(Top Banner Ad)
monolithic
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc, công nghệ, chính trị,...)

monolithic

UK: /ˌmɒnəˈlɪθɪk/ • US: /ˌmɑːnəˈlɪθɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên khối đơn khối to lớn và đơn điệu cứng nhắc và khó thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formed of a single large block of stone.

Vietnamese Meaning

Được tạo thành từ một khối đá lớn duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient temple was a monolithic structure."

    "Ngôi đền cổ là một công trình kiến trúc nguyên khối."

  • "The company's monolithic IT system made it difficult to adapt to new technologies."

    "Hệ thống IT nguyên khối của công ty gây khó khăn cho việc thích ứng với các công nghệ mới."

  • "Critics argue that the government's monolithic approach to education stifles creativity."

    "Các nhà phê bình cho rằng cách tiếp cận giáo dục nguyên khối của chính phủ kìm hãm sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monolith khối đá nguyên khối, tượng đài nguyên khối; (nghĩa bóng) một thực thể to lớn, thống nhất và khó thay đổi
Adverb monolithically một cách nguyên khối; một cách đồng nhất, thống nhất
Noun monolithicness tính nguyên khối; tính đồng nhất, tính thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc, công nghệ, chính trị,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos (single)
Greek
lithos (stone)
Late Latin
monolithus
English
monolith (noun)
English
monolithic (adjective)

Nguồn gốc từ 'Monolithic'

Từ 'monolithic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Mono' có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'lithos' có nghĩa là 'đá'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả các cấu trúc được làm từ một khối đá lớn duy nhất, ví dụ như các cột đá hoặc tượng đài cổ. Về sau, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì to lớn, đồng nhất và khó bị thay đổi, giống như một khối đá khổng lồ vậy.

Usage Note

Nghĩa gốc dùng để chỉ các công trình kiến trúc được làm từ một khối đá duy nhất, ví dụ như các tượng đài cổ. Ngày nay, nghĩa bóng được mở rộng để chỉ những thứ có tính chất to lớn, đồng nhất, khó thay đổi hoặc chia tách. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Monolithic + Noun
  • structure monolithic structure
    (cấu trúc nguyên khối)
  • building monolithic building
    (tòa nhà nguyên khối)
  • corporation monolithic corporation
    (tập đoàn khổng lồ, đồng nhất)
  • power monolithic power
    (quyền lực hùng mạnh, thống nhất)
  • software monolithic software architecture
    (kiến trúc phần mềm nguyên khối)
  • culture monolithic culture
    (nền văn hóa đồng nhất, thiếu đa dạng)

Idioms

  • a monolithic entity

    một thực thể khổng lồ, thống nhất và khó thay đổi

    "The government was seen as a monolithic entity, unresponsive to individual needs."

    (Chính phủ được xem là một thực thể khổng lồ, chậm chạp trong việc đáp ứng nhu cầu cá nhân.)

  • break up a monolithic system

    phá vỡ/chia nhỏ một hệ thống nguyên khối/đồng nhất

    "The new policy aims to break up the monolithic system of state-owned enterprises."

    (Chính sách mới nhằm mục tiêu phá vỡ hệ thống doanh nghiệp nhà nước nguyên khối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monolithic

adjective
Lật mặt

Được tạo thành từ một khối đá lớn duy nhất.

"The ancient temple was a monolithic structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government built a monolithic structure that dominated the city skyline.
Chính phủ đã xây dựng một công trình nguyên khối thống trị đường chân trời thành phố.
Phủ định
The software design is not monolithic; it is modular and easily adaptable.
Thiết kế phần mềm không phải là nguyên khối; nó có tính mô-đun và dễ dàng thích ứng.
Nghi vấn
Is the organization's structure monolithic, or does it allow for flexibility and innovation?
Cấu trúc của tổ chức có phải là nguyên khối không, hay nó cho phép sự linh hoạt và đổi mới?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new system is implemented, the developers will have been struggling with the monolithic architecture for over a year.
Vào thời điểm hệ thống mới được triển khai, các nhà phát triển đã phải vật lộn với kiến trúc nguyên khối hơn một năm.
Phủ định
The team won't have been maintaining the monolithic application much longer; they're planning to migrate to microservices soon.
Nhóm sẽ không duy trì ứng dụng nguyên khối lâu hơn nữa; họ đang lên kế hoạch di chuyển sang các dịch vụ vi mô sớm.
Nghi vấn
Will they have been refactoring the monolithic code base for five years by the end of next quarter?
Liệu họ đã tái cấu trúc cơ sở mã nguyên khối trong năm năm vào cuối quý tới chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was building a monolithic structure, symbolizing its power.
Chính phủ đang xây dựng một công trình nguyên khối, tượng trưng cho quyền lực của mình.
Phủ định
The artist wasn't creating a monolithic sculpture; she preferred smaller, more intricate pieces.
Nữ nghệ sĩ đã không tạo ra một tác phẩm điêu khắc nguyên khối; cô ấy thích những tác phẩm nhỏ hơn, phức tạp hơn.
Nghi vấn
Were they planning a monolithic development that would transform the entire region?
Có phải họ đang lên kế hoạch cho một dự án phát triển nguyên khối, điều đó sẽ thay đổi toàn bộ khu vực?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's control over the media was monolithic during that era.
Sự kiểm soát của chính phủ đối với truyền thông là rất lớn trong thời kỳ đó.
Phủ định
The artistic style of the region wasn't monolithic; it showed great diversity.
Phong cách nghệ thuật của khu vực không phải là đơn nhất; nó thể hiện sự đa dạng lớn.
Nghi vấn
Did the company's structure become more monolithic after the merger?
Cấu trúc của công ty có trở nên đơn nhất hơn sau khi sáp nhập không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government building is monolithic in its design.
Tòa nhà chính phủ có thiết kế nguyên khối.
Phủ định
The software architecture is not monolithic; it's modular.
Kiến trúc phần mềm không phải là nguyên khối; nó có tính mô-đun.
Nghi vấn
Is the new system monolithic or does it use microservices?
Hệ thống mới là nguyên khối hay nó sử dụng các microservice?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's monolithic structure hindered innovation.
Cấu trúc nguyên khối của công ty đã cản trở sự đổi mới.
Phủ định
The developer's monolithic design wasn't scalable.
Thiết kế nguyên khối của nhà phát triển không thể mở rộng.
Nghi vấn
Is the building's monolithic facade a design flaw?
Mặt tiền nguyên khối của tòa nhà có phải là một sai sót trong thiết kế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monolithic".

Kiến trúc cổ đại

Thuật ngữ 'monolithic' ban đầu dùng để miêu tả các công trình kiến trúc cổ đại như tượng đài, cột đá, hoặc các khối xây dựng được đẽo từ một tảng đá duy nhất. Các ví dụ nổi tiếng bao gồm những khối đá ở Stonehenge (Anh) hay các bức tượng Moai trên đảo Phục Sinh.

Ẩn dụ trong xã hội hiện đại

Trong ngữ cảnh hiện đại, 'monolithic' thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ các tổ chức, tập đoàn, hoặc hệ thống quá lớn, quyền lực, đồng nhất và khó bị thay đổi hoặc phân chia. Ví dụ như 'monolithic bureaucracy' (bộ máy quan liêu cồng kềnh) hay 'monolithic corporation' (tập đoàn khổng lồ).