superhuman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing exceptional strength or ability; beyond normal human capability.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện sức mạnh hoặc khả năng phi thường; vượt quá khả năng bình thường của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The superhero possessed superhuman strength."
"Siêu anh hùng sở hữu sức mạnh siêu phàm."
-
"She made a superhuman effort to complete the project on time."
"Cô ấy đã nỗ lực phi thường để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"Doctors marveled at his superhuman recovery from the accident."
"Các bác sĩ kinh ngạc trước sự phục hồi phi thường của anh ấy sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superhuman | Siêu phàm, vượt trội hơn người, phi thường |
| Noun | superhuman | Người siêu phàm, người có năng lực phi thường |
| Adverb | superhumanly | Một cách siêu phàm, phi thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả những nhân vật trong truyện tranh, phim ảnh, hoặc các tác phẩm khoa học viễn tưởng có khả năng vượt trội so với người bình thường. Nó nhấn mạnh sự vượt xa các giới hạn tự nhiên của con người, cả về thể chất lẫn tinh thần. Khác với 'gifted' (có năng khiếu), 'superhuman' mang ý nghĩa về một sức mạnh hoặc khả năng gần như siêu nhiên. Cần phân biệt với 'extraordinary' (phi thường), 'superhuman' ám chỉ một sự vượt trội về năng lực đến mức không thể đạt được bởi con người thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredible incredible superhuman ability (khả năng siêu phàm đáng kinh ngạc)
-
remarkable remarkable superhuman strength (sức mạnh siêu phàm phi thường)
-
superhuman superhuman effort (nỗ lực siêu phàm)
-
superhuman superhuman strength (sức mạnh siêu phàm)
-
superhuman superhuman speed (tốc độ siêu phàm)
-
superhuman superhuman ability (năng lực siêu phàm)
-
superhuman superhuman feat (kỳ tích siêu phàm)
-
require require superhuman effort (đòi hỏi nỗ lực siêu phàm)
-
possess possess superhuman strength (sở hữu sức mạnh siêu phàm)
-
achieve achieve superhuman results (đạt được kết quả siêu phàm)
Idioms
-
with superhuman effort/strength
với nỗ lực/sức mạnh phi thường, vượt trội
"He lifted the car with superhuman strength to save the trapped child."
(Anh ấy nâng chiếc xe với sức mạnh phi thường để cứu đứa trẻ bị mắc kẹt.)
-
display superhuman qualities/abilities
thể hiện những phẩm chất/khả năng siêu phàm
"Athletes sometimes display superhuman qualities in critical moments."
(Các vận động viên đôi khi thể hiện những phẩm chất siêu phàm trong những khoảnh khắc quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superhuman
tính từCó hoặc thể hiện sức mạnh hoặc khả năng phi thường; vượt quá khả năng bình thường của con người.
"The superhero possessed superhuman strength."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Imagining being superhuman is a common fantasy. |
Tưởng tượng trở thành một người siêu phàm là một ảo mộng phổ biến. |
| Phủ định | I don't appreciate people considering themselves superhuman. |
Tôi không đánh giá cao việc mọi người tự cho mình là siêu phàm. |
| Nghi vấn | Is striving to achieve superhuman feats always a positive goal? |
Liệu việc cố gắng đạt được những kỳ tích siêu phàm có luôn là một mục tiêu tích cực? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He possessed superhuman strength compared to ordinary humans. |
Anh ấy sở hữu sức mạnh siêu phàm so với những người bình thường. |
| Phủ định | Seldom had she encountered such superhuman feats of athleticism. |
Hiếm khi cô ấy gặp phải những kỳ tích siêu phàm như vậy của điền kinh. |
| Nghi vấn | Were he superhuman, could he prevent the disaster? |
Nếu anh ta là siêu nhân, anh ta có thể ngăn chặn thảm họa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superhuman".
