missive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A written message; a letter, especially a formal or official one.
Vietnamese Meaning
Một thông điệp bằng văn bản; một lá thư, đặc biệt là thư trang trọng hoặc chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general sent a missive to his troops outlining the new strategy."
"Vị tướng đã gửi một thông điệp đến quân đội của mình vạch ra chiến lược mới."
-
"He received a missive from the king summoning him to court."
"Anh ta nhận được một lá thư từ nhà vua triệu tập anh ta đến triều đình."
-
"The ambassador delivered the missive personally."
"Đại sứ đích thân giao công văn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'missive' thường mang tính trang trọng và được dùng để chỉ những lá thư có mục đích quan trọng, chẳng hạn như thư thông báo, thư gửi từ một người có địa vị cao hơn, hoặc thư liên quan đến công việc kinh doanh hoặc chính trị. Nó ít được sử dụng trong các bối cảnh thông thường hàng ngày. So với 'letter', 'missive' mang sắc thái cổ điển và văn chương hơn.
Prepositions
‘In a missive’ đề cập đến nội dung được chứa đựng trong thư. ‘From a missive’ chỉ nguồn gốc của thông tin. ‘To a missive’ (hiếm gặp) có thể chỉ phản hồi cho thư đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official an official missive (một công văn chính thức)
-
urgent an urgent missive (một bức thư khẩn cấp)
-
lengthy a lengthy missive (một lá thư dài)
-
diplomatic a diplomatic missive (một công hàm ngoại giao)
-
dispatch dispatch a missive (gửi/phái một bức thư)
-
receive receive a missive (nhận được một bức thư)
-
pen pen a missive (viết một bức thư (nghĩa văn vẻ, trang trọng))
Idioms
-
deliver a missive
Gửi/chuyển phát một lá thư hoặc thông điệp chính thức
"The ambassador was tasked to deliver a diplomatic missive to the foreign ministry."
(Đại sứ được giao nhiệm vụ chuyển phát một công hàm ngoại giao đến Bộ Ngoại giao.)
-
issue a missive
Ban hành/công bố một văn bản chính thức
"The king issued a missive declaring new laws across the kingdom."
(Nhà vua đã ban hành một chiếu chỉ công bố luật mới trên toàn vương quốc.)
-
compose a missive
Soạn thảo một bức thư/văn bản chính thức
"She spent hours composing a detailed missive to her superiors."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để soạn thảo một lá thư chi tiết gửi cho cấp trên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
missive
nounMột thông điệp bằng văn bản; một lá thư, đặc biệt là thư trang trọng hoặc chính thức.
"The general sent a missive to his troops outlining the new strategy."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The missive arrived yesterday morning, detailing the company's quarterly earnings. |
Bức thư đã đến vào sáng hôm qua, trình bày chi tiết thu nhập hàng quý của công ty. |
| Phủ định | He didn't send the missive until after the deadline. |
Anh ấy đã không gửi bức thư cho đến sau thời hạn chót. |
| Nghi vấn | Did you receive the missive I sent last week? |
Bạn có nhận được bức thư tôi đã gửi tuần trước không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sends a missive every week. |
Anh ấy gửi một bức thư mỗi tuần. |
| Phủ định | She does not expect a missive from him. |
Cô ấy không mong đợi một bức thư từ anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you receive a missive from the company regularly? |
Bạn có thường xuyên nhận được một công văn từ công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missive".
