(Top Banner Ad)
minstrel
C1
danh từ C1 Văn hóa, Lịch sử

minstrel

UK: /ˈmɪnstrəl/ • US: /ˈmɪnstrəl/

Nghĩa tiếng Việt

người hát rong nghệ sĩ hát rong người hát xướng (thời trung cổ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medieval European entertainer, especially one who sang or recited verse while playing a musical instrument, or a performer who blackened their face and performed in a racially stereotypical manner.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ giải trí thời trung cổ ở châu Âu, đặc biệt là người hát hoặc ngâm thơ trong khi chơi một nhạc cụ, hoặc một nghệ sĩ bôi đen mặt và biểu diễn theo cách mang tính khuôn mẫu chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minstrel sang a ballad of love and loss."

    "Người nghệ sĩ hát một bản ballad về tình yêu và mất mát."

  • "Minstrels were popular entertainers in medieval courts."

    "Các nghệ sĩ hát rong là những người giải trí phổ biến trong các triều đình thời trung cổ."

  • "The use of blackface minstrelsy is now widely considered racist and offensive."

    "Việc sử dụng các buổi biểu diễn minstrel bôi mặt hiện nay bị coi là phân biệt chủng tộc và xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minstrelsy Nghệ thuật, nghề nghiệp hoặc hoạt động của một minstrel; các bài hát hoặc tiết mục của minstrel.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minister
Late Latin
ministrälis
Old French
menestrel
Middle English
minstrel
English
minstrel

Nguồn gốc của 'Minstrel'

Từ 'minstrel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minister', nghĩa là 'người phục vụ'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một người làm công hoặc người phục vụ tại triều đình. Theo thời gian, những người phục vụ này thường có nhiệm vụ giải trí cho chủ nhân và khách khứa bằng âm nhạc, thơ ca hoặc kể chuyện. Dần dần, ý nghĩa của từ này phát triển, chuyên biệt hóa thành chỉ những nghệ sĩ giải trí chuyên nghiệp, thường là nhạc sĩ, ca sĩ hoặc người kể chuyện lang thang hoặc làm việc tại các triều đình, đặc biệt là vào thời Trung cổ.

Usage Note

Từ 'minstrel' có hai nghĩa chính. Nghĩa gốc là một nghệ sĩ thời trung cổ. Tuy nhiên, nó còn có một nghĩa khác mang tính xúc phạm hơn, liên quan đến các màn trình diễn blackface, thường khắc họa người da đen một cách tiêu cực. Khi sử dụng từ này, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Prepositions

of at

Ví dụ: 'A minstrel of the court' (một nghệ sĩ của triều đình), 'The minstrel performed at the fair' (nghệ sĩ biểu diễn tại hội chợ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minstrel
  • wandering wandering minstrel
    (nghệ sĩ lang thang)
  • medieval medieval minstrel
    (nghệ sĩ thời trung cổ)
  • traveling traveling minstrel
    (nghệ sĩ du hành)
  • blackface blackface minstrel
    (nghệ sĩ biểu diễn hóa trang mặt đen (có liên quan đến bối cảnh văn hóa gây tranh cãi))
Verb + minstrel
  • perform as a perform as a minstrel
    (biểu diễn với tư cách một minstrel)
Minstrel + Noun
  • minstrel minstrel show
    (buổi biểu diễn minstrel (một loại hình giải trí lịch sử))
  • minstrel minstrel song
    (bài hát của minstrel)
  • minstrel minstrel tradition
    (truyền thống minstrel)

Idioms

  • minstrel show

    một loại hình giải trí có tính sân khấu phát triển ở Hoa Kỳ vào thế kỷ 19, trong đó các nghệ sĩ thường hóa trang mặt đen để nhại lại người da đen, gây tranh cãi về mặt chủng tộc.

    "The minstrel show was a popular, though racially insensitive, form of entertainment in the 19th century."

    (Buổi biểu diễn minstrel là một hình thức giải trí phổ biến, mặc dù nhạy cảm về chủng tộc, vào thế kỷ 19.)

  • wandering minstrel

    một nghệ sĩ hoặc nhạc sĩ du hành, không có nơi cố định, biểu diễn ở nhiều nơi khác nhau để kiếm sống.

    "He lived like a wandering minstrel, moving from town to town, sharing his songs."

    (Anh ấy sống như một nghệ sĩ lang thang, di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác, chia sẻ những bài hát của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minstrel

danh từ
Lật mặt

Một nghệ sĩ giải trí thời trung cổ ở châu Âu, đặc biệt là người hát hoặc ngâm thơ trong khi chơi một nhạc cụ, hoặc một nghệ sĩ bôi đen mặt và biểu diễn theo cách mang tính khuôn mẫu chủng tộc.

"The minstrel sang a ballad of love and loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minstrel, skilled in music and storytelling, entertained the court.
Người hát rong, điêu luyện trong âm nhạc và kể chuyện, đã mua vui cho triều đình.
Phủ định
Unlike the jester, who was known for humor, the minstrel, focused on ballads, did not tell jokes.
Không giống như chú hề, người nổi tiếng với sự hài hước, người hát rong, tập trung vào những bản ballad, đã không kể chuyện cười.
Nghi vấn
Minstrel, are you prepared to share a song of love and loss with us tonight?
Người hát rong, bạn đã sẵn sàng chia sẻ một bài hát về tình yêu và mất mát với chúng tôi tối nay chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town will hire a minstrel for the upcoming festival.
Thị trấn sẽ thuê một nghệ sĩ hát rong cho lễ hội sắp tới.
Phủ định
There is no way that he is going to become a minstrel; he has no musical talent.
Không đời nào anh ta sẽ trở thành một nghệ sĩ hát rong; anh ta không có tài năng âm nhạc.
Nghi vấn
Will they become minstrels traveling throughout the countryside?
Liệu họ có trở thành những nghệ sĩ hát rong du hành khắp vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minstrel".

Minstrels thời Trung cổ

Vào thời Trung cổ ở Châu Âu, 'minstrel' là những nghệ sĩ chuyên nghiệp, thường là những người lang thang, biểu diễn âm nhạc, kể chuyện, làm thơ, và các hình thức giải trí khác. Họ đi khắp các làng mạc, lâu đài và triều đình, mang đến tin tức, giải trí và duy trì các truyền thống văn hóa qua lời ca và tiếng đàn của mình.

Blackface Minstrelsy và di sản gây tranh cãi

Ở Hoa Kỳ vào thế kỷ 19, một hình thức giải trí phổ biến được gọi là 'blackface minstrelsy' đã xuất hiện. Trong các buổi biểu diễn này, các nghệ sĩ (thường là người da trắng) sẽ hóa trang mặt đen và nhại lại, chế giễu người Mỹ gốc Phi. Mặc dù rất phổ biến vào thời đó, hình thức này hiện được coi là phân biệt chủng tộc sâu sắc và góp phần củng cố những định kiến ​​tiêu cực về người da đen trong xã hội Mỹ.