(Top Banner Ad)
molecular
C1
Tính từ C1 Hóa học, Sinh học, Vật lý

molecular

UK: /məˈlɛkjʊlə(r)/ • US: /məˈlɛkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phân tử ở cấp độ phân tử liên quan đến phân tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, consisting of, or produced by molecules.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, bao gồm hoặc được tạo ra bởi các phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Molecular biology studies the structure and function of macromolecules essential to life."

    "Sinh học phân tử nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các đại phân tử thiết yếu cho sự sống."

  • "Molecular weight is an important property of chemical compounds."

    "Khối lượng phân tử là một thuộc tính quan trọng của các hợp chất hóa học."

  • "The molecular structure of DNA is a double helix."

    "Cấu trúc phân tử của DNA là một chuỗi xoắn kép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecule phân tử
Adverb molecularly một cách phân tử, ở cấp độ phân tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moles
New Latin
molecula
French
molécule
English
molecule
English
molecular

Hành trình của từ 'molecular'

Từ 'molecular' xuất phát từ 'molecule' (phân tử), mà bản thân từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moles' (khối lượng, vật thể lớn). Qua tiếng Latin mới 'molecula' (một khối lượng nhỏ, tiểu khối) và tiếng Pháp 'molécule', từ này đã hình thành để chỉ những hạt rất nhỏ cấu tạo nên vật chất. Hậu tố '-ar' biến nó thành tính từ, có nghĩa 'liên quan đến phân tử'.

Usage Note

Từ 'molecular' thường được dùng để mô tả các quá trình, cấu trúc, hoặc đặc tính ở cấp độ phân tử. Nó nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp đến cấu trúc và tương tác của các phân tử. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'ở cấp độ phân tử', 'liên quan đến phân tử' để diễn đạt ý tương tự trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

at on in

Khi sử dụng 'at', ta nhấn mạnh vị trí hoặc quy mô: 'at the molecular level'. Khi dùng 'on', thường là khi nói về tác động lên một phân tử hoặc hệ phân tử: 'on molecular structures'. 'In' thường dùng để chỉ thành phần bên trong hoặc phạm vi hoạt động: 'in molecular biology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Molecular + Noun (Các lĩnh vực khoa học & công nghệ)
  • biology molecular biology
    (sinh học phân tử)
  • gastronomy molecular gastronomy
    (ẩm thực phân tử)
  • engineering molecular engineering
    (kỹ thuật phân tử)
Molecular + Noun (Các khái niệm & tính chất)
  • structure molecular structure
    (cấu trúc phân tử)
  • weight molecular weight
    (trọng lượng phân tử)
  • formula molecular formula
    (công thức phân tử)
Các cụm từ thông dụng
  • level on a molecular level
    (ở cấp độ phân tử)
  • scale on a molecular scale
    (trên quy mô phân tử)

Idioms

  • on a molecular level/scale

    ở cấp độ phân tử, trên quy mô phân tử (diễn tả sự hiểu biết hoặc hành động rất chi tiết, sâu sắc)

    "Scientists are trying to understand how the virus operates on a molecular level."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng hiểu cách virus hoạt động ở cấp độ phân tử.)

  • molecular clock

    đồng hồ phân tử (một kỹ thuật trong sinh học phân tử để ước tính thời gian tiến hóa của các loài dựa trên sự khác biệt gen)

    "The molecular clock suggests that humans and chimpanzees diverged millions of years ago."

    (Đồng hồ phân tử cho thấy rằng con người và tinh tinh đã tách ra từ hàng triệu năm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecular

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến, bao gồm hoặc được tạo ra bởi các phân tử.

"Molecular biology studies the structure and function of macromolecules essential to life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular".

Ẩm thực phân tử (Molecular Gastronomy)

Đây là một trường phái ẩm thực ứng dụng các nguyên tắc khoa học về phân tử để chế biến món ăn. Nó tập trung vào việc hiểu các quá trình hóa lý diễn ra khi nấu nướng, từ đó tạo ra những món ăn với kết cấu, hương vị và hình thức độc đáo, phá vỡ mọi quy tắc nấu nướng truyền thống. Ví dụ điển hình là việc tạo ra bọt (foam), gel, hoặc sử dụng nitơ lỏng để làm đông lạnh.

Sinh học phân tử và Y học tương lai

Sinh học phân tử đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về sự sống, từ cấu trúc DNA đến cơ chế hoạt động của tế bào. Nó mở đường cho y học cá thể hóa (personalized medicine), liệu pháp gen và các phương pháp điều trị bệnh tiên tiến, mang lại hy vọng lớn cho tương lai sức khỏe con người, đồng thời cũng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức xã hội.