(Top Banner Ad)
macroscopic
C1
adjective C1 Khoa học tự nhiên, Vật lý, Sinh học

macroscopic

UK: /ˌmækroʊˈskɒpɪk/ • US: /ˌmækroʊˈskɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vĩ mô nhìn thấy được bằng mắt thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visible to the naked eye; large enough to be observed without a microscope or other special equipment.

Vietnamese Meaning

Có thể nhìn thấy bằng mắt thường; đủ lớn để quan sát mà không cần kính hiển vi hoặc thiết bị đặc biệt nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The macroscopic properties of the material are easily observed."

    "Các tính chất vĩ mô của vật liệu có thể dễ dàng quan sát được."

  • "Macroscopic objects follow the laws of classical physics."

    "Các vật thể vĩ mô tuân theo các định luật của vật lý cổ điển."

  • "We can study the macroscopic behavior of the fluid."

    "Chúng ta có thể nghiên cứu hành vi vĩ mô của chất lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective microscopic Rất nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi (trái nghĩa với 'macroscopic')
Noun macroscope Một thiết bị quang học dùng để quan sát các vật thể lớn mà không cần kính hiển vi
Adverb macroscopically Một cách vĩ mô, có thể quan sát bằng mắt thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Vật lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
makros (μακρός)
Greek
skopeō (σκοπέω)
English
macroscopic

Nguồn gốc của 'Macroscopic'

Từ 'macroscopic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'makros' (lớn) và 'skopeō' (nhìn). Ban đầu, nó được dùng để mô tả những vật thể hoặc hiện tượng có thể nhìn thấy bằng mắt thường, không cần đến kính hiển vi. Điều này thể hiện sự quan sát trực tiếp thế giới xung quanh chúng ta.

Usage Note

Từ 'macroscopic' thường được dùng để mô tả các đối tượng, hiện tượng hoặc đặc tính có kích thước đủ lớn để con người có thể quan sát trực tiếp mà không cần sự hỗ trợ của các công cụ phóng đại. Nó trái ngược với 'microscopic', chỉ những thứ quá nhỏ để nhìn thấy bằng mắt thường. Trong khoa học, nó được sử dụng để phân biệt giữa những nghiên cứu về các hệ thống lớn và có thể nhìn thấy được so với những nghiên cứu về các hệ thống nguyên tử hoặc phân tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macroscopic
  • visible visible macroscopic changes
    (những thay đổi vĩ mô có thể nhìn thấy được)
  • large-scale large-scale macroscopic phenomena
    (các hiện tượng vĩ mô trên quy mô lớn)
Verb + macroscopic
  • observe observe macroscopic behavior
    (quan sát hành vi vĩ mô)
  • analyze analyze macroscopic properties
    (phân tích các đặc tính vĩ mô)

Idioms

  • At the macroscopic level

    Ở cấp độ vĩ mô

    "At the macroscopic level, the city seems peaceful."

    (Ở cấp độ vĩ mô, thành phố có vẻ yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macroscopic

adjective
Lật mặt

Có thể nhìn thấy bằng mắt thường; đủ lớn để quan sát mà không cần kính hiển vi hoặc thiết bị đặc biệt nào khác.

"The macroscopic properties of the material are easily observed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had used macroscopic analysis only, they would have missed the crucial microscopic details of the material.
Nếu các nhà khoa học chỉ sử dụng phân tích vĩ mô, họ đã bỏ lỡ các chi tiết vi mô quan trọng của vật liệu.
Phủ định
If the telescope had not been capable of macroscopic observation, we would not have been able to discover the new galaxy.
Nếu kính viễn vọng không có khả năng quan sát vĩ mô, chúng ta đã không thể khám phá ra thiên hà mới.
Nghi vấn
Would we have understood the full scope of the project if we had only considered the macroscopic elements?
Liệu chúng ta có hiểu đầy đủ phạm vi của dự án nếu chúng ta chỉ xem xét các yếu tố vĩ mô?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The macroscopic details of the crime scene were meticulously examined by the investigators.
Các chi tiết vĩ mô của hiện trường vụ án đã được các nhà điều tra kiểm tra tỉ mỉ.
Phủ định
The microscopic world is not being ignored, even though macroscopic structures are being prioritized in this research.
Thế giới vi mô không bị bỏ qua, mặc dù các cấu trúc vĩ mô đang được ưu tiên trong nghiên cứu này.
Nghi vấn
Will the macroscopic properties of the new material be accurately predicted by the current models?
Liệu các tính chất vĩ mô của vật liệu mới có được dự đoán chính xác bởi các mô hình hiện tại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had already observed the macroscopic effects of the experiment before they analyzed the microscopic details.
Các nhà khoa học đã quan sát các hiệu ứng vĩ mô của thí nghiệm trước khi họ phân tích các chi tiết vi mô.
Phủ định
The investigators had not considered the macroscopic evidence before focusing on the microscopic analysis.
Các nhà điều tra đã không xem xét bằng chứng vĩ mô trước khi tập trung vào phân tích vi mô.
Nghi vấn
Had the team noticed the macroscopic changes before the equipment malfunctioned?
Nhóm đã nhận thấy những thay đổi vĩ mô trước khi thiết bị bị trục trặc chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have observed macroscopic changes in the ecosystem due to climate change.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy những thay đổi vĩ mô trong hệ sinh thái do biến đổi khí hậu.
Phủ định
I haven't considered macroscopic implications when making this decision.
Tôi đã không xem xét những tác động vĩ mô khi đưa ra quyết định này.
Nghi vấn
Has anyone ever detected a macroscopic black hole in our galaxy?
Đã có ai phát hiện ra một lỗ đen vĩ mô trong thiên hà của chúng ta chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macroscopic".

Quan điểm Holistik

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một xu hướng nhìn nhận vấn đề từ góc độ 'macroscopic', tức là xem xét toàn bộ hệ thống hoặc bức tranh lớn thay vì chỉ tập trung vào các chi tiết nhỏ nhặt. Điều này liên quan đến tư duy holistik, nhấn mạnh sự kết nối và tương tác giữa các thành phần của một hệ thống.