(Top Banner Ad)
militia
C1
noun C1 Quân sự, Chính trị

militia

UK: /mɪˈlɪʃə/ • US: /məˈlɪʃə/

Nghĩa tiếng Việt

dân quân lực lượng dân quân tự vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military force that is raised from the civil population to supplement a regular army in an emergency.

Vietnamese Meaning

Lực lượng quân sự được huy động từ dân thường để bổ sung cho quân đội chính quy trong trường hợp khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local militia was called upon to help maintain order after the earthquake."

    "Lực lượng dân quân địa phương đã được kêu gọi giúp duy trì trật tự sau trận động đất."

  • "The constitution allows for the formation of a well-regulated militia."

    "Hiến pháp cho phép thành lập một lực lượng dân quân được quản lý tốt."

  • "The town was protected by its local militia."

    "Thị trấn được bảo vệ bởi lực lượng dân quân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun militiaman Thành viên của lực lượng dân quân
Adjective militant Hiếu chiến, sẵn sàng sử dụng bạo lực
Noun military Quân đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militia
English
militia

Nguồn gốc từ 'Militia'

Từ 'militia' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'militia', có nghĩa là 'quân sự phục vụ' hoặc 'quân đội'. Ban đầu, nó dùng để chỉ lực lượng quân sự không chuyên nghiệp được huy động từ dân thường để bảo vệ cộng đồng của họ. Ý tưởng này đã tồn tại trong nhiều thế kỷ, nhưng cái tên 'militia' đã trở nên phổ biến trong thời kỳ La Mã cổ đại và sau đó được sử dụng rộng rãi ở châu Âu và các thuộc địa của nó.

Usage Note

Từ 'militia' thường đề cập đến một lực lượng bán quân sự, không chuyên nghiệp, được hình thành từ những người dân có vũ trang để phòng thủ hoặc duy trì trật tự trong một khu vực cụ thể. Nó khác với quân đội chính quy, là lực lượng quân sự chuyên nghiệp, được tổ chức và huấn luyện bài bản. Đôi khi 'militia' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các nhóm vũ trang không chính thức hoặc nổi loạn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a member in the militia' (một thành viên trong dân quân) chỉ vị trí hoặc tư cách thành viên. 'The militia of the state' (dân quân của bang) chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + militia
  • local local militia
    (dân quân địa phương)
  • state state militia
    (dân quân tiểu bang)
  • armed armed militia
    (dân quân vũ trang)
Verb + militia
  • form form a militia
    (thành lập một đội dân quân)
  • join join a militia
    (gia nhập một đội dân quân)
  • train train the militia
    (huấn luyện dân quân)

Idioms

  • call up the militia

    triệu tập lực lượng dân quân

    "The governor decided to call up the militia to deal with the emergency."

    (Thống đốc quyết định triệu tập lực lượng dân quân để đối phó với tình trạng khẩn cấp.)

  • militia mentality

    tư tưởng dân quân (tinh thần tự vệ, sẵn sàng chiến đấu)

    "The constant threat of invasion fostered a militia mentality in the border towns."

    (Mối đe dọa xâm lược thường trực đã nuôi dưỡng một tư tưởng dân quân trong các thị trấn biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

militia

noun
Lật mặt

Lực lượng quân sự được huy động từ dân thường để bổ sung cho quân đội chính quy trong trường hợp khẩn cấp.

"The local militia was called upon to help maintain order after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local farmers formed a militia to protect their land.
Những người nông dân địa phương đã thành lập một đội dân quân để bảo vệ đất đai của họ.
Phủ định
The town did not need a militia because it was well-protected by the national guard.
Thị trấn không cần một đội dân quân vì nó đã được bảo vệ tốt bởi lực lượng vệ binh quốc gia.
Nghi vấn
Was the militia able to defend the city against the invaders?
Đội dân quân có thể bảo vệ thành phố khỏi quân xâm lược không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government didn't exist, local communities would probably form a militia for protection.
Nếu chính phủ không tồn tại, các cộng đồng địa phương có lẽ sẽ thành lập một đội dân quân để bảo vệ.
Phủ định
If there weren't a threat of invasion, the nation wouldn't need such a large militia.
Nếu không có mối đe dọa xâm lược, quốc gia sẽ không cần một lực lượng dân quân lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the town form a militia if the police force were completely ineffective?
Liệu thị trấn có thành lập một đội dân quân nếu lực lượng cảnh sát hoàn toàn không hiệu quả không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local militia was well-trained, wasn't it?
Lực lượng dân quân địa phương được huấn luyện tốt, phải không?
Phủ định
The militia isn't authorized to use lethal force, is it?
Lực lượng dân quân không được phép sử dụng vũ lực chết người, phải không?
Nghi vấn
The militia helped patrol the border, didn't they?
Lực lượng dân quân đã giúp tuần tra biên giới, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local farmers are going to form a militia to protect their crops.
Những người nông dân địa phương sẽ thành lập một đội dân quân để bảo vệ mùa màng của họ.
Phủ định
The government is not going to deploy the militia in the capital city.
Chính phủ sẽ không triển khai lực lượng dân quân ở thủ đô.
Nghi vấn
Are they going to rely on the militia for border security?
Họ có định dựa vào lực lượng dân quân để bảo vệ an ninh biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "militia".

Quyền sở hữu vũ khí ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, quyền sở hữu vũ khí được bảo vệ bởi Tu chính án thứ hai của Hiến pháp, một phần có liên quan đến việc duy trì một lực lượng dân quân được quản lý tốt. Khái niệm về lực lượng dân quân có một lịch sử lâu đời và tiếp tục gây tranh cãi cho đến ngày nay liên quan đến kiểm soát súng và tự vệ.