misconception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A view or opinion that is incorrect because it is based on faulty thinking or understanding.
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc ý kiến không chính xác vì nó dựa trên suy nghĩ hoặc hiểu biết sai lệch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a common misconception that all sharks are dangerous."
"Một quan niệm sai lầm phổ biến là tất cả cá mập đều nguy hiểm."
-
"Many people have misconceptions about the disease."
"Nhiều người có những quan niệm sai lầm về căn bệnh này."
-
"We need to dispel the common misconception that older workers are less productive."
"Chúng ta cần phải xua tan quan niệm sai lầm phổ biến rằng công nhân lớn tuổi ít năng suất hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conceive | hình thành (ý tưởng), thụ thai, hiểu |
| Noun | conception | khái niệm, ý tưởng, sự thụ thai |
| Verb | misconceive | hiểu sai, nhận thức sai |
| Adjective | conceptual | thuộc về khái niệm |
| Noun | concept | khái niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'misconception' nhấn mạnh vào sự sai lệch trong nhận thức hoặc hiểu biết, thường dẫn đến những hành động hoặc quyết định không phù hợp. Nó khác với 'mistake' (lỗi) ở chỗ 'mistake' có thể chỉ là một hành động sai sót đơn thuần, trong khi 'misconception' là một lỗi trong tư duy. So sánh với 'delusion' (ảo tưởng), 'delusion' mang tính bệnh lý và khó lay chuyển hơn.
Prepositions
'Misconception about' được dùng khi nói về một sự hiểu lầm cụ thể về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'There is a common misconception about the role of vitamin C'. 'Misconception of' có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn, thường liên quan đến việc hiểu sai bản chất của một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common misconception (quan niệm sai lầm phổ biến)
-
widespread widespread misconception (quan niệm sai lầm lan rộng)
-
popular popular misconception (quan niệm sai lầm được nhiều người tin)
-
fundamental fundamental misconception (quan niệm sai lầm cơ bản/cốt lõi)
-
serious serious misconception (quan niệm sai lầm nghiêm trọng)
-
dangerous dangerous misconception (quan niệm sai lầm nguy hiểm)
-
persistent persistent misconception (quan niệm sai lầm dai dẳng)
-
general general misconception (quan niệm sai lầm chung)
-
have have a misconception (có một quan niệm sai lầm)
-
hold hold a misconception (giữ một quan niệm sai lầm)
-
clear up clear up a misconception (làm sáng tỏ một quan niệm sai lầm)
-
correct correct a misconception (sửa chữa một quan niệm sai lầm)
-
address address a misconception (giải quyết một quan niệm sai lầm)
-
dispel dispel a misconception (xua tan một quan niệm sai lầm)
-
reinforce reinforce a misconception (củng cố một quan niệm sai lầm)
-
challenge challenge a misconception (thách thức/chống lại một quan niệm sai lầm)
-
create create a misconception (tạo ra một quan niệm sai lầm)
-
misconception misconception about (quan niệm sai lầm về)
-
misconception misconception regarding (quan niệm sai lầm liên quan đến)
-
misconception misconception that... (quan niệm sai lầm rằng...)
Idioms
-
a common misconception is that...
một quan niệm sai lầm phổ biến là...
"A common misconception is that all bats are blind."
(Một quan niệm sai lầm phổ biến là tất cả dơi đều bị mù.)
-
to dispel a misconception
xua tan một quan niệm sai lầm
"The teacher tried to dispel the misconception that learning English is difficult."
(Giáo viên cố gắng xua tan quan niệm sai lầm rằng học tiếng Anh là khó.)
-
to suffer from a misconception
mắc phải/chịu ảnh hưởng bởi một quan niệm sai lầm
"Many people still suffer from the misconception that all politicians are corrupt."
(Nhiều người vẫn mắc phải quan niệm sai lầm rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misconception
nounMột quan điểm hoặc ý kiến không chính xác vì nó dựa trên suy nghĩ hoặc hiểu biết sai lệch.
"It's a common misconception that all sharks are dangerous."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That many people hold the misconception that all bats are blind is untrue. |
Việc nhiều người có quan niệm sai lầm rằng tất cả dơi đều bị mù là không đúng sự thật. |
| Phủ định | Whether the widespread misconception about vaccines causing autism has been debunked is still not widely known. |
Việc quan niệm sai lầm lan rộng về việc vắc xin gây ra chứng tự kỷ đã bị bác bỏ hay chưa vẫn chưa được nhiều người biết đến. |
| Nghi vấn | What misconception about the Earth's shape do students commonly have? |
Học sinh thường có quan niệm sai lầm gì về hình dạng Trái đất? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that common misconception really led him astray! |
Ồ, quan niệm sai lầm phổ biến đó thực sự đã khiến anh ấy đi sai đường! |
| Phủ định | Oh dear, she doesn't have the misconception that all politicians are corrupt, does she? |
Ôi trời, cô ấy không có quan niệm sai lầm rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng, phải không? |
| Nghi vấn | My goodness, does he really have the misconception that the Earth is flat? |
Ôi trời ơi, anh ấy thực sự có quan niệm sai lầm rằng Trái đất phẳng sao? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people understood the facts better, they would realize that the idea of vaccines causing autism is a harmful misconception. |
Nếu mọi người hiểu rõ hơn về các sự kiện, họ sẽ nhận ra rằng ý kiến cho rằng vắc-xin gây ra chứng tự kỷ là một quan niệm sai lầm có hại. |
| Phủ định | If I didn't have the misconception that all snakes are poisonous, I wouldn't be so afraid of them. |
Nếu tôi không có quan niệm sai lầm rằng tất cả các loài rắn đều có độc, tôi sẽ không sợ chúng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the public be less likely to believe in conspiracy theories if they weren't under the misconception that the government controls everything? |
Liệu công chúng có ít khả năng tin vào các thuyết âm mưu hơn nếu họ không có quan niệm sai lầm rằng chính phủ kiểm soát mọi thứ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a common misconception that the Earth was flat. |
Đã có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng Trái Đất phẳng. |
| Phủ định | She didn't have the misconception that all politicians are corrupt. |
Cô ấy không có quan niệm sai lầm rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng. |
| Nghi vấn | Did you have the misconception that the exam would be easy? |
Bạn đã có quan niệm sai lầm rằng kỳ thi sẽ dễ dàng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misconception".
