(Top Banner Ad)
monoxide
C1
danh từ C1 Hóa học

monoxide

UK: /məˈnɒksaɪd/ • US: /məˈnɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

monoxit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A binary compound of oxygen with another element or group, containing one oxygen atom.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất nhị phân của oxy với một nguyên tố hoặc nhóm khác, chứa một nguyên tử oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon monoxide is a poisonous gas produced by incomplete combustion."

    "Carbon monoxide là một chất khí độc được tạo ra do quá trình đốt cháy không hoàn toàn."

  • "Exposure to carbon monoxide can be fatal."

    "Việc tiếp xúc với carbon monoxide có thể gây tử vong."

  • "Nitrogen monoxide is also known as nitric oxide."

    "Nitrogen monoxide còn được gọi là nitric oxide."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix mono- Tiền tố có nghĩa là 'một', 'đơn', thường dùng trong các từ như 'monologue' (độc thoại), 'monosaccharide' (đường đơn).
Noun oxide Hậu tố hoặc từ chỉ hợp chất của một nguyên tố với oxy (ví dụ: dioxide, trioxide).
Noun dioxide Hợp chất có hai nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tố khác (ví dụ: carbon dioxide).
Noun trioxide Hợp chất có ba nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tố khác (ví dụ: sulfur trioxide).
Compound Noun carbon monoxide Khí carbon monoxide, một loại khí độc không màu, không mùi, gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
English
mono-
Greek
oxys
French
oxyde
English
oxide
English
monoxide

Nguồn gốc tên gọi 'monoxide'

Từ 'monoxide' được cấu thành từ hai phần: tiền tố 'mono-' và hậu tố '-oxide'. 'Mono-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'monos' nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'. Phần '-oxide' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'oxyde', vốn từ tiếng Hy Lạp 'oxys' (sắc bén, chua) chỉ một hợp chất hóa học chứa oxy. Ghép lại, 'monoxide' có nghĩa là một hợp chất có một nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tố khác. Ví dụ nổi bật nhất là Carbon Monoxide (CO), hợp chất của một nguyên tử carbon và một nguyên tử oxy.

Usage Note

Từ 'monoxide' chỉ ra rằng có một nguyên tử oxy trong phân tử. Nó thường được sử dụng trong hóa học để mô tả các hợp chất cụ thể.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của monoxide. Ví dụ: carbon monoxide là monoxide của carbon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monoxide
  • carbon carbon monoxide
    (khí carbon monoxide)
  • colorless colorless monoxide
    (khí monoxide không màu)
  • toxic toxic monoxide
    (khí monoxide độc hại)
Verb + monoxide
  • detect detect monoxide
    (phát hiện khí monoxide)
  • inhale inhale monoxide
    (hít phải khí monoxide)
  • produce produce monoxide
    (sản sinh ra khí monoxide)
  • expose to expose to monoxide
    (tiếp xúc với khí monoxide)
Monoxide + Noun
  • monoxide monoxide poisoning
    (ngộ độc khí monoxide)
  • monoxide monoxide detector
    (thiết bị dò khí monoxide)
  • monoxide monoxide alarm
    (chuông báo khí monoxide)

Idioms

  • carbon monoxide poisoning

    ngộ độc khí carbon monoxide

    "Symptoms of carbon monoxide poisoning include headache, dizziness, and nausea."

    (Các triệu chứng của ngộ độc khí carbon monoxide bao gồm đau đầu, chóng mặt và buồn nôn.)

  • monoxide detector

    thiết bị dò khí monoxide

    "It's advisable to install a carbon monoxide detector in your home."

    (Nên lắp đặt thiết bị dò khí carbon monoxide trong nhà của bạn.)

  • exposure to carbon monoxide

    tiếp xúc với khí carbon monoxide

    "Prolonged exposure to carbon monoxide can be fatal."

    (Tiếp xúc lâu dài với khí carbon monoxide có thể gây tử vong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monoxide

danh từ
Lật mặt

Một hợp chất nhị phân của oxy với một nguyên tố hoặc nhóm khác, chứa một nguyên tử oxy.

"Carbon monoxide is a poisonous gas produced by incomplete combustion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monoxide".

Kẻ giết người thầm lặng (The Silent Killer)

Carbon monoxide thường được gọi là 'kẻ giết người thầm lặng' vì nó là một loại khí không màu, không mùi, không vị và không gây kích ứng. Điều này khiến nạn nhân không thể nhận biết được sự hiện diện của nó trong không khí, dẫn đến ngộ độc nghiêm trọng hoặc tử vong mà không hề hay biết. Đây là lý do tại sao việc nâng cao nhận thức về nguy hiểm của nó và lắp đặt thiết bị báo động carbon monoxide là vô cùng quan trọng.

An toàn với Carbon Monoxide

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, có các chiến dịch nâng cao nhận thức và quy định nghiêm ngặt về an toàn liên quan đến carbon monoxide. Việc lắp đặt máy dò carbon monoxide trong nhà, kiểm tra định kỳ các thiết bị đốt nhiên liệu (như lò sưởi, bếp gas) và đảm bảo thông gió tốt là những biện pháp phòng ngừa phổ biến để bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi nguy cơ ngộ độc khí này.