(Top Banner Ad)
minuscule amount
C1
Tính từ C1 Tổng quát

minuscule amount

UK: /ˈmɪnəˌskjuːl/ • US: /ˈmɪnəˌskjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

một lượng rất nhỏ một chút xíu không đáng kể bé tí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely small; tiny.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ nhỏ; bé tí; vô cùng ít ỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem is of minuscule importance compared to the other issues."

    "Vấn đề này có tầm quan trọng không đáng kể so với những vấn đề khác."

  • "She ate only a minuscule amount of food."

    "Cô ấy chỉ ăn một lượng thức ăn vô cùng nhỏ."

  • "The impact of the change was minuscule."

    "Tác động của sự thay đổi là không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minuscule Rất nhỏ, bé tí, không đáng kể.
Adverb minusculely Một cách rất nhỏ bé, tí xíu.
Noun minusculeness Sự rất nhỏ bé, sự tí xíu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minusculus
Latin
minor
Latin
minus
French
minuscule
English
minuscule

Nguồn Gốc Từ 'Minuscule'

'Minuscule' xuất phát từ tiếng Latinh 'minusculus' có nghĩa là 'khá nhỏ', là dạng giảm nhẹ của 'minor' ('nhỏ hơn'), cuối cùng từ 'minus' ('ít hơn'). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các chữ cái viết thường (lowercase letters), vì chúng nhỏ hơn so với chữ in hoa (majucule). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì rất nhỏ bé, không đáng kể, hay tí xíu.

Usage Note

Từ 'minuscule' nhấn mạnh đến sự nhỏ bé đến mức khó nhận thấy. Nó thường được dùng để mô tả kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng. Khác với 'small', 'tiny' hay 'little', 'minuscule' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'minuscule' dùng để chỉ chữ thường (lowercase). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa 'cực kỳ nhỏ'.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường được dùng để chỉ một phần rất nhỏ của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'a minuscule amount of effort' (một chút nỗ lực không đáng kể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minuscule amount
  • truly a truly minuscule amount
    (một lượng thực sự rất nhỏ)
  • surprisingly a surprisingly minuscule amount
    (một lượng nhỏ đến bất ngờ)
  • only a only a minuscule amount
    (chỉ một lượng rất nhỏ)
Verb + minuscule amount
  • contribute contribute a minuscule amount
    (đóng góp một lượng rất nhỏ)
  • receive receive a minuscule amount
    (nhận được một lượng rất nhỏ)
  • require require a minuscule amount
    (yêu cầu/cần một lượng rất nhỏ)
Preposition + minuscule amount
  • with with a minuscule amount of
    (với một lượng rất nhỏ...)
  • for for a minuscule amount of
    (với một lượng rất nhỏ...)

Idioms

  • make a minuscule amount of difference

    Tạo ra một sự khác biệt rất nhỏ, không đáng kể (thường ngụ ý rằng tác động là tối thiểu hoặc không đủ).

    "Our small donation will only make a minuscule amount of difference to the total funds needed."

    (Khoản quyên góp nhỏ của chúng tôi sẽ chỉ tạo ra một sự khác biệt rất nhỏ so với tổng số tiền cần thiết.)

  • have only a minuscule amount of

    Chỉ có một lượng rất nhỏ (thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn về nguồn lực, thời gian, v.v.).

    "We have only a minuscule amount of time left to complete the project before the deadline."

    (Chúng tôi chỉ còn một lượng rất nhỏ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • a minuscule amount of effort

    Một lượng nỗ lực rất nhỏ (thường ám chỉ sự thiếu cố gắng hoặc không đủ để đạt được mục tiêu).

    "Achieving great success with just a minuscule amount of effort is extremely rare."

    (Đạt được thành công lớn chỉ với một lượng nỗ lực rất nhỏ là điều cực kỳ hiếm gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minuscule amount

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ nhỏ; bé tí; vô cùng ít ỏi.

"The problem is of minuscule importance compared to the other issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minuscule amount".

Giá trị của những điều nhỏ bé

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có câu nói 'Every little bit helps' (Mỗi chút nhỏ đều hữu ích). Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả một lượng rất nhỏ ('minuscule amount') đóng góp hay nỗ lực cũng có giá trị và có thể tích lũy tạo nên sự khác biệt lớn, đặc biệt trong các hoạt động từ thiện, bảo vệ môi trường, hoặc tiết kiệm tài chính.

Tầm quan trọng của lượng vết trong khoa học

Trong khoa học, đặc biệt là hóa học, sinh học và y học, đôi khi 'minuscule amount' (lượng cực nhỏ, lượng vết) của một chất lại có thể gây ra tác động đáng kể. Ví dụ, một lượng rất nhỏ chất độc có thể nguy hiểm, hoặc một lượng cực nhỏ hormone cũng có thể thay đổi chức năng cơ thể. Điều này cho thấy không phải lúc nào nhỏ bé cũng có nghĩa là không quan trọng.