(Top Banner Ad)
imagery
C1
danh từ C1 Văn học, Nghệ thuật, Tâm lý học

imagery

UK: /ˈɪmɪdʒri/ • US: /ˈɪmɪdʒri/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh tượng tượng hình tượng ngôn ngữ hình ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visually descriptive or figurative language, especially in a literary work.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ mô tả hoặc tượng hình bằng hình ảnh, đặc biệt là trong một tác phẩm văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem is rich in visual imagery, creating a vivid picture of the landscape."

    "Bài thơ giàu hình ảnh thị giác, tạo nên một bức tranh sống động về phong cảnh."

  • "The author uses vivid imagery to describe the protagonist's feelings."

    "Tác giả sử dụng hình ảnh sống động để mô tả cảm xúc của nhân vật chính."

  • "Satellite imagery is used for weather forecasting."

    "Hình ảnh vệ tinh được sử dụng để dự báo thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng
Verb imagine tưởng tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
English
imagery

Nguồn gốc của 'Imagery'

Từ 'imagery' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'hình ảnh'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'image' và cuối cùng trở thành 'imagery' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ những hình ảnh vật lý, nhưng theo thời gian, nó đã mở rộng nghĩa để bao gồm cả những hình ảnh được tạo ra trong tâm trí, đặc biệt là trong văn học và nghệ thuật. Nó giúp chúng ta hình dung và cảm nhận thế giới một cách sống động hơn.

Usage Note

Imagery bao gồm việc sử dụng các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị giác) để tạo ra hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc hoặc người nghe. Nó khác với 'image' (hình ảnh) ở chỗ 'imagery' đề cập đến tập hợp các hình ảnh và ấn tượng được tạo ra, thay vì một hình ảnh đơn lẻ. Nó cũng khác với 'symbolism' (biểu tượng) mặc dù cả hai đều được sử dụng để truyền tải ý nghĩa sâu sắc hơn; 'imagery' tập trung vào việc tạo ra ấn tượng giác quan, trong khi 'symbolism' tập trung vào việc đại diện cho một cái gì đó khác biệt.

Prepositions

in of

‘Imagery in’: thường dùng để chỉ việc sử dụng hình ảnh trong một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: ‘The imagery in Shakespeare's plays is often very vivid.’ ‘Imagery of’: thường dùng để mô tả loại hình ảnh được sử dụng. Ví dụ: ‘The imagery of nature is prevalent in Romantic poetry.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imagery
  • vivid imagery
    (hình ảnh sống động)
  • powerful imagery
    (hình ảnh mạnh mẽ)
  • metaphorical imagery
    (hình ảnh ẩn dụ)
Verb + imagery
  • use imagery
    (sử dụng hình ảnh)
  • create imagery
    (tạo ra hình ảnh)
  • evoke imagery
    (gợi lên hình ảnh)

Idioms

  • paint a picture with words

    miêu tả sinh động bằng lời

    "The author really paints a picture with words, making you feel like you're right there in the scene."

    (Tác giả thực sự miêu tả sinh động bằng lời, khiến bạn cảm thấy như đang ở ngay trong khung cảnh đó.)

  • visual feast

    bữa tiệc thị giác

    "The movie was a visual feast, with stunning cinematography and breathtaking landscapes."

    (Bộ phim là một bữa tiệc thị giác, với kỹ thuật quay phim tuyệt đẹp và phong cảnh ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imagery

danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ mô tả hoặc tượng hình bằng hình ảnh, đặc biệt là trong một tác phẩm văn học.

"The poem is rich in visual imagery, creating a vivid picture of the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the poet used vivid imagery, the poem deeply moved the audience.
Bởi vì nhà thơ đã sử dụng hình ảnh sống động, bài thơ đã chạm đến trái tim khán giả.
Phủ định
Although the director aimed for powerful imagery, the scene didn't resonate with viewers as much as he hoped.
Mặc dù đạo diễn hướng đến những hình ảnh mạnh mẽ, cảnh phim không gây được tiếng vang với người xem như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
Even though the description seemed straightforward, does the author's use of imagery suggest a deeper meaning?
Mặc dù mô tả có vẻ đơn giản, việc tác giả sử dụng hình ảnh có gợi ý một ý nghĩa sâu sắc hơn không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poem uses vivid imagery, which creates a strong emotional connection with the reader.
Bài thơ sử dụng hình ảnh sống động, điều này tạo ra một kết nối cảm xúc mạnh mẽ với người đọc.
Phủ định
The author's prose, which lacks evocative imagery, fails to capture the essence of the scene.
Văn xuôi của tác giả, thiếu hình ảnh gợi cảm, không thể nắm bắt được bản chất của khung cảnh.
Nghi vấn
Is there any artwork whose imagery deeply resonates with your personal experiences?
Có tác phẩm nghệ thuật nào mà hình ảnh của nó gây được tiếng vang sâu sắc với những trải nghiệm cá nhân của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate the vivid imagery in her poetry; it truly brings her words to life.
Tôi đánh giá cao những hình ảnh sống động trong thơ của cô ấy; nó thực sự mang lại sức sống cho lời nói của cô.
Phủ định
They didn't use enough imagery in their presentation, so it wasn't very engaging.
Họ đã không sử dụng đủ hình ảnh trong bài thuyết trình của họ, vì vậy nó không được hấp dẫn lắm.
Nghi vấn
Does he understand the power of imagery in storytelling?
Anh ấy có hiểu sức mạnh của hình ảnh trong việc kể chuyện không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a poet, I would use vivid imagery to describe the sunset.
Nếu tôi là một nhà thơ, tôi sẽ sử dụng hình ảnh sống động để miêu tả cảnh hoàng hôn.
Phủ định
If the novel didn't have such powerful imagery, I wouldn't be so captivated by it.
Nếu cuốn tiểu thuyết không có hình ảnh mạnh mẽ như vậy, tôi sẽ không bị nó thu hút đến thế.
Nghi vấn
Would you understand the poem better if it used more symbolic imagery?
Bạn có hiểu bài thơ rõ hơn không nếu nó sử dụng nhiều hình ảnh tượng trưng hơn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author had used vivid imagery to paint a picture in the reader's mind.
Tác giả đã sử dụng hình ảnh sống động để vẽ nên một bức tranh trong tâm trí người đọc.
Phủ định
She had not realized the power of imagery until she started writing poetry.
Cô ấy đã không nhận ra sức mạnh của hình ảnh cho đến khi cô ấy bắt đầu viết thơ.
Nghi vấn
Had the director used enough imagery to convey the film's message effectively?
Đạo diễn đã sử dụng đủ hình ảnh để truyền tải thông điệp của bộ phim một cách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imagery".

Ảnh hưởng của Imagery trong Văn học

Trong văn học phương Tây, việc sử dụng imagery (hình ảnh) được coi là một yếu tố quan trọng để tạo ra sự sống động và hấp dẫn cho tác phẩm. Các nhà văn thường sử dụng các giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) để miêu tả và tạo ra những hình ảnh mạnh mẽ trong tâm trí người đọc, giúp họ hiểu sâu sắc hơn về câu chuyện và nhân vật. Ví dụ, trong các tác phẩm của Shakespeare, ta thường thấy những đoạn miêu tả thiên nhiên hoặc cảm xúc nhân vật bằng những hình ảnh rất cụ thể và gợi cảm.