molecular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to, consisting of, or produced by molecules.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, bao gồm hoặc được tạo ra bởi các phân tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Molecular biology studies the structure and function of macromolecules essential to life."
"Sinh học phân tử nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các đại phân tử thiết yếu cho sự sống."
-
"Molecular weight is an important property of chemical compounds."
"Khối lượng phân tử là một thuộc tính quan trọng của các hợp chất hóa học."
-
"The molecular structure of DNA is a double helix."
"Cấu trúc phân tử của DNA là một chuỗi xoắn kép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | molecule | phân tử |
| Adverb | molecularly | một cách phân tử, ở cấp độ phân tử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'molecular' thường được dùng để mô tả các quá trình, cấu trúc, hoặc đặc tính ở cấp độ phân tử. Nó nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp đến cấu trúc và tương tác của các phân tử. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'ở cấp độ phân tử', 'liên quan đến phân tử' để diễn đạt ý tương tự trong một số ngữ cảnh.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', ta nhấn mạnh vị trí hoặc quy mô: 'at the molecular level'. Khi dùng 'on', thường là khi nói về tác động lên một phân tử hoặc hệ phân tử: 'on molecular structures'. 'In' thường dùng để chỉ thành phần bên trong hoặc phạm vi hoạt động: 'in molecular biology'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
biology molecular biology (sinh học phân tử)
-
gastronomy molecular gastronomy (ẩm thực phân tử)
-
engineering molecular engineering (kỹ thuật phân tử)
-
structure molecular structure (cấu trúc phân tử)
-
weight molecular weight (trọng lượng phân tử)
-
formula molecular formula (công thức phân tử)
-
level on a molecular level (ở cấp độ phân tử)
-
scale on a molecular scale (trên quy mô phân tử)
Idioms
-
on a molecular level/scale
ở cấp độ phân tử, trên quy mô phân tử (diễn tả sự hiểu biết hoặc hành động rất chi tiết, sâu sắc)
"Scientists are trying to understand how the virus operates on a molecular level."
(Các nhà khoa học đang cố gắng hiểu cách virus hoạt động ở cấp độ phân tử.)
-
molecular clock
đồng hồ phân tử (một kỹ thuật trong sinh học phân tử để ước tính thời gian tiến hóa của các loài dựa trên sự khác biệt gen)
"The molecular clock suggests that humans and chimpanzees diverged millions of years ago."
(Đồng hồ phân tử cho thấy rằng con người và tinh tinh đã tách ra từ hàng triệu năm trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
molecular
Tính từLiên quan đến, bao gồm hoặc được tạo ra bởi các phân tử.
"Molecular biology studies the structure and function of macromolecules essential to life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular".
