(Top Banner Ad)
mirth
C1
noun C1 Cảm xúc, Tâm lý học

mirth

UK: /mɜːθ/ • US: /mɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui vẻ sự hân hoan niềm hoan hỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gaiety, especially when accompanied by laughter.

Vietnamese Meaning

Niềm vui vẻ, hân hoan, đặc biệt khi đi kèm với tiếng cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party was filled with mirth and laughter."

    "Bữa tiệc tràn ngập niềm vui và tiếng cười."

  • "His eyes sparkled with mirth."

    "Đôi mắt anh ấy lấp lánh niềm vui."

  • "The play was full of wit and mirth."

    "Vở kịch tràn ngập sự thông minh và niềm vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mirthful Đầy niềm vui, vui vẻ (đầy ắp sự vui mừng)
Adverb mirthfully Một cách vui vẻ, đầy niềm vui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
myrgþ
Proto-Germanic
*murgiþō

Gốc gác của 'mirth'

Từ 'mirth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'myrgþ', có nghĩa là 'niềm vui, sự vui vẻ'. Nó liên quan đến từ 'merry'. Hãy tưởng tượng những người Anglo-Saxon cổ đại tụ tập quanh đống lửa, kể chuyện và cười đùa - đó chính là 'mirth' trong cuộc sống của họ.

Usage Note

Từ "mirth" thường diễn tả niềm vui có tính chất trang trọng hoặc văn chương hơn so với các từ như "happiness" hay "joy". Nó thường liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện vui vẻ hoặc cảm xúc tích cực mạnh mẽ, lan tỏa.

Prepositions

with at

"with mirth": diễn tả hành động hoặc trạng thái đi kèm với niềm vui vẻ. Ví dụ: She greeted him with mirth. "at mirth": ít phổ biến hơn, có thể chỉ nguyên nhân gây ra niềm vui, nhưng thường dùng cụm từ khác thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mirth
  • uproarious uproarious mirth
    (Sự vui vẻ ồn ào, náo nhiệt)
  • genuine genuine mirth
    (Niềm vui chân thật)
  • infectious infectious mirth
    (Niềm vui lan tỏa)
Verb + mirth
  • express express mirth
    (Thể hiện niềm vui)
  • hide hide mirth
    (Giấu niềm vui)
  • suppress suppress mirth
    (Kìm nén niềm vui)

Idioms

  • in mirth

    Trong niềm vui, một cách vui vẻ

    "They celebrated the victory in mirth."

    (Họ ăn mừng chiến thắng trong niềm vui.)

  • turn to mirth

    Chuyển thành niềm vui

    "What was initially a tense situation turned to mirth when the misunderstanding was cleared."

    (Tình huống căng thẳng ban đầu đã chuyển thành niềm vui khi sự hiểu lầm được giải tỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mirth

noun
Lật mặt

Niềm vui vẻ, hân hoan, đặc biệt khi đi kèm với tiếng cười.

"The party was filled with mirth and laughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing mirth is essential for maintaining good mental health.
Trải nghiệm sự vui vẻ là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần tốt.
Phủ định
Avoiding mirth altogether isn't a healthy way to cope with stress.
Tránh hoàn toàn sự vui vẻ không phải là một cách lành mạnh để đối phó với căng thẳng.
Nghi vấn
Is sharing moments of mirth something you enjoy doing with your friends?
Chia sẻ những khoảnh khắc vui vẻ có phải là điều bạn thích làm với bạn bè không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party was full of mirth and laughter.
Bữa tiệc tràn ngập niềm vui và tiếng cười.
Phủ định
Despite the comedian's best efforts, there was little mirth in the audience.
Mặc dù danh hài đã cố gắng hết sức, nhưng khán giả không mấy vui vẻ.
Nghi vấn
Was there any mirth to be found in his cynical remarks?
Có niềm vui nào trong những lời nhận xét yếm thế của anh ta không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound of mirth filled the room as the children played.
Âm thanh vui vẻ lấp đầy căn phòng khi bọn trẻ chơi đùa.
Phủ định
Despite the party, there was no mirth to be found in his eyes.
Mặc dù có bữa tiệc, nhưng không thấy niềm vui trong mắt anh ta.
Nghi vấn
Was there genuine mirth in her laughter, or was she merely being polite?
Có phải là niềm vui thực sự trong tiếng cười của cô ấy, hay cô ấy chỉ lịch sự?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the party, the children will have felt much mirth.
Đến cuối bữa tiệc, bọn trẻ sẽ cảm thấy rất vui vẻ.
Phủ định
She won't have experienced such mirth in her life until she meets you.
Cô ấy sẽ không trải nghiệm niềm vui như vậy trong đời cho đến khi gặp bạn.
Nghi vấn
Will they have found much mirth in such a serious situation?
Liệu họ có tìm thấy nhiều niềm vui trong một tình huống nghiêm trọng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mirth".

Mirth trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mirth' thường được liên kết với các lễ hội, ngày lễ và các dịp đặc biệt khác. Đó là thời gian để tận hưởng niềm vui, tiếng cười và sự hòa đồng.

Mirth và sức khỏe tinh thần

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng 'mirth' có thể có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần. Tiếng cười và niềm vui có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường hệ miễn dịch.