mollycoddled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Treated with an excessive amount of care and attention; overprotected.
Vietnamese Meaning
Được đối xử với sự quan tâm và chăm sóc quá mức; được bảo bọc, nuông chiều quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a mollycoddled child, and never learned to take care of himself."
"Anh ta là một đứa trẻ được nuông chiều quá mức và không bao giờ học được cách tự chăm sóc bản thân."
-
"Growing up, she felt mollycoddled by her parents, who tried to shield her from any hardship."
"Lớn lên, cô ấy cảm thấy bị bố mẹ nuông chiều quá mức, những người cố gắng che chở cô ấy khỏi mọi khó khăn."
-
"The athlete was accused of being mollycoddled by his coach, who wouldn't let him take any risks."
"Vận động viên bị buộc tội là được huấn luyện viên nuông chiều quá mức, người không cho anh ta mạo hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to mollycoddle | nuông chiều, cưng chiều thái quá |
| Noun | mollycoddling | sự nuông chiều thái quá, sự bao bọc |
| Noun | mollycoddler | người nuông chiều con cái quá mức, người hay bao bọc |
| Adjective | mollycoddled | được nuông chiều thái quá, được bao bọc kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mollycoddled' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó được bảo vệ quá mức đến nỗi họ không thể tự mình đối mặt với những khó khăn của cuộc sống. Nó khác với 'spoiled' (hư hỏng) ở chỗ 'mollycoddled' nhấn mạnh vào sự bảo vệ quá mức, trong khi 'spoiled' nhấn mạnh vào việc được đáp ứng mọi mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly overly mollycoddled (được nuông chiều quá mức)
-
excessively excessively mollycoddled (được bao bọc thái quá)
-
badly badly mollycoddled (bị nuông chiều một cách tiêu cực/có hại)
-
child a mollycoddled child (một đứa trẻ được nuông chiều/bao bọc kỹ lưỡng)
-
generation a mollycoddled generation (một thế hệ được bao bọc thái quá)
-
rich kid a mollycoddled rich kid (một cậu ấm cô chiêu được nuông chiều)
-
be to be mollycoddled by parents (được cha mẹ nuông chiều bao bọc)
-
feel to feel mollycoddled (cảm thấy được nuông chiều/bao bọc)
Idioms
-
a mollycoddled upbringing
một sự nuôi dạy nuông chiều bao bọc
"He attributed his lack of resilience to a mollycoddled upbringing."
(Anh ấy cho rằng sự thiếu kiên cường của mình là hệ quả của một sự nuôi dạy quá nuông chiều.)
-
live a mollycoddled life
sống một cuộc đời được nuông chiều
"She's never had to work; she's always lived a mollycoddled life."
(Cô ấy chưa bao giờ phải làm việc; cô ấy luôn sống một cuộc đời được nuông chiều bao bọc.)
-
be too mollycoddled to handle reality
quá được nuông chiều nên không thể đối phó với thực tế
"Many argue that some young people today are too mollycoddled to handle the harsh realities of adulthood."
(Nhiều người cho rằng một số người trẻ ngày nay quá được nuông chiều nên không thể đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của tuổi trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mollycoddled
adjectiveĐược đối xử với sự quan tâm và chăm sóc quá mức; được bảo bọc, nuông chiều quá mức.
"He was a mollycoddled child, and never learned to take care of himself."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was mollycoddled as a child, wasn't he? |
Anh ấy đã được nuông chiều từ nhỏ, đúng không? |
| Phủ định | They weren't mollycoddling their son, were they? |
Họ đã không nuông chiều con trai của họ, phải không? |
| Nghi vấn | Were you mollycoddled by your grandparents, weren't you? |
Bạn đã được ông bà nuông chiều, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mollycoddled".
