(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ epistle
C1

epistle

noun

Nghĩa tiếng Việt

thư tín bức thư (trang trọng) thư
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Epistle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bức thư trang trọng; đặc biệt là một bức thư dài, được viết cẩn thận.

Definition (English Meaning)

A formal letter; especially a long, carefully worded letter.

Ví dụ Thực tế với 'Epistle'

  • "The apostle Paul wrote several epistles to various churches."

    "Sứ đồ Phao-lô đã viết nhiều thư tín cho các hội thánh khác nhau."

  • "The early church fathers often communicated through epistles."

    "Các giáo phụ thời kỳ đầu thường liên lạc với nhau thông qua thư tín."

  • "The poet wrote an epistle to his friend, expressing his deepest feelings."

    "Nhà thơ đã viết một bức thư cho bạn của mình, bày tỏ những cảm xúc sâu sắc nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Epistle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: epistle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Tôn giáo Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Epistle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'epistle' thường được dùng để chỉ những bức thư có tính chất trang trọng, mang tính giáo huấn, triết lý hoặc tôn giáo. Nó khác với 'letter' thông thường ở sự trang trọng và mục đích truyền tải thông tin hoặc giáo lý. 'Epistle' có thể bao gồm cả các bài luận hoặc bài viết được viết dưới dạng thư.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to from

Khi sử dụng 'to', nó chỉ người nhận bức thư. Ví dụ: 'an epistle to the Romans'. Khi sử dụng 'from', nó chỉ người gửi bức thư. Ví dụ: 'the epistle from Paul'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Epistle'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apostle Paul wrote an epistle to the Romans.
Sứ đồ Phao-lô đã viết một thư tín cho người La Mã.
Phủ định
That ancient document is not an epistle, but a legal contract.
Tài liệu cổ đó không phải là một thư tín, mà là một hợp đồng pháp lý.
Nghi vấn
Is this newly discovered document an epistle from the queen?
Liệu tài liệu mới được khám phá này có phải là một thư tín từ nữ hoàng không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found the epistle, which was written by his grandfather, in the attic.
Anh ấy tìm thấy bức thư, được viết bởi ông nội của anh ấy, trên gác mái.
Phủ định
They did not know the contents of the epistle until it was translated.
Họ không biết nội dung của bức thư cho đến khi nó được dịch.
Nghi vấn
Did she receive the epistle that we sent last week?
Cô ấy có nhận được bức thư mà chúng ta đã gửi tuần trước không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he finds the epistle, he will understand the importance of the historical event.
Nếu anh ấy tìm thấy bức thư, anh ấy sẽ hiểu được tầm quan trọng của sự kiện lịch sử.
Phủ định
If she doesn't read the epistle carefully, she won't grasp the author's true intentions.
Nếu cô ấy không đọc bức thư một cách cẩn thận, cô ấy sẽ không nắm bắt được ý định thực sự của tác giả.
Nghi vấn
Will he understand the nuances of the argument if he reads the epistle?
Liệu anh ấy có hiểu được sắc thái của lập luận nếu anh ấy đọc bức thư?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the scholar will have analyzed the historical epistle.
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, học giả sẽ đã phân tích bức thư cổ.
Phủ định
By next week, she won't have written her epistle to the editor.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ chưa viết thư cho biên tập viên.
Nghi vấn
Will they have published the entire collection of his epistles by the end of the year?
Liệu họ sẽ đã xuất bản toàn bộ tuyển tập thư của ông ấy vào cuối năm nay?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finds the epistle in the old chest.
Anh ấy tìm thấy bức thư cổ trong chiếc rương cũ.
Phủ định
She does not write an epistle every day.
Cô ấy không viết một bức thư mỗi ngày.
Nghi vấn
Do they read the epistle aloud?
Họ có đọc to bức thư lên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)