(Top Banner Ad)
single-rail railway
B2
noun B2 Transportation

single-rail railway

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt một ray hệ thống đường sắt đơn ray
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway that runs on a single rail.

Vietnamese Meaning

Đường sắt một ray, đường sắt chạy trên một đường ray duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experimental single-rail railway promised to be a cost-effective transportation solution."

    "Đường sắt một ray thử nghiệm hứa hẹn sẽ là một giải pháp giao thông vận tải hiệu quả về chi phí."

  • "The city is considering building a single-rail railway to ease traffic congestion."

    "Thành phố đang xem xét xây dựng một đường sắt một ray để giảm bớt tắc nghẽn giao thông."

  • "The single-rail railway is known for its sleek design and efficient operation."

    "Đường sắt một ray được biết đến với thiết kế đẹp mắt và vận hành hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single-rail có một đường ray (tính từ ghép)
Noun rail thanh ray, đường ray
Noun railway đường sắt, hệ thống xe lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Transportation

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
single
English
single
Latin
regula
Old French
reille
Middle English
rail
Old English
weg
English
railway
English
single-rail railway

Nguồn gốc của 'single-rail railway'

Cụm từ 'single-rail railway' là một thuật ngữ mô tả, được tạo thành từ ba thành phần chính: 'single' (đơn, một), 'rail' (thanh ray) và 'way' (đường). 'Single' bắt nguồn từ tiếng Latin 'singulus' (một mình, duy nhất). 'Rail' có gốc từ tiếng Latin 'regula' (thước kẻ, thanh thẳng) qua tiếng Pháp cổ 'reille' (thanh chắn). 'Way' đến từ tiếng Anh cổ 'weg' (con đường). Khi kết hợp lại, 'railway' có nghĩa là 'đường ray' hoặc 'đường sắt', và 'single-rail railway' mô tả một hệ thống đường sắt chỉ sử dụng một thanh ray thay vì hai.

Đường sắt một ray: Giải pháp vận tải đặc biệt

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ hệ thống đường sắt một ray, hay còn gọi là monorail. Monorail là một dạng đường sắt đặc biệt, trong đó các toa tàu chạy trên hoặc được treo dưới một thanh ray duy nhất. Đây là một giải pháp vận tải độc đáo, thường được sử dụng trong các khu vực đô thị đông đúc, công viên giải trí hoặc sân bay để tối ưu hóa không gian và giảm thiểu tắc nghẽn giao thông.

Usage Note

The term 'single-rail railway' specifies the type of railway construction. It implies a different method of propulsion and guidance compared to conventional railways with two rails. It emphasizes the reliance on a single track for the entire operation of the train.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single-rail railway
  • elevated an elevated single-rail railway
    (một đường sắt một ray trên cao)
  • proposed a proposed single-rail railway
    (một đường sắt một ray được đề xuất)
  • futuristic a futuristic single-rail railway
    (một đường sắt một ray mang tính tương lai)
  • suspended a suspended single-rail railway
    (một đường sắt một ray treo)
Verb + single-rail railway
  • build build a single-rail railway
    (xây dựng một đường sắt một ray)
  • operate operate a single-rail railway
    (vận hành một đường sắt một ray)
  • design design a single-rail railway
    (thiết kế một đường sắt một ray)
Noun + single-rail railway
  • system single-rail railway system
    (hệ thống đường sắt một ray)
  • line single-rail railway line
    (tuyến đường sắt một ray)
  • network single-rail railway network
    (mạng lưới đường sắt một ray)

Idioms

  • a single-rail railway system

    một hệ thống đường sắt một ray (cách gọi phổ biến)

    "The city is considering implementing a single-rail railway system to ease traffic congestion."

    (Thành phố đang cân nhắc áp dụng một hệ thống đường sắt một ray để giảm ùn tắc giao thông.)

  • the future of single-rail railway technology

    tương lai của công nghệ đường sắt một ray (một chủ đề thảo luận chung)

    "Experts are debating the future of single-rail railway technology in modern urban planning."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về tương lai của công nghệ đường sắt một ray trong quy hoạch đô thị hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-rail railway

noun
Lật mặt

Đường sắt một ray, đường sắt chạy trên một đường ray duy nhất.

"The experimental single-rail railway promised to be a cost-effective transportation solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The single-rail railway is a unique transportation system, isn't it?
Đường sắt một ray là một hệ thống giao thông độc đáo, phải không?
Phủ định
The single-rail railway isn't very common in big cities, is it?
Đường sắt một ray không phổ biến lắm ở các thành phố lớn, phải không?
Nghi vấn
A single-rail railway could be a solution for overpopulation, couldn't it?
Đường sắt một ray có thể là một giải pháp cho tình trạng quá tải dân số, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-rail railway".

Biểu tượng của sự hiện đại và tương lai

Đường sắt một ray, hay monorail, thường được xem là biểu tượng của sự hiện đại và viễn tưởng. Chúng thường xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, trò chơi điện tử và công viên giải trí (như Disney World Monorail), gợi lên hình ảnh về một tương lai đô thị tiên tiến và hiệu quả. Monorail mang đến cảm giác về một phương tiện giao thông nhanh chóng, không gian và ít tắc nghẽn.

Các công trình monorail nổi tiếng thế giới

Một trong những ví dụ điển hình và lâu đời nhất về đường sắt một ray là Hệ thống đường sắt treo Wuppertal (Wuppertaler Schwebebahn) ở Đức, đi vào hoạt động từ năm 1901. Đây là một biểu tượng kiến trúc và kỹ thuật độc đáo, vẫn hoạt động hiệu quả cho đến ngày nay. Ngoài ra, Disney Monorail tại các công viên Walt Disney cũng là một ví dụ nổi tiếng, góp phần định hình hình ảnh hiện đại của loại hình vận tải này trong văn hóa đại chúng.