(Top Banner Ad)
monorail
B2
noun B2 Giao thông vận tải, Kỹ thuật

monorail

UK: /ˈmɒnəʊreɪl/ • US: /ˈmɑːnoʊreɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt một ray tàu một ray
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway in which the track consists of a single rail or beam.

Vietnamese Meaning

Đường sắt một ray, hệ thống đường sắt trong đó phương tiện di chuyển trên một ray duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monorail provides a quick and efficient way to travel around the city."

    "Đường sắt một ray cung cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả để đi lại quanh thành phố."

  • "Many theme parks use monorails for transportation within the park."

    "Nhiều công viên giải trí sử dụng đường sắt một ray để vận chuyển bên trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monorail Tàu một ray; hệ thống tàu một ray
Adjective monorail Thuộc về tàu một ray (ví dụ: monorail system – hệ thống tàu một ray)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos (μόνος)
English
mono-
English
rail
English
monorail

Nguồn gốc đơn giản nhưng hiệu quả

Từ 'monorail' là sự kết hợp của hai yếu tố: tiền tố 'mono-' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'monos' nghĩa là 'đơn lẻ' hoặc 'một') và danh từ 'rail' trong tiếng Anh (nghĩa là 'đường ray'). Ghép lại, nó mô tả chính xác một hệ thống giao thông vận hành trên một đường ray duy nhất, rất hiệu quả và dễ hiểu.

Usage Note

Monorails thường được sử dụng trong các khu vực đô thị để vận chuyển hành khách nhanh chóng và hiệu quả. Khác với tàu điện (tram) thường chạy trên đường ray đôi trên đường phố và tàu hỏa (train) chạy trên đường ray đôi giữa các thành phố, monorail chỉ sử dụng một ray. Monorail nhấn mạnh vào tính hiện đại và thường là giải pháp cho các khu vực không gian hạn chế.

Prepositions

on by

'on a monorail' (di chuyển trên một hệ thống monorail cụ thể) và 'by monorail' (sử dụng monorail như một phương tiện di chuyển nói chung). Ví dụ: 'I travel on the Disney monorail every year.' hoặc 'You can get there by monorail.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monorail
  • elevated an elevated monorail
    (tàu một ray trên cao)
  • suspended a suspended monorail
    (tàu một ray treo (treo dưới đường ray))
  • high-speed a high-speed monorail
    (tàu một ray tốc độ cao)
  • futuristic a futuristic monorail
    (tàu một ray mang tính tương lai)
Verb + monorail
  • ride ride the monorail
    (đi tàu một ray, trải nghiệm tàu một ray)
  • take take the monorail
    (đi tàu một ray (để đến đâu đó))
  • build build a monorail
    (xây dựng một hệ thống tàu một ray)
  • operate operate a monorail
    (vận hành một hệ thống tàu một ray)
Monorail + Noun
  • system monorail system
    (hệ thống tàu một ray)
  • station monorail station
    (ga tàu một ray)
  • track monorail track
    (đường ray của tàu một ray)
  • line monorail line
    (tuyến tàu một ray)

Idioms

  • take the monorail

    đi tàu một ray (để di chuyển)

    "We took the monorail to get across the theme park quickly."

    (Chúng tôi đi tàu một ray để băng qua công viên giải trí một cách nhanh chóng.)

  • ride the monorail

    trải nghiệm đi tàu một ray (thường ở nơi giải trí hoặc du lịch)

    "Tourists love to ride the monorail for panoramic views of the city."

    (Du khách thích đi tàu một ray để ngắm nhìn toàn cảnh thành phố.)

  • a monorail to the future

    con đường thẳng tắp dẫn đến tương lai (mang tính hình tượng, thường ám chỉ công nghệ hoặc phát triển)

    "Developing advanced public transport is seen as a monorail to the future for sustainable cities."

    (Phát triển giao thông công cộng tiên tiến được coi là con đường thẳng tắp dẫn đến tương lai cho các thành phố bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monorail

noun
Lật mặt

Đường sắt một ray, hệ thống đường sắt trong đó phương tiện di chuyển trên một ray duy nhất.

"The monorail provides a quick and efficient way to travel around the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the monorail is so fast!
Ồ, tàu một ray nhanh quá!
Phủ định
Oh no, the monorail isn't running today.
Ôi không, hôm nay tàu một ray không chạy.
Nghi vấn
Hey, is that the monorail?
Này, đó có phải là tàu một ray không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monorail provides a quick and efficient transportation option.
Tàu một ray cung cấp một lựa chọn vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả.
Phủ định
The city does not have a monorail system.
Thành phố không có hệ thống tàu một ray.
Nghi vấn
Does the monorail stop at the amusement park?
Tàu một ray có dừng ở công viên giải trí không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council built a monorail to alleviate traffic congestion.
Hội đồng thành phố đã xây dựng một tuyến đường sắt một ray để giảm bớt tắc nghẽn giao thông.
Phủ định
Only after years of planning did the city begin building the monorail.
Chỉ sau nhiều năm lên kế hoạch, thành phố mới bắt đầu xây dựng tuyến đường sắt một ray.
Nghi vấn
Should the city invest more in the monorail system, it would significantly improve public transport.
Nếu thành phố đầu tư nhiều hơn vào hệ thống đường sắt một ray, nó sẽ cải thiện đáng kể giao thông công cộng.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monorail is often used to transport tourists around the city.
Tàu một ray thường được sử dụng để vận chuyển khách du lịch vòng quanh thành phố.
Phủ định
The monorail was not built in this city due to budget constraints.
Tàu một ray đã không được xây dựng ở thành phố này do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the monorail be extended to the airport next year?
Liệu tuyến tàu một ray có được kéo dài đến sân bay vào năm tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city had built a monorail system; it would solve our traffic problems now.
Tôi ước thành phố đã xây dựng một hệ thống tàu một ray; nó sẽ giải quyết các vấn đề giao thông của chúng ta bây giờ.
Phủ định
If only the government hadn't cancelled the monorail project due to budget cuts.
Giá mà chính phủ đã không hủy bỏ dự án tàu một ray do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Do you wish they would finally decide to invest in a modern monorail?
Bạn có ước họ cuối cùng sẽ quyết định đầu tư vào một hệ thống tàu một ray hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monorail".

Biểu tượng của công viên giải trí và thế giới tương lai

Monorail thường được coi là một biểu tượng gắn liền với các công viên giải trí lớn như Disneyland và Walt Disney World, nơi chúng không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là một phần của trải nghiệm thú vị. Chúng cũng thường xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, tượng trưng cho một tương lai đô thị hiện đại và công nghệ tiên tiến.

Giải pháp giao thông đô thị đặc biệt

Mặc dù không phổ biến như tàu điện ngầm hay xe buýt, monorail là một giải pháp giao thông đô thị độc đáo, đặc biệt hiệu quả ở những khu vực có không gian hạn chế hoặc cần đường di chuyển không cắt ngang mặt đất. Chúng thường chạy trên cao, mang lại tầm nhìn tốt và giảm tắc nghẽn giao thông.