epoch-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Highly significant; revolutionary.
Vietnamese Meaning
Có ý nghĩa lịch sử; mang tính cách mạng; mở ra một kỷ nguyên mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The invention of the printing press was an epoch-making event."
"Việc phát minh ra máy in là một sự kiện mang tính lịch sử."
-
"The discovery of penicillin was an epoch-making breakthrough in medicine."
"Việc phát hiện ra penicillin là một bước đột phá mang tính lịch sử trong y học."
-
"The development of the internet has been an epoch-making technological advancement."
"Sự phát triển của internet là một tiến bộ công nghệ mang tính lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'epoch-making' dùng để mô tả một sự kiện, khám phá, hay phát minh có tầm quan trọng đặc biệt, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa về một sự thay đổi sâu sắc và lâu dài. Khác với 'important' chỉ đơn thuần là quan trọng, 'epoch-making' nhấn mạnh tính chất đột phá và ảnh hưởng to lớn đến một thời kỳ hoặc kỷ nguyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly epoch-making discovery (một khám phá thực sự mang tính bước ngoặt)
-
historically a historically epoch-making event (một sự kiện mang tính lịch sử vĩ đại)
-
revolutionary a revolutionary epoch-making breakthrough (một bước đột phá mang tính cách mạng và kỷ nguyên)
-
discovery an epoch-making discovery (một khám phá mang tính kỷ nguyên/bước ngoặt)
-
event an epoch-making event (một sự kiện trọng đại)
-
invention an epoch-making invention (một phát minh mang tính bước ngoặt)
-
moment an epoch-making moment (một khoảnh khắc lịch sử)
-
change an epoch-making change (một thay đổi mang tính thời đại)
-
work an epoch-making work (một tác phẩm mang tính kỷ nguyên)
Idioms
-
an epoch-making achievement
một thành tựu mang tính bước ngoặt/kỷ nguyên
"The invention of the internet was an epoch-making achievement in human history."
(Việc phát minh ra internet là một thành tựu mang tính kỷ nguyên trong lịch sử nhân loại.)
-
mark an epoch-making shift
đánh dấu một sự chuyển đổi mang tính thời đại
"The Industrial Revolution marked an epoch-making shift in global economy and society."
(Cách mạng Công nghiệp đã đánh dấu một sự chuyển đổi mang tính thời đại trong nền kinh tế và xã hội toàn cầu.)
-
usher in an epoch-making era
mở ra một kỷ nguyên mang tính bước ngoặt
"Her groundbreaking research will usher in an epoch-making era of medical advancement."
(Nghiên cứu đột phá của cô ấy sẽ mở ra một kỷ nguyên mang tính bước ngoặt trong sự tiến bộ y học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epoch-making
adjectiveCó ý nghĩa lịch sử; mang tính cách mạng; mở ra một kỷ nguyên mới.
"The invention of the printing press was an epoch-making event."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the epoch-making potential of the discovery is vital for future research. |
Xem xét tiềm năng tạo ra kỷ nguyên của khám phá này là rất quan trọng cho nghiên cứu trong tương lai. |
| Phủ định | I don't mind not witnessing an epoch-making event in my lifetime. |
Tôi không ngại việc không chứng kiến một sự kiện mang tính tạo ra kỷ nguyên trong đời mình. |
| Nghi vấn | Is experiencing an epoch-making shift something you look forward to? |
Bạn có mong đợi trải nghiệm một sự thay đổi mang tính tạo ra kỷ nguyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epoch-making".
