(Top Banner Ad)
missive
C1
noun C1 Văn học, Giao tiếp

missive

UK: /ˈmɪsɪv/ • US: /ˈmɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thông điệp công văn thư tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written message; a letter, especially a formal or official one.

Vietnamese Meaning

Một thông điệp bằng văn bản; một lá thư, đặc biệt là thư trang trọng hoặc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general sent a missive to his troops outlining the new strategy."

    "Vị tướng đã gửi một thông điệp đến quân đội của mình vạch ra chiến lược mới."

  • "He received a missive from the king summoning him to court."

    "Anh ta nhận được một lá thư từ nhà vua triệu tập anh ta đến triều đình."

  • "The ambassador delivered the missive personally."

    "Đại sứ đích thân giao công văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mission Nhiệm vụ, sứ mệnh (mục đích của việc gửi đi hoặc cái được giao phó)
Noun emissary Đặc phái viên, sứ giả (người được phái đi để thực hiện một nhiệm vụ)
Verb transmit Truyền tải, gửi đi (hành động gửi một cái gì đó đi qua khoảng cách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere (to send)
Latin
missus (sent, past participle of mittere)
Latin
missivus (that which is sent)
Old French
missive (a letter)
English
missive

Hành Trình của 'Lời Gửi Đi'

Từ gốc Latinh 'mittere' có nghĩa là 'gửi đi', từ 'missive' ban đầu ám chỉ 'những gì được gửi đi'. Qua tiếng Latinh trung đại 'missivus' và tiếng Pháp cổ, từ này đã trở thành 'missive' trong tiếng Anh, mang nghĩa là một bức thư, đặc biệt là thư chính thức hoặc quan trọng, như thể nó được 'phái đi' với một mục đích rõ ràng.

Usage Note

Từ 'missive' thường mang tính trang trọng và được dùng để chỉ những lá thư có mục đích quan trọng, chẳng hạn như thư thông báo, thư gửi từ một người có địa vị cao hơn, hoặc thư liên quan đến công việc kinh doanh hoặc chính trị. Nó ít được sử dụng trong các bối cảnh thông thường hàng ngày. So với 'letter', 'missive' mang sắc thái cổ điển và văn chương hơn.

Prepositions

in from to

‘In a missive’ đề cập đến nội dung được chứa đựng trong thư. ‘From a missive’ chỉ nguồn gốc của thông tin. ‘To a missive’ (hiếm gặp) có thể chỉ phản hồi cho thư đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + missive
  • official an official missive
    (một công văn chính thức)
  • urgent an urgent missive
    (một bức thư khẩn cấp)
  • lengthy a lengthy missive
    (một lá thư dài)
  • diplomatic a diplomatic missive
    (một công hàm ngoại giao)
Verb + missive
  • dispatch dispatch a missive
    (gửi/phái một bức thư)
  • receive receive a missive
    (nhận được một bức thư)
  • pen pen a missive
    (viết một bức thư (nghĩa văn vẻ, trang trọng))

Idioms

  • deliver a missive

    Gửi/chuyển phát một lá thư hoặc thông điệp chính thức

    "The ambassador was tasked to deliver a diplomatic missive to the foreign ministry."

    (Đại sứ được giao nhiệm vụ chuyển phát một công hàm ngoại giao đến Bộ Ngoại giao.)

  • issue a missive

    Ban hành/công bố một văn bản chính thức

    "The king issued a missive declaring new laws across the kingdom."

    (Nhà vua đã ban hành một chiếu chỉ công bố luật mới trên toàn vương quốc.)

  • compose a missive

    Soạn thảo một bức thư/văn bản chính thức

    "She spent hours composing a detailed missive to her superiors."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để soạn thảo một lá thư chi tiết gửi cho cấp trên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missive

noun
Lật mặt

Một thông điệp bằng văn bản; một lá thư, đặc biệt là thư trang trọng hoặc chính thức.

"The general sent a missive to his troops outlining the new strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The missive arrived yesterday morning, detailing the company's quarterly earnings.
Bức thư đã đến vào sáng hôm qua, trình bày chi tiết thu nhập hàng quý của công ty.
Phủ định
He didn't send the missive until after the deadline.
Anh ấy đã không gửi bức thư cho đến sau thời hạn chót.
Nghi vấn
Did you receive the missive I sent last week?
Bạn có nhận được bức thư tôi đã gửi tuần trước không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sends a missive every week.
Anh ấy gửi một bức thư mỗi tuần.
Phủ định
She does not expect a missive from him.
Cô ấy không mong đợi một bức thư từ anh ấy.
Nghi vấn
Do you receive a missive from the company regularly?
Bạn có thường xuyên nhận được một công văn từ công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missive".

Missive trong Lịch Sử và Ngoại Giao

Trong lịch sử, 'missive' thường là những công văn, sắc lệnh của hoàng gia, hoặc các công hàm ngoại giao quan trọng. Chúng đóng vai trò then chốt trong việc truyền đạt mệnh lệnh, thiết lập chính sách và duy trì quan hệ giữa các quốc gia. Việc gửi và nhận 'missive' thường là một nghi thức trang trọng và mang tính biểu tượng.

Sự Khác Biệt Giữa Missive và Email

Trong thời đại kỹ thuật số, 'missive' vẫn giữ ý nghĩa của một lá thư chính thức, nhưng nó thường gợi lên hình ảnh của một tài liệu vật lý, được viết hoặc in và gửi đi. Điều này tạo nên sự trang trọng và cảm giác quan trọng hơn hẳn so với một email thông thường, đặc biệt trong các giao tiếp pháp lý, ngoại giao, hoặc thư từ cá nhân mang tính cá nhân sâu sắc.