(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ molecular
C1

molecular

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phân tử ở cấp độ phân tử liên quan đến phân tử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Molecular'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến, bao gồm hoặc được tạo ra bởi các phân tử.

Definition (English Meaning)

Relating to, consisting of, or produced by molecules.

Ví dụ Thực tế với 'Molecular'

  • "Molecular biology studies the structure and function of macromolecules essential to life."

    "Sinh học phân tử nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các đại phân tử thiết yếu cho sự sống."

  • "Molecular weight is an important property of chemical compounds."

    "Khối lượng phân tử là một thuộc tính quan trọng của các hợp chất hóa học."

  • "The molecular structure of DNA is a double helix."

    "Cấu trúc phân tử của DNA là một chuỗi xoắn kép."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Molecular'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

atomic(thuộc về nguyên tử)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

molecule(phân tử)
atom(nguyên tử)
compound(hợp chất)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Sinh học Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Molecular'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'molecular' thường được dùng để mô tả các quá trình, cấu trúc, hoặc đặc tính ở cấp độ phân tử. Nó nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp đến cấu trúc và tương tác của các phân tử. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'ở cấp độ phân tử', 'liên quan đến phân tử' để diễn đạt ý tương tự trong một số ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at on in

Khi sử dụng 'at', ta nhấn mạnh vị trí hoặc quy mô: 'at the molecular level'. Khi dùng 'on', thường là khi nói về tác động lên một phân tử hoặc hệ phân tử: 'on molecular structures'. 'In' thường dùng để chỉ thành phần bên trong hoặc phạm vi hoạt động: 'in molecular biology'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Molecular'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)