(Top Banner Ad)
epoch-making
C1
adjective C1 Tổng quát

epoch-making

UK: /ˈiːpɒkˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈepəkˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mở ra kỷ nguyên mang tính lịch sử có tính chất khai thiên lập địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly significant; revolutionary.

Vietnamese Meaning

Có ý nghĩa lịch sử; mang tính cách mạng; mở ra một kỷ nguyên mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the printing press was an epoch-making event."

    "Việc phát minh ra máy in là một sự kiện mang tính lịch sử."

  • "The discovery of penicillin was an epoch-making breakthrough in medicine."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một bước đột phá mang tính lịch sử trong y học."

  • "The development of the internet has been an epoch-making technological advancement."

    "Sự phát triển của internet là một tiến bộ công nghệ mang tính lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epoch Kỷ nguyên, thời đại
Verb make Làm, tạo ra, chế tạo
Noun maker Người làm, nhà sản xuất
Noun making Sự hình thành, quá trình tạo ra
Adjective made Được làm, được tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐποχή (epokhē)
Latin
epocha
Old French
époque
English
epoch
Old English
macian
English
epoch-making

Nguồn gốc của 'epoch-making'

Từ 'epoch-making' là sự kết hợp của hai phần. 'Epoch' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'epokhē', nghĩa là 'điểm dừng' hoặc 'dấu mốc', sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp để trở thành 'kỷ nguyên' hay 'thời đại' trong tiếng Anh. Phần 'making' đến từ tiếng Anh cổ 'macian', nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Khi ghép lại, 'epoch-making' mô tả điều gì đó tạo ra một dấu mốc, một bước ngoặt lịch sử, đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới hoặc một sự thay đổi lớn lao.

Usage Note

Từ 'epoch-making' dùng để mô tả một sự kiện, khám phá, hay phát minh có tầm quan trọng đặc biệt, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa về một sự thay đổi sâu sắc và lâu dài. Khác với 'important' chỉ đơn thuần là quan trọng, 'epoch-making' nhấn mạnh tính chất đột phá và ảnh hưởng to lớn đến một thời kỳ hoặc kỷ nguyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epoch-making
  • truly a truly epoch-making discovery
    (một khám phá thực sự mang tính bước ngoặt)
  • historically a historically epoch-making event
    (một sự kiện mang tính lịch sử vĩ đại)
  • revolutionary a revolutionary epoch-making breakthrough
    (một bước đột phá mang tính cách mạng và kỷ nguyên)
epoch-making + Noun
  • discovery an epoch-making discovery
    (một khám phá mang tính kỷ nguyên/bước ngoặt)
  • event an epoch-making event
    (một sự kiện trọng đại)
  • invention an epoch-making invention
    (một phát minh mang tính bước ngoặt)
  • moment an epoch-making moment
    (một khoảnh khắc lịch sử)
  • change an epoch-making change
    (một thay đổi mang tính thời đại)
  • work an epoch-making work
    (một tác phẩm mang tính kỷ nguyên)

Idioms

  • an epoch-making achievement

    một thành tựu mang tính bước ngoặt/kỷ nguyên

    "The invention of the internet was an epoch-making achievement in human history."

    (Việc phát minh ra internet là một thành tựu mang tính kỷ nguyên trong lịch sử nhân loại.)

  • mark an epoch-making shift

    đánh dấu một sự chuyển đổi mang tính thời đại

    "The Industrial Revolution marked an epoch-making shift in global economy and society."

    (Cách mạng Công nghiệp đã đánh dấu một sự chuyển đổi mang tính thời đại trong nền kinh tế và xã hội toàn cầu.)

  • usher in an epoch-making era

    mở ra một kỷ nguyên mang tính bước ngoặt

    "Her groundbreaking research will usher in an epoch-making era of medical advancement."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy sẽ mở ra một kỷ nguyên mang tính bước ngoặt trong sự tiến bộ y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epoch-making

adjective
Lật mặt

Có ý nghĩa lịch sử; mang tính cách mạng; mở ra một kỷ nguyên mới.

"The invention of the printing press was an epoch-making event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the epoch-making potential of the discovery is vital for future research.
Xem xét tiềm năng tạo ra kỷ nguyên của khám phá này là rất quan trọng cho nghiên cứu trong tương lai.
Phủ định
I don't mind not witnessing an epoch-making event in my lifetime.
Tôi không ngại việc không chứng kiến một sự kiện mang tính tạo ra kỷ nguyên trong đời mình.
Nghi vấn
Is experiencing an epoch-making shift something you look forward to?
Bạn có mong đợi trải nghiệm một sự thay đổi mang tính tạo ra kỷ nguyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epoch-making".

Tầm quan trọng của các 'Kỷ nguyên' trong Lịch sử

Trong văn hóa phương Tây và các nền văn minh toàn cầu, việc chia lịch sử thành các 'kỷ nguyên' (epochs) là một cách để hiểu và phân tích sự phát triển của loài người. Một sự kiện 'epoch-making' là một cột mốc quan trọng, một bước ngoặt đủ lớn để định hình lại hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận thế giới, khoa học, công nghệ hoặc xã hội, giống như Cách mạng Khoa học hay Thời đại Khai sáng.

Vai trò của Đột phá Khoa học và Công nghệ

Khái niệm 'epoch-making' thường được dùng để ca ngợi những khám phá khoa học hoặc phát minh công nghệ có sức ảnh hưởng sâu rộng. Từ việc phát minh ra bánh xe, máy in, động cơ hơi nước, điện thoại, máy tính, đến internet, mỗi đột phá này đều là 'epoch-making', không chỉ thay đổi cách sống mà còn mở ra những khả năng mới cho nhân loại, định hình nên các giai đoạn phát triển khác nhau của lịch sử.