(Top Banner Ad)
military campaign
C1
Danh từ C1 Quân sự, Lịch sử, Chính trị

military campaign

UK: /ˈmɪlɪtəri kæmˈpeɪn/ • US: /ˈmɪləˌteri kæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch quân sự cuộc hành quân chiến dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned series of military operations intended to achieve a specific objective, confined to a specific area or involving a specific type of fighting.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hoạt động quân sự được lên kế hoạch nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, giới hạn trong một khu vực cụ thể hoặc liên quan đến một loại hình chiến đấu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Normandy landings were part of a larger military campaign to liberate Western Europe."

    "Cuộc đổ bộ Normandy là một phần của một chiến dịch quân sự lớn hơn nhằm giải phóng Tây Âu."

  • "The military campaign resulted in heavy casualties on both sides."

    "Chiến dịch quân sự đã gây ra thương vong nặng nề cho cả hai bên."

  • "The government launched a new military campaign against the rebels."

    "Chính phủ đã phát động một chiến dịch quân sự mới chống lại quân nổi dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military Quân đội, quân nhân (số nhiều)
Adjective military Thuộc về quân đội, quân sự
Noun militant Chiến sĩ, người hiếu chiến
Adjective militant Hiếu chiến, có tính chiến đấu
Verb militarize Quân sự hóa
Noun militarism Chủ nghĩa quân phiệt
Noun campaigner Người tham gia chiến dịch (xã hội, chính trị)
Noun campaigning Hoạt động vận động, tham gia chiến dịch
Verb campaign Vận động, thực hiện chiến dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles
Latin
militaris
Old French
militaire
English
military
Latin
campus
Old Italian
campagna
French
campagne
English
campaign

Nguồn gốc 'quân sự' và 'chiến dịch'

Từ 'military' (quân sự) bắt nguồn từ tiếng Latin 'miles' có nghĩa là 'người lính'. Từ 'campaign' (chiến dịch) lại xuất phát từ tiếng Latin 'campus' nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'khu vực mở'. Qua tiếng Ý 'campagna' (vùng nông thôn, cuộc viễn chinh) và tiếng Pháp 'campagne', từ này dần mang ý nghĩa của một chuỗi hoạt động quân sự trên một vùng đất cụ thể. Hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh để mô tả một chuỗi hoạt động quân sự có mục tiêu cụ thể, diễn ra trong một khoảng thời gian và khu vực nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'military campaign' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn chiến đấu có mục tiêu rõ ràng trong một cuộc chiến tranh lớn hơn hoặc một cuộc xung đột. Nó nhấn mạnh tính có kế hoạch và chiến lược của các hoạt động quân sự. So với 'military operation', 'military campaign' có quy mô lớn hơn và kéo dài hơn, bao gồm nhiều 'military operations' nhỏ lẻ.

Prepositions

in during of against

'in' được dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian diễn ra chiến dịch (e.g., 'in the Pacific campaign'). 'during' đề cập đến thời gian chiến dịch diễn ra (e.g., 'during the winter campaign'). 'of' thường chỉ mục đích hoặc bản chất của chiến dịch (e.g., 'a campaign of attrition'). 'against' chỉ đối tượng mà chiến dịch hướng đến (e.g., 'a campaign against terrorism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military campaign
  • successful successful military campaign
    (chiến dịch quân sự thành công)
  • major major military campaign
    (chiến dịch quân sự lớn)
  • costly costly military campaign
    (chiến dịch quân sự tốn kém)
  • brutal brutal military campaign
    (chiến dịch quân sự tàn bạo)
  • ongoing ongoing military campaign
    (chiến dịch quân sự đang diễn ra)
  • decisive decisive military campaign
    (chiến dịch quân sự mang tính quyết định)
Verb + military campaign
  • launch launch a military campaign
    (phát động/khởi động một chiến dịch quân sự)
  • conduct conduct a military campaign
    (tiến hành một chiến dịch quân sự)
  • wage wage a military campaign
    (gây chiến/tiến hành một chiến dịch quân sự)
  • plan plan a military campaign
    (lên kế hoạch cho một chiến dịch quân sự)
  • end end a military campaign
    (kết thúc một chiến dịch quân sự)
  • lead lead a military campaign
    (dẫn đầu/chỉ huy một chiến dịch quân sự)

Idioms

  • To launch a military campaign

    Phát động một chiến dịch quân sự (thường với mục tiêu cụ thể)

    "The government decided to launch a military campaign against rebel forces."

    (Chính phủ quyết định phát động một chiến dịch quân sự chống lại lực lượng nổi dậy.)

  • To wage a military campaign

    Tiến hành một chiến dịch quân sự (ám chỉ việc thực hiện liên tục và quyết liệt)

    "They waged a relentless military campaign for months."

    (Họ đã tiến hành một chiến dịch quân sự không ngừng nghỉ trong nhiều tháng.)

  • A protracted military campaign

    Một chiến dịch quân sự kéo dài (hơn dự kiến, thường gây hao tổn)

    "The protracted military campaign drained the nation's resources."

    (Chiến dịch quân sự kéo dài đã làm cạn kiệt nguồn lực của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military campaign

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các hoạt động quân sự được lên kế hoạch nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, giới hạn trong một khu vực cụ thể hoặc liên quan đến một loại hình chiến đấu cụ thể.

"The Normandy landings were part of a larger military campaign to liberate Western Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the general planned meticulously, the military campaign achieved its objectives.
Sau khi vị tướng lên kế hoạch tỉ mỉ, chiến dịch quân sự đã đạt được các mục tiêu của nó.
Phủ định
Unless the weather improves, the military campaign will not proceed as scheduled.
Trừ khi thời tiết cải thiện, chiến dịch quân sự sẽ không tiến hành theo kế hoạch.
Nghi vấn
If the enemy reinforces their position, will the military campaign still be viable?
Nếu đối phương tăng cường vị trí của họ, liệu chiến dịch quân sự vẫn khả thi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military campaign".

Chiến dịch quân sự - Hơn cả chiến đấu

Trong văn hóa phương Tây, một 'chiến dịch quân sự' không chỉ đơn thuần là các cuộc giao tranh mà là một chuỗi hoạt động quân sự được lên kế hoạch cẩn thận với một mục tiêu chiến lược cụ thể trong một khu vực địa lý và khoảng thời gian nhất định. Nó bao gồm cả yếu tố hậu cần, chính trị, ngoại giao bên cạnh các hoạt động chiến đấu thực tế.

Tác động sâu rộng

Các chiến dịch quân sự thường có tác động rất lớn đến xã hội, kinh tế và chính trị của các quốc gia tham gia và khu vực liên quan. Chúng thường là chủ đề của các tác phẩm văn học, điện ảnh và nghệ thuật, phản ánh sự hy sinh, mất mát, và cả những chiến thắng hào hùng, định hình nhận thức cộng đồng về chiến tranh và hòa bình.