(Top Banner Ad)
mnemonic
C1
noun C1 Giáo dục, Tâm lý học

mnemonic

UK: /nɪˈmɒn.ɪk/ • US: /nɪˈmɑː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật ghi nhớ phương pháp hỗ trợ trí nhớ mẹo nhớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device such as a pattern of letters, ideas, or associations that assists in remembering something.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hỗ trợ trí nhớ, chẳng hạn như một chuỗi chữ cái, ý tưởng hoặc liên kết giúp ghi nhớ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rhyme 'Thirty days hath September' is a mnemonic for remembering the number of days in each month."

    "Bài vè 'Ba mươi ngày tháng Chín' là một phương pháp hỗ trợ trí nhớ để ghi nhớ số ngày trong mỗi tháng."

  • "ROY G. BIV is a mnemonic for the colors of the rainbow."

    "ROY G. BIV là một phương pháp hỗ trợ trí nhớ cho các màu của cầu vồng."

  • "Using the 'method of loci' is a powerful mnemonic technique."

    "Sử dụng 'phương pháp loci' là một kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mnemonics Các kỹ thuật hoặc chiến lược hỗ trợ trí nhớ (số nhiều).
Adjective mnemonical Thuộc về hoặc hỗ trợ trí nhớ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mnēmonikos (μνημονικός)
Greek
mnēmē (μνήμη)
English
mnemonic

Nguồn gốc từ 'Mnemonic'

Từ 'mnemonic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mnēmonikos', có nghĩa là 'liên quan đến trí nhớ'. Trong thần thoại Hy Lạp, Mnemosyne là nữ thần trí nhớ, mẹ của chín nàng thơ. Vì vậy, 'mnemonic' liên quan đến các kỹ thuật giúp chúng ta nhớ mọi thứ dễ dàng hơn.

Usage Note

Mnemonic là một kỹ thuật giúp cải thiện trí nhớ bằng cách sử dụng các mối liên hệ, vần điệu, hình ảnh hoặc các phương pháp khác để mã hóa thông tin. Khác với việc học thuộc lòng đơn thuần, mnemonic tạo ra các kết nối có ý nghĩa để dễ dàng nhớ lại hơn.

Prepositions

for to

mnemonic for: một phương pháp hỗ trợ trí nhớ cho việc gì đó. mnemonic to: một công cụ giúp ghi nhớ điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mnemonic
  • useful useful mnemonic
    (mẹo ghi nhớ hữu ích)
  • effective effective mnemonic
    (mẹo ghi nhớ hiệu quả)
  • simple simple mnemonic
    (mẹo ghi nhớ đơn giản)
Verb + mnemonic
  • use use a mnemonic
    (sử dụng một mẹo ghi nhớ)
  • create create a mnemonic
    (tạo ra một mẹo ghi nhớ)
  • develop develop a mnemonic
    (phát triển một mẹo ghi nhớ)

Idioms

  • a mnemonic device

    một phương pháp, kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ

    "Using the acronym 'ROY G. BIV' is a mnemonic device for remembering the colors of the rainbow."

    (Sử dụng từ viết tắt 'ROY G. BIV' là một phương pháp hỗ trợ trí nhớ để nhớ màu sắc của cầu vồng.)

  • mnemonic trick

    mẹo ghi nhớ

    "He used a mnemonic trick to remember all the presidents of the United States."

    (Anh ấy đã sử dụng một mẹo ghi nhớ để nhớ tất cả các tổng thống của Hoa Kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mnemonic

noun
Lật mặt

Một phương pháp hỗ trợ trí nhớ, chẳng hạn như một chuỗi chữ cái, ý tưởng hoặc liên kết giúp ghi nhớ điều gì đó.

"The rhyme 'Thirty days hath September' is a mnemonic for remembering the number of days in each month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A mnemonic can be a helpful tool for remembering lists.
Một phương pháp ghi nhớ có thể là một công cụ hữu ích để ghi nhớ danh sách.
Phủ định
Mnemonics aren't always the most efficient way to learn complex information.
Các phương pháp ghi nhớ không phải lúc nào cũng là cách hiệu quả nhất để học thông tin phức tạp.
Nghi vấn
Are mnemonics a useful strategy for memorizing vocabulary?
Các phương pháp ghi nhớ có phải là một chiến lược hữu ích để ghi nhớ từ vựng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective learning requires mnemonic devices: acronyms, rhymes, and visualizations.
Học tập hiệu quả đòi hỏi các thiết bị ghi nhớ: chữ viết tắt, vần điệu và hình ảnh.
Phủ định
She doesn't need mnemonic tricks: her memory is naturally excellent.
Cô ấy không cần các mẹo ghi nhớ: trí nhớ của cô ấy vốn dĩ đã rất tốt.
Nghi vấn
Is there a mnemonic strategy: a song, a rhyme, or a story that can help me remember these historical dates?
Có chiến lược ghi nhớ nào không: một bài hát, một bài vè hoặc một câu chuyện có thể giúp tôi nhớ những ngày tháng lịch sử này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had learned the mnemonic device properly, I would remember all the names now.
Nếu tôi đã học thuộc mẹo ghi nhớ đúng cách, bây giờ tôi sẽ nhớ tất cả các tên.
Phủ định
If she hadn't used a mnemonic, she wouldn't have recalled the formula so accurately.
Nếu cô ấy không sử dụng một mẹo ghi nhớ, cô ấy đã không thể nhớ lại công thức một cách chính xác như vậy.
Nghi vấn
If they had created a mnemonic system, would they be struggling with the vocabulary now?
Nếu họ đã tạo ra một hệ thống ghi nhớ, liệu họ có đang gặp khó khăn với từ vựng bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mnemonic device is helpful, isn't it?
Thiết bị gợi nhớ này hữu ích, phải không?
Phủ định
That mnemonic trick wasn't very effective, was it?
Thủ thuật gợi nhớ đó không hiệu quả lắm, phải không?
Nghi vấn
Using mnemonics won't guarantee success, will it?
Sử dụng các phương pháp ghi nhớ không đảm bảo thành công, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acronym 'ROY G. BIV' is a mnemonic for remembering the colors of the rainbow.
Chữ viết tắt 'ROY G. BIV' là một mẹo nhớ để ghi nhớ màu sắc của cầu vồng.
Phủ định
Using mnemonic devices is not always the most effective learning strategy.
Sử dụng các thiết bị hỗ trợ trí nhớ không phải lúc nào cũng là chiến lược học tập hiệu quả nhất.
Nghi vấn
Is this sentence mnemonic, helping you remember a specific rule or concept?
Câu này có phải là một câu gợi nhớ, giúp bạn ghi nhớ một quy tắc hoặc khái niệm cụ thể không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, students will have developed a mnemonic system for remembering key vocabulary.
Vào cuối học kỳ, sinh viên sẽ phát triển một hệ thống ghi nhớ để ghi nhớ từ vựng quan trọng.
Phủ định
They won't have needed a mnemonic device if they had reviewed the material regularly.
Họ sẽ không cần một thiết bị ghi nhớ nếu họ ôn lại tài liệu thường xuyên.
Nghi vấn
Will the students have mastered all the irregular verbs by using that mnemonic technique?
Liệu sinh viên có nắm vững tất cả các động từ bất quy tắc bằng cách sử dụng kỹ thuật ghi nhớ đó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you learn all these dates, you will have been using mnemonic devices for hours.
Đến lúc bạn học thuộc lòng tất cả những ngày này, bạn sẽ đã sử dụng các thiết bị ghi nhớ hàng giờ.
Phủ định
She won't have been relying on mnemonic techniques for very long when the exam comes around.
Cô ấy sẽ không dựa vào các kỹ thuật ghi nhớ lâu khi kỳ thi đến.
Nghi vấn
Will the students have been creating mnemonic stories all morning before the bell rings?
Liệu các học sinh đã tạo ra những câu chuyện ghi nhớ cả buổi sáng trước khi chuông reo không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mnemonic device is as helpful as any other memory aid I've tried.
Thiết bị gợi nhớ này hữu ích như bất kỳ trợ giúp trí nhớ nào khác mà tôi đã thử.
Phủ định
A simple rhyme is less mnemonic than a well-structured mnemonic system.
Một vần điệu đơn giản ít có tính gợi nhớ hơn một hệ thống gợi nhớ có cấu trúc tốt.
Nghi vấn
Is this the most mnemonic technique you have ever learned?
Đây có phải là kỹ thuật gợi nhớ nhất mà bạn từng học không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to use a mnemonic device to remember all the presidents.
Cô ấy đã từng sử dụng một thiết bị ghi nhớ để nhớ tất cả các vị tổng thống.
Phủ định
I didn't use to find mnemonic techniques helpful, but now I do.
Tôi đã từng không thấy các kỹ thuật ghi nhớ hữu ích, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to rely on mnemonic strategies when studying history?
Bạn đã từng dựa vào các chiến lược ghi nhớ khi học lịch sử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mnemonic".

Phương pháp Loci

Phương pháp Loci, còn được gọi là 'cung điện trí nhớ', là một kỹ thuật ghi nhớ cổ xưa. Nó liên quan đến việc liên kết các mục cần nhớ với các địa điểm quen thuộc trong tâm trí. Ví dụ, bạn có thể tưởng tượng một con đường quen thuộc và 'đặt' mỗi mục cần nhớ tại một điểm khác nhau trên con đường đó. Khi cần nhớ lại, bạn chỉ cần 'đi bộ' lại con đường đó trong tâm trí.