết mang tính hình thức.

Ý nghĩa trong giao tiếp và văn học

Trong văn học và giao tiếp trang trọng, 'mien' giúp truyền tải ngụ ý sâu sắc về nhân vật, địa vị xã hội hoặc tính cách. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ và sự hiện diện của một người trong việc hình thành nhận thức của người khác. Ví dụ, một phong thái uy nghi (regal mien) có thể gợi lên sự tôn trọng và quyền lực, trong khi một vẻ mặt khắc khổ (austere mien) có thể cho thấy sự nghiêm nghị hoặc kiềm chế bản thân.