(Top Banner Ad)
miraculous
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày

miraculous

UK: /mɪˈrækjələs/ • US: /məˈrækjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ diệu phi thường thần kỳ màu nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caused by or involving a miracle; extraordinary and welcome.

Vietnamese Meaning

Có tính chất phép màu; phi thường và đáng mừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was miraculous that no one was killed in the crash."

    "Thật kỳ diệu là không ai thiệt mạng trong vụ tai nạn."

  • "The doctor called his recovery from the illness miraculous."

    "Bác sĩ gọi sự phục hồi của anh ấy sau căn bệnh là một điều kỳ diệu."

  • "It's miraculous how quickly the children adapted to their new school."

    "Thật kỳ diệu là bọn trẻ thích nghi nhanh chóng như thế nào với trường học mới của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miracle phép màu, điều kỳ diệu
Adverb miraculously một cách kỳ diệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miraculum
Old French
miraculeux
English
miraculous

Nguồn gốc của 'miraculous'

Từ 'miraculous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'miraculum', có nghĩa là 'điều kỳ diệu'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ những sự kiện phi thường, thường được cho là do thần thánh gây ra. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về những điều kỳ diệu và khó tin.

Usage Note

Từ "miraculous" thường được sử dụng để mô tả những sự kiện hoặc kết quả không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên thông thường, hoặc khi một điều gì đó cực kỳ may mắn xảy ra. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngạc nhiên và biết ơn. So với "amazing" hoặc "wonderful", "miraculous" mang sắc thái tôn giáo hoặc tâm linh mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự can thiệp của một thế lực siêu nhiên. Ví dụ, việc một người sống sót sau một tai nạn kinh hoàng có thể được mô tả là "miraculous".

Prepositions

in at

"Miraculous in" thường được dùng để chỉ khía cạnh cụ thể nào đó mà một sự việc được coi là kỳ diệu. Ví dụ: "The recovery was miraculous in its speed." ("Sự phục hồi kỳ diệu ở tốc độ của nó.") "Miraculous at" được sử dụng ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh khả năng phi thường. Ví dụ: "She was miraculous at solving problems under pressure." ("Cô ấy rất giỏi trong việc giải quyết vấn đề dưới áp lực.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miraculous
  • truly truly miraculous recovery
    (sự phục hồi kỳ diệu thật sự)
  • near near miraculous escape
    (thoát chết một cách thần kỳ)
  • absolutely absolutely miraculous event
    (sự kiện kỳ diệu tuyệt đối)
Verb + miraculous
  • seem seem miraculous
    (có vẻ kỳ diệu)
  • call call it miraculous
    (gọi nó là một điều kỳ diệu)

Idioms

  • a miraculous escape

    một sự thoát hiểm kỳ diệu

    "He had a miraculous escape when his car crashed into a tree."

    (Anh ấy đã có một sự thoát hiểm kỳ diệu khi xe của anh ấy đâm vào một cái cây.)

  • nothing short of miraculous

    không khác gì một phép màu

    "Her recovery from the disease was nothing short of miraculous."

    (Sự hồi phục của cô ấy từ căn bệnh này không khác gì một phép màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miraculous

Tính từ
Lật mặt

Có tính chất phép màu; phi thường và đáng mừng.

"It was miraculous that no one was killed in the crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miraculous".

Phép màu trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'miraculous' thường liên quan đến những hành động siêu nhiên được thực hiện bởi các vị thần hoặc các nhân vật tôn giáo. Những phép màu này thường được coi là bằng chứng cho quyền năng và sự can thiệp của thần thánh vào thế giới loài người.