(Top Banner Ad)
demeanor
C1
noun C1 Giao tiếp, Tâm lý học

demeanor

UK: /dɪˈmiːnə/ • US: /dɪˈmiːnər/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ phong thái dáng vẻ cách cư xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way a person behaves towards other people.

Vietnamese Meaning

Cách một người cư xử với người khác; thái độ, dáng vẻ bề ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His calm demeanor helped to reassure the frightened children."

    "Thái độ điềm tĩnh của anh ấy đã giúp trấn an những đứa trẻ đang sợ hãi."

  • "She maintained a professional demeanor throughout the meeting."

    "Cô ấy duy trì một thái độ chuyên nghiệp trong suốt cuộc họp."

  • "The doctor had a reassuring demeanor."

    "Vị bác sĩ có một thái độ trấn an."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demean làm mất thể diện, hạ thấp giá trị (của ai đó)
Adjective demeaning gây mất thể diện, có tính chất hạ thấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
demener
Middle English
demenure
English
demeanor

Nguồn gốc của 'Demeanor'

Từ 'demeanor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'demener', có nghĩa là 'dẫn dắt, cư xử, quản lý'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'demenure' để chỉ cách hành xử hay cử chỉ của một người. Điều này phản ánh ý tưởng rằng 'demeanor' là cách một người tự điều khiển hoặc thể hiện bản thân ra bên ngoài.

Usage Note

Từ 'demeanor' thường được dùng để miêu tả phong thái hoặc cách ứng xử thể hiện tính cách, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần của một người. Nó bao hàm cả ngôn ngữ cơ thể, cách nói năng và hành động. Khác với 'behavior' (hành vi) mang tính tổng quát, 'demeanor' tập trung vào ấn tượng mà người đó tạo ra đối với người khác.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để mô tả điều gì đó đi kèm với thái độ/phong thái đó (ví dụ: 'He had a demeanor with confidence').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demeanor
  • calm calm demeanor
    (thái độ điềm tĩnh)
  • professional professional demeanor
    (tác phong chuyên nghiệp)
  • serious serious demeanor
    (vẻ nghiêm túc)
  • friendly friendly demeanor
    (thái độ thân thiện)
  • nervous nervous demeanor
    (vẻ lo lắng, bồn chồn)
  • confident confident demeanor
    (thái độ tự tin)
  • reserved reserved demeanor
    (vẻ kín đáo, dè dặt)
Verb + demeanor
  • maintain maintain a calm demeanor
    (duy trì một thái độ điềm tĩnh)
  • adopt adopt a formal demeanor
    (thể hiện một thái độ trang trọng)
  • observe observe someone's demeanor
    (quan sát thái độ của ai đó)
  • judge judge someone by their demeanor
    (đánh giá ai đó qua thái độ của họ)

Idioms

  • maintain a dignified demeanor

    giữ một thái độ trang nghiêm, đàng hoàng

    "Despite the harsh criticism, she maintained a dignified demeanor."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn giữ một thái độ trang nghiêm.)

  • put on a brave demeanor

    tỏ ra dũng cảm (dù có thể đang sợ hãi)

    "He tried to put on a brave demeanor for his children, but he was very worried."

    (Anh ấy cố gắng tỏ ra dũng cảm trước mặt các con, nhưng anh ấy thực sự rất lo lắng.)

  • have a pleasant demeanor

    có một thái độ dễ chịu, vui vẻ

    "The receptionist always has a pleasant demeanor when greeting guests."

    (Cô tiếp tân luôn có thái độ dễ chịu khi chào đón khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demeanor

noun
Lật mặt

Cách một người cư xử với người khác; thái độ, dáng vẻ bề ngoài.

"His calm demeanor helped to reassure the frightened children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her calm demeanor impressed everyone at the meeting.
Phong thái điềm tĩnh của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
Phủ định
He didn't have a cheerful demeanor, which made him seem unapproachable.
Anh ấy không có một phong thái vui vẻ, điều này khiến anh ấy có vẻ khó gần.
Nghi vấn
Did his demeanor change after he received the good news?
Phong thái của anh ấy có thay đổi sau khi anh ấy nhận được tin tốt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her demeanor was calm and professional during the presentation.
Thái độ của cô ấy điềm tĩnh và chuyên nghiệp trong suốt buổi thuyết trình.
Phủ định
Isn't his usual demeanor more cheerful than this?
Không phải thái độ thường ngày của anh ấy vui vẻ hơn thế này sao?
Nghi vấn
Does her demeanor reflect her true feelings about the situation?
Thái độ của cô ấy có phản ánh cảm xúc thật của cô ấy về tình huống này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demeanor".

Ấn tượng đầu tiên và Tác phong

Trong văn hóa phương Tây, 'demeanor' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ấn tượng đầu tiên, đặc biệt trong các cuộc phỏng vấn xin việc, gặp gỡ kinh doanh, hoặc giao tiếp xã hội. Một tác phong tự tin, điềm tĩnh và lịch sự có thể tạo ra cái nhìn tích cực về một người.

Ngôn ngữ cơ thể và Giao tiếp phi ngôn ngữ

'Demeanor' là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp phi ngôn ngữ. Nó bao gồm biểu cảm khuôn mặt, tư thế, cử chỉ và cách chúng ta di chuyển. Những yếu tố này thường truyền tải thông điệp mạnh mẽ hơn lời nói và giúp người khác hiểu được cảm xúc, ý định hay tính cách của chúng ta.