(Top Banner Ad)
epistle
C1
noun C1 Văn học, Tôn giáo, Lịch sử

epistle

UK: /ɪˈpɪsəl/ • US: /ɪˈpɪsəl/

Nghĩa tiếng Việt

thư tín bức thư (trang trọng) thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal letter; especially a long, carefully worded letter.

Vietnamese Meaning

Một bức thư trang trọng; đặc biệt là một bức thư dài, được viết cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apostle Paul wrote several epistles to various churches."

    "Sứ đồ Phao-lô đã viết nhiều thư tín cho các hội thánh khác nhau."

  • "The early church fathers often communicated through epistles."

    "Các giáo phụ thời kỳ đầu thường liên lạc với nhau thông qua thư tín."

  • "The poet wrote an epistle to his friend, expressing his deepest feelings."

    "Nhà thơ đã viết một bức thư cho bạn của mình, bày tỏ những cảm xúc sâu sắc nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epistle bức thư, lá thư (thường trang trọng, dài hoặc có nội dung quan trọng)
Adjective epistolary thuộc về thư từ; dưới dạng thư
Verb epistolize viết thư, trao đổi thư từ (ít dùng, mang tính văn học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιστολή (epistolē)
Latin
epistola
Old French
epistle
Middle English
epistle
Modern English
epistle

Nguồn gốc từ 'gửi đi'

'Epistle' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'epistolē' và tiếng Latinh 'epistola', cả hai đều mang nghĩa là 'thư từ, thông điệp'. Từ này được xây dựng từ tiền tố 'epi-' (nghĩa là 'đến, trên') và động từ 'stellein' (nghĩa là 'gửi'). Do đó, về cơ bản, 'epistle' có nghĩa là một 'thứ được gửi đi' dưới dạng văn bản.

Usage Note

Từ 'epistle' thường được dùng để chỉ những bức thư có tính chất trang trọng, mang tính giáo huấn, triết lý hoặc tôn giáo. Nó khác với 'letter' thông thường ở sự trang trọng và mục đích truyền tải thông tin hoặc giáo lý. 'Epistle' có thể bao gồm cả các bài luận hoặc bài viết được viết dưới dạng thư.

Prepositions

to from

Khi sử dụng 'to', nó chỉ người nhận bức thư. Ví dụ: 'an epistle to the Romans'. Khi sử dụng 'from', nó chỉ người gửi bức thư. Ví dụ: 'the epistle from Paul'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epistle
  • long a long epistle
    (một bức thư dài dòng)
  • brief a brief epistle
    (một bức thư ngắn gọn)
  • pastoral a pastoral epistle
    (một bức thư mục vụ (trong Cơ Đốc giáo))
  • formal a formal epistle
    (một bức thư trang trọng)
Verb + epistle
  • write write an epistle
    (viết một bức thư)
  • receive receive an epistle
    (nhận một bức thư)
  • send send an epistle
    (gửi một bức thư)
Epistle + Preposition
  • to an epistle to
    (một bức thư gửi đến...)

Idioms

  • The Epistles of Paul

    Các Thư tín của Phao-lô (những bức thư trong Tân Ước của Kinh Thánh do Thánh Phao-lô viết)

    "Many theologians have studied The Epistles of Paul in depth."

    (Nhiều nhà thần học đã nghiên cứu sâu sắc Các Thư tín của Phao-lô.)

  • a lengthy/long epistle

    một bức thư dài dòng (thường ám chỉ một cách hài hước hoặc phê phán về độ dài quá mức)

    "My uncle sent me a lengthy epistle detailing all his travel adventures."

    (Chú tôi đã gửi cho tôi một bức thư dài dòng kể chi tiết tất cả những cuộc phiêu lưu du lịch của ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epistle

noun
Lật mặt

Một bức thư trang trọng; đặc biệt là một bức thư dài, được viết cẩn thận.

"The apostle Paul wrote several epistles to various churches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apostle Paul wrote an epistle to the Romans.
Sứ đồ Phao-lô đã viết một thư tín cho người La Mã.
Phủ định
That ancient document is not an epistle, but a legal contract.
Tài liệu cổ đó không phải là một thư tín, mà là một hợp đồng pháp lý.
Nghi vấn
Is this newly discovered document an epistle from the queen?
Liệu tài liệu mới được khám phá này có phải là một thư tín từ nữ hoàng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found the epistle, which was written by his grandfather, in the attic.
Anh ấy tìm thấy bức thư, được viết bởi ông nội của anh ấy, trên gác mái.
Phủ định
They did not know the contents of the epistle until it was translated.
Họ không biết nội dung của bức thư cho đến khi nó được dịch.
Nghi vấn
Did she receive the epistle that we sent last week?
Cô ấy có nhận được bức thư mà chúng ta đã gửi tuần trước không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he finds the epistle, he will understand the importance of the historical event.
Nếu anh ấy tìm thấy bức thư, anh ấy sẽ hiểu được tầm quan trọng của sự kiện lịch sử.
Phủ định
If she doesn't read the epistle carefully, she won't grasp the author's true intentions.
Nếu cô ấy không đọc bức thư một cách cẩn thận, cô ấy sẽ không nắm bắt được ý định thực sự của tác giả.
Nghi vấn
Will he understand the nuances of the argument if he reads the epistle?
Liệu anh ấy có hiểu được sắc thái của lập luận nếu anh ấy đọc bức thư?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the scholar will have analyzed the historical epistle.
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, học giả sẽ đã phân tích bức thư cổ.
Phủ định
By next week, she won't have written her epistle to the editor.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ chưa viết thư cho biên tập viên.
Nghi vấn
Will they have published the entire collection of his epistles by the end of the year?
Liệu họ sẽ đã xuất bản toàn bộ tuyển tập thư của ông ấy vào cuối năm nay?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finds the epistle in the old chest.
Anh ấy tìm thấy bức thư cổ trong chiếc rương cũ.
Phủ định
She does not write an epistle every day.
Cô ấy không viết một bức thư mỗi ngày.
Nghi vấn
Do they read the epistle aloud?
Họ có đọc to bức thư lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epistle".

Các Thư tín trong Kinh Thánh

Trong Cơ Đốc giáo, 'Epistle' thường được dùng để chỉ các lá thư quan trọng trong Tân Ước của Kinh Thánh, đặc biệt là các Thư tín của Thánh Phao-lô. Những bức thư này là nền tảng cho giáo lý và thần học Cơ Đốc.

Sự trang trọng và tính văn học

Không giống như từ 'letter' thông thường, 'epistle' thường gợi lên một ý nghĩa trang trọng, chính thức, mang tính văn học hoặc triết học hơn. Nó thường được dùng cho các văn bản quan trọng, có nội dung sâu sắc hoặc gửi đến một đối tượng rộng hơn.