(Top Banner Ad)
superhuman
C1
tính từ C1 Khoa học viễn tưởng, Siêu anh hùng, Khả năng con người

superhuman

UK: /ˌsuːpəˈhjuːmən/ • US: /ˌsuːpərˈhjuːmən/

Nghĩa tiếng Việt

siêu phàm phi thường vượt trội hơn người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing exceptional strength or ability; beyond normal human capability.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sức mạnh hoặc khả năng phi thường; vượt quá khả năng bình thường của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The superhero possessed superhuman strength."

    "Siêu anh hùng sở hữu sức mạnh siêu phàm."

  • "She made a superhuman effort to complete the project on time."

    "Cô ấy đã nỗ lực phi thường để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Doctors marveled at his superhuman recovery from the accident."

    "Các bác sĩ kinh ngạc trước sự phục hồi phi thường của anh ấy sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superhuman Siêu phàm, vượt trội hơn người, phi thường
Noun superhuman Người siêu phàm, người có năng lực phi thường
Adverb superhumanly Một cách siêu phàm, phi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Siêu anh hùng, Khả năng con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
humanus
Old French
humain
English
superhuman

Nguồn gốc của "superhuman"

Từ 'superhuman' được tạo thành từ tiền tố 'super-' (từ tiếng Latin 'super' có nghĩa là 'trên, vượt qua') và từ 'human' (từ tiếng Latin 'humanus' thông qua tiếng Pháp cổ 'humain', có nghĩa là 'liên quan đến con người'). Do đó, 'superhuman' mang ý nghĩa 'vượt lên trên khả năng của con người' hoặc 'có những đặc điểm phi thường hơn người'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những nhân vật trong truyện tranh, phim ảnh, hoặc các tác phẩm khoa học viễn tưởng có khả năng vượt trội so với người bình thường. Nó nhấn mạnh sự vượt xa các giới hạn tự nhiên của con người, cả về thể chất lẫn tinh thần. Khác với 'gifted' (có năng khiếu), 'superhuman' mang ý nghĩa về một sức mạnh hoặc khả năng gần như siêu nhiên. Cần phân biệt với 'extraordinary' (phi thường), 'superhuman' ám chỉ một sự vượt trội về năng lực đến mức không thể đạt được bởi con người thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superhuman
  • incredible incredible superhuman ability
    (khả năng siêu phàm đáng kinh ngạc)
  • remarkable remarkable superhuman strength
    (sức mạnh siêu phàm phi thường)
superhuman + Noun
  • superhuman superhuman effort
    (nỗ lực siêu phàm)
  • superhuman superhuman strength
    (sức mạnh siêu phàm)
  • superhuman superhuman speed
    (tốc độ siêu phàm)
  • superhuman superhuman ability
    (năng lực siêu phàm)
  • superhuman superhuman feat
    (kỳ tích siêu phàm)
Verb + superhuman
  • require require superhuman effort
    (đòi hỏi nỗ lực siêu phàm)
  • possess possess superhuman strength
    (sở hữu sức mạnh siêu phàm)
  • achieve achieve superhuman results
    (đạt được kết quả siêu phàm)

Idioms

  • with superhuman effort/strength

    với nỗ lực/sức mạnh phi thường, vượt trội

    "He lifted the car with superhuman strength to save the trapped child."

    (Anh ấy nâng chiếc xe với sức mạnh phi thường để cứu đứa trẻ bị mắc kẹt.)

  • display superhuman qualities/abilities

    thể hiện những phẩm chất/khả năng siêu phàm

    "Athletes sometimes display superhuman qualities in critical moments."

    (Các vận động viên đôi khi thể hiện những phẩm chất siêu phàm trong những khoảnh khắc quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superhuman

tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sức mạnh hoặc khả năng phi thường; vượt quá khả năng bình thường của con người.

"The superhero possessed superhuman strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Imagining being superhuman is a common fantasy.
Tưởng tượng trở thành một người siêu phàm là một ảo mộng phổ biến.
Phủ định
I don't appreciate people considering themselves superhuman.
Tôi không đánh giá cao việc mọi người tự cho mình là siêu phàm.
Nghi vấn
Is striving to achieve superhuman feats always a positive goal?
Liệu việc cố gắng đạt được những kỳ tích siêu phàm có luôn là một mục tiêu tích cực?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He possessed superhuman strength compared to ordinary humans.
Anh ấy sở hữu sức mạnh siêu phàm so với những người bình thường.
Phủ định
Seldom had she encountered such superhuman feats of athleticism.
Hiếm khi cô ấy gặp phải những kỳ tích siêu phàm như vậy của điền kinh.
Nghi vấn
Were he superhuman, could he prevent the disaster?
Nếu anh ta là siêu nhân, anh ta có thể ngăn chặn thảm họa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superhuman".

Siêu anh hùng trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'superhuman' thường gắn liền với các siêu anh hùng trong truyện tranh và phim ảnh như Superman hay Wonder Woman. Những nhân vật này sở hữu sức mạnh và khả năng vượt xa người thường, trở thành biểu tượng cho sự phi thường và lý tưởng của con người về việc vượt qua giới hạn.

Khát vọng vượt giới hạn bản thân

Trong đời sống thực, 'superhuman' thường được dùng để mô tả những người đạt được thành tựu xuất chúng nhờ ý chí, nỗ lực và sự kiên cường phi thường. Nó phản ánh khát vọng của con người muốn vượt qua mọi giới hạn thể chất và tinh thần để đạt được điều vĩ đại.