(Top Banner Ad)
peace negotiation
C1
Danh từ C1 Chính trị, Ngoại giao, Quan hệ quốc tế

peace negotiation

UK: /ˈpiːs nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/ • US: /ˈpiːs nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán hòa bình thương lượng hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discussions between opposing groups or countries that are aimed at reaching an agreement to end fighting or war.

Vietnamese Meaning

Các cuộc đàm phán giữa các nhóm hoặc quốc gia đối địch nhằm đạt được thỏa thuận để chấm dứt giao tranh hoặc chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries are engaged in peace negotiations to resolve the conflict."

    "Hai quốc gia đang tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình để giải quyết xung đột."

  • "The government is committed to pursuing peace negotiations with the rebels."

    "Chính phủ cam kết theo đuổi các cuộc đàm phán hòa bình với quân nổi dậy."

  • "After years of war, both sides agreed to enter into peace negotiations."

    "Sau nhiều năm chiến tranh, cả hai bên đã đồng ý tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự bình yên
Adjective peaceful hòa bình, yên bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, yên ả
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình
Verb negotiate đàm phán, thương lượng
Noun negotiator nhà đàm phán, người thương lượng
Adjective negotiable có thể đàm phán, thương lượng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pax, pacis
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
Latin
negotium
Old French
négociation
English
negotiation
English
peace negotiation

Nguồn gốc của 'Peace'

Từ 'peace' bắt nguồn từ từ Latin 'pax' (nghĩa là 'hòa bình, hiệp ước'), mà xa hơn nữa đến từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*pak-' có nghĩa là 'gắn kết, ràng buộc'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của hòa bình là một sự ràng buộc, một thỏa thuận gắn kết các bên lại với nhau để chấm dứt xung đột.

Nguồn gốc của 'Negotiation'

Từ 'negotiation' có nguồn gốc từ từ Latin 'negotium', được tạo thành từ 'nec' (không) và 'otium' (sự nhàn rỗi, thư thái). Nó có nghĩa là 'công việc, kinh doanh, bận rộn'. Điều này ngụ ý rằng 'đàm phán' là một công việc cần nỗ lực, không phải là một hoạt động nhàn rỗi, để giải quyết các vấn đề và đạt được thỏa thuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao, nhấn mạnh nỗ lực hòa giải và tìm kiếm giải pháp hòa bình cho các xung đột. Nó khác với 'negotiation' thông thường ở chỗ tập trung cụ thể vào việc chấm dứt chiến tranh hoặc xung đột.

Prepositions

in on for

in: Dùng để chỉ sự tham gia vào quá trình đàm phán (e.g., 'participate in peace negotiations'). on: Dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề được thảo luận trong đàm phán (e.g., 'negotiations on a ceasefire'). for: Dùng để chỉ mục đích của đàm phán (e.g., 'negotiations for a lasting peace').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peace negotiation
  • intensive intensive peace negotiations
    (các cuộc đàm phán hòa bình chuyên sâu)
  • urgent urgent peace negotiations
    (các cuộc đàm phán hòa bình khẩn cấp)
  • successful successful peace negotiations
    (các cuộc đàm phán hòa bình thành công)
  • direct direct peace negotiations
    (các cuộc đàm phán hòa bình trực tiếp)
  • stalled stalled peace negotiations
    (các cuộc đàm phán hòa bình bị đình trệ)
Verb + peace negotiation
  • hold hold peace negotiations
    (tổ chức các cuộc đàm phán hòa bình)
  • conduct conduct peace negotiations
    (tiến hành các cuộc đàm phán hòa bình)
  • resume resume peace negotiations
    (nối lại các cuộc đàm phán hòa bình)
  • initiate initiate peace negotiations
    (khởi xướng các cuộc đàm phán hòa bình)
  • facilitate facilitate peace negotiations
    (tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán hòa bình)
  • break down break down peace negotiations
    (làm đổ vỡ các cuộc đàm phán hòa bình)
  • enter into enter into peace negotiations
    (tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình)

Idioms

  • a breakthrough in peace negotiations

    một bước đột phá trong các cuộc đàm phán hòa bình

    "There's hope for peace after a breakthrough in negotiations between the two warring factions."

    (Có hy vọng về hòa bình sau một bước đột phá trong các cuộc đàm phán giữa hai phe phái đang giao chiến.)

  • deadlock in peace negotiations

    bế tắc trong các cuộc đàm phán hòa bình

    "The two sides reached a deadlock in peace negotiations over territorial disputes."

    (Hai bên đã rơi vào bế tắc trong các cuộc đàm phán hòa bình về tranh chấp lãnh thổ.)

  • stall peace negotiations

    làm đình trệ các cuộc đàm phán hòa bình

    "Persistent disagreements threaten to stall peace negotiations indefinitely."

    (Những bất đồng dai dẳng đe dọa làm đình trệ các cuộc đàm phán hòa bình vô thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace negotiation

Danh từ
Lật mặt

Các cuộc đàm phán giữa các nhóm hoặc quốc gia đối địch nhằm đạt được thỏa thuận để chấm dứt giao tranh hoặc chiến tranh.

"The two countries are engaged in peace negotiations to resolve the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace negotiation".

Giải Nobel Hòa bình

Giải Nobel Hòa bình là một trong những giải thưởng danh giá nhất thế giới, được trao hàng năm cho những cá nhân hoặc tổ chức có đóng góp đặc biệt trong việc thúc đẩy hòa bình, giải quyết xung đột thông qua đàm phán, và thúc đẩy tình hữu nghị giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu của các cuộc đàm phán hòa bình.

Ngoại giao và Hòa giải quốc tế

Các cuộc đàm phán hòa bình thường được Liên Hợp Quốc hoặc các tổ chức khu vực khác làm trung gian. Điều này phản ánh niềm tin rằng các bên thứ ba trung lập có thể giúp các bên xung đột tìm thấy điểm chung, xây dựng lòng tin và đạt được thỏa thuận, nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngoại giao trong việc ngăn chặn và giải quyết xung đột.