(Top Banner Ad)
momentous
C1
adjective C1 Tổng quát

momentous

UK: /məˈmen.təs/ • US: /moʊˈmɛn.təs/

Nghĩa tiếng Việt

trọng đại quan trọng có ý nghĩa lớn mang tính bước ngoặt lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of great importance or significance, especially in its bearing on the future.

Vietnamese Meaning

Vô cùng quan trọng hoặc ý nghĩa, đặc biệt là ảnh hưởng đến tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election of Nelson Mandela was a momentous occasion for South Africa."

    "Việc bầu Nelson Mandela là một sự kiện trọng đại đối với Nam Phi."

  • "This is a momentous decision that will affect the lives of millions."

    "Đây là một quyết định trọng đại sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng triệu người."

  • "The signing of the peace treaty was a momentous event."

    "Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một sự kiện trọng đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment Khoảnh khắc, chốc lát; thời điểm quan trọng
Adjective momentous Trọng đại, quan trọng, có ý nghĩa lớn
Noun momentousness Sự trọng đại, tầm quan trọng
Adverb momentously Một cách trọng đại, một cách quan trọng
Adverb momentarily Chốc lát, trong giây lát; sắp xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
English
moment
English
momentous

Nguồn gốc thú vị

Từ 'momentous' bắt nguồn từ 'moment' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'momentum'. 'Momentum' ban đầu có nghĩa là 'sự chuyển động', 'trọng lượng' hoặc 'động lực'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ một 'khoảnh khắc quan trọng', một 'điểm mang tính quyết định' do có 'trọng lượng' hoặc 'tầm ảnh hưởng lớn'. Khi thêm hậu tố '-ous', 'momentous' trở thành tính từ, nhấn mạnh tính chất trọng đại, có ý nghĩa sâu sắc của một sự kiện hay quyết định.

Usage Note

Từ 'momentous' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, quyết định hoặc thời điểm có tầm ảnh hưởng lớn và có thể thay đổi tiến trình lịch sử hoặc cuộc đời một người. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết chính thức. Khác với 'important' (quan trọng) chỉ mức độ cần thiết hoặc đáng lưu ý, 'momentous' nhấn mạnh vào tầm quan trọng mang tính bước ngoặt, có thể tạo ra sự thay đổi lớn lao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + momentous
  • truly a truly momentous decision
    (một quyết định thực sự trọng đại)
  • hugely a hugely momentous event
    (một sự kiện cực kỳ quan trọng)
  • profoundly a profoundly momentous change
    (một thay đổi mang ý nghĩa sâu sắc)
momentous + Noun
  • decision a momentous decision
    (một quyết định trọng đại)
  • occasion a momentous occasion
    (một dịp trọng đại)
  • event a momentous event
    (một sự kiện trọng đại)
  • change a momentous change
    (một sự thay đổi quan trọng)
  • turning point a momentous turning point
    (một bước ngoặt trọng đại)
Verb + momentous
  • mark to mark a momentous anniversary
    (đánh dấu một lễ kỷ niệm trọng đại)
  • prove This discovery proved momentous for science.
    (Khám phá này đã chứng tỏ tầm quan trọng lớn đối với khoa học.)

Idioms

  • a momentous decision

    một quyết định mang tính lịch sử, quyết định trọng đại

    "The council faced a momentous decision about the city's future."

    (Hội đồng đối mặt với một quyết định trọng đại về tương lai của thành phố.)

  • a momentous occasion

    một dịp trọng đại, một sự kiện đáng ghi nhớ

    "Their wedding day was a truly momentous occasion for the family."

    (Ngày cưới của họ là một dịp thực sự trọng đại đối với gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

momentous

adjective
Lật mặt

Vô cùng quan trọng hoặc ý nghĩa, đặc biệt là ảnh hưởng đến tương lai.

"The election of Nelson Mandela was a momentous occasion for South Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the decision was so momentous, the entire team celebrated after it was announced.
Bởi vì quyết định quá quan trọng, cả đội đã ăn mừng sau khi nó được công bố.
Phủ định
Although the meeting seemed ordinary, it was not a momentous occasion for the company's future.
Mặc dù cuộc họp có vẻ bình thường, nhưng nó không phải là một dịp quan trọng đối với tương lai của công ty.
Nghi vấn
Since the stakes are so high, is this the most momentous decision you've ever made?
Vì rủi ro rất cao, đây có phải là quyết định quan trọng nhất mà bạn từng đưa ra không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the decision was momentous changed the course of history is undeniable.
Việc quyết định đó mang tính bước ngoặt đã thay đổi tiến trình lịch sử là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the event was momentous is not what concerns me; it's the consequences.
Việc sự kiện đó có mang tính bước ngoặt hay không không phải là điều tôi quan tâm; mà là hậu quả của nó.
Nghi vấn
Whether the board recognized how momentous the merger was is unknown.
Việc hội đồng quản trị có nhận ra sự sáp nhập quan trọng đến mức nào hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has made a momentous decision regarding its future strategy.
Công ty đã đưa ra một quyết định trọng đại liên quan đến chiến lược tương lai của mình.
Phủ định
The government has not taken any momentous steps to address the climate crisis.
Chính phủ đã không thực hiện bất kỳ bước đi quan trọng nào để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.
Nghi vấn
Has this discovery proven to be momentous in the field of medicine?
Liệu khám phá này đã chứng minh là quan trọng trong lĩnh vực y học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "momentous".

Kỷ niệm và dấu mốc lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, những sự kiện 'momentous' (trọng đại) thường được ghi nhớ và kỷ niệm một cách trang trọng. Chúng có thể là những ngày quốc khánh, ngày độc lập, hoặc các kỷ niệm cá nhân như ngày cưới, ngày sinh con, tốt nghiệp đại học. Những sự kiện này được coi là có tác động sâu sắc, định hình tương lai và thường đi kèm với các nghi lễ, lễ hội hoặc truyền thống đặc biệt để tôn vinh ý nghĩa của chúng.

Khái niệm 'Bước ngoặt'

Từ 'momentous' thường gắn liền với khái niệm 'bước ngoặt' (turning point) trong lịch sử hoặc cuộc đời một cá nhân. Một 'momentous event' không chỉ là một sự kiện lớn mà còn là một khoảnh khắc mà từ đó mọi thứ thay đổi, mở ra một chương mới hoặc một hướng đi hoàn toàn khác. Việc nhận thức và đánh giá đúng tầm quan trọng của những 'momentous moments' giúp con người rút ra bài học và trân trọng những thay đổi lớn lao trong cuộc sống.