(Top Banner Ad)
montage
C1
noun C1 Nghệ thuật, Điện ảnh

montage

UK: /mɒnˈtɑːʒ/ • US: /mɑːnˈtɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn phim tổng hợp chuỗi hình ảnh montage
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or technique of selecting, editing, and piecing together separate sections of film to form a continuous whole.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kỹ thuật lựa chọn, chỉnh sửa và ghép nối các phần riêng biệt của phim để tạo thành một tổng thể liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film used a montage of images to show the character's rapid growth."

    "Bộ phim đã sử dụng một chuỗi hình ảnh để thể hiện sự trưởng thành nhanh chóng của nhân vật."

  • "The documentary includes a powerful montage of historical footage."

    "Bộ phim tài liệu bao gồm một chuỗi hình ảnh lịch sử mạnh mẽ."

  • "The artist created a montage of photographs to express the theme of urban decay."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt ảnh để thể hiện chủ đề về sự suy tàn đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun montage phim ghép; sự dựng phim ghép; tác phẩm ghép (từ nhiều ảnh, cảnh, âm thanh)
Verb mount lắp ráp, gắn kết (gốc từ tiếng Pháp 'monter')
Noun montagist người dựng phim ghép; người làm montage (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

fr
monter
fr
montage

Nguồn gốc từ Pháp

Từ 'montage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu mang nghĩa 'hành động lắp ráp, gắn kết' hoặc 'cái gì đó đã được lắp ráp'. Vào đầu thế kỷ 20, khi điện ảnh phát triển, các nhà làm phim đã mượn từ này để mô tả một kỹ thuật dựng phim đặc biệt: ghép nối nhiều cảnh quay ngắn hoặc hình ảnh lại với nhau để nén không gian, thời gian, truyền tải thông tin hoặc tạo ra một tác động cảm xúc mạnh mẽ. Kỹ thuật này trở nên đặc biệt nổi tiếng qua các tác phẩm điện ảnh Liên Xô.

Usage Note

Montage thường được sử dụng để biểu thị sự trôi đi của thời gian, trình bày một chuỗi các sự kiện liên quan, hoặc tạo ra một ấn tượng cụ thể trong phim hoặc video. Nó khác với 'collage' ở chỗ 'collage' thường đề cập đến một tác phẩm nghệ thuật trực quan được tạo ra bằng cách dán các vật liệu khác nhau lên một bề mặt.

Prepositions

in of

‘In a montage’ ám chỉ việc sử dụng kỹ thuật montage trong một tác phẩm nào đó. ‘A montage of’ chỉ việc một loạt các hình ảnh hoặc đoạn phim được kết hợp lại để tạo thành một montage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + montage
  • quick quick montage
    (một đoạn montage nhanh)
  • dramatic dramatic montage
    (một đoạn montage đầy kịch tính)
  • photo photo montage
    (ảnh ghép (từ nhiều bức ảnh))
  • video video montage
    (video tổng hợp, video ghép)
  • musical musical montage
    (montage có nhạc nền)
Verb + montage
  • create create a montage
    (tạo một đoạn montage)
  • put together put together a montage
    (tổng hợp/dựng một đoạn montage)
  • edit edit a montage
    (chỉnh sửa một đoạn montage)
Montage + Noun (of something)
  • of images montage of images
    (một đoạn montage các hình ảnh)
  • of memories montage of memories
    (một đoạn montage các kỷ niệm)

Idioms

  • a montage of memories/images/moments

    một chuỗi các hình ảnh/kỷ niệm/khoảnh khắc được ghép lại để kể một câu chuyện hoặc gợi cảm xúc

    "The documentary ended with a touching montage of their shared memories."

    (Phim tài liệu kết thúc bằng một đoạn montage cảm động về những kỷ niệm chung của họ.)

  • to create/make/put together a montage

    tạo ra/dựng một đoạn phim hoặc hình ảnh ghép

    "For our anniversary, I decided to put together a montage of our best moments."

    (Dịp kỷ niệm của chúng tôi, tôi quyết định tổng hợp một đoạn montage về những khoảnh khắc đẹp nhất của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

montage

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc kỹ thuật lựa chọn, chỉnh sửa và ghép nối các phần riêng biệt của phim để tạo thành một tổng thể liên tục.

"The film used a montage of images to show the character's rapid growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film, which features a stunning montage, captivated the audience.
Bộ phim, có một đoạn dựng phim tuyệt đẹp, đã thu hút khán giả.
Phủ định
The presentation, which lacked a compelling montage, failed to impress the investors.
Bài thuyết trình, thiếu một đoạn dựng phim hấp dẫn, đã không gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Nghi vấn
Is this the documentary, which includes a powerful montage of historical events?
Đây có phải là bộ phim tài liệu, có bao gồm một đoạn dựng phim mạnh mẽ về các sự kiện lịch sử không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film opened with a powerful montage of war images.
Bộ phim mở đầu với một đoạn dựng phim mạnh mẽ về hình ảnh chiến tranh.
Phủ định
The artist didn't use a montage in her latest exhibition.
Nghệ sĩ không sử dụng kỹ thuật dựng phim trong triển lãm mới nhất của cô ấy.
Nghi vấn
Does the documentary feature a montage to summarize the historical events?
Bộ phim tài liệu có sử dụng kỹ thuật dựng phim để tóm tắt các sự kiện lịch sử không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That montage was really powerful, wasn't it?
Đoạn dựng phim đó thực sự rất mạnh mẽ, phải không?
Phủ định
The montage wasn't very well edited, was it?
Đoạn dựng phim đó không được chỉnh sửa tốt lắm, phải không?
Nghi vấn
A montage can effectively tell a story, can't it?
Một đoạn dựng phim có thể kể một câu chuyện hiệu quả, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final scene was a powerful montage of their journey.
Cảnh cuối cùng là một đoạn phim dựng lại mạnh mẽ về hành trình của họ.
Phủ định
Is there not a montage in that documentary?
Không có đoạn phim dựng nào trong bộ phim tài liệu đó sao?
Nghi vấn
Is the opening scene a montage of city life?
Cảnh mở đầu có phải là một đoạn phim dựng về cuộc sống thành phố không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film director used a montage to show the passage of time in the movie.
Đạo diễn phim đã sử dụng một đoạn phim montage để thể hiện sự trôi qua của thời gian trong bộ phim.
Phủ định
They didn't include a montage in their presentation about the project's progress.
Họ đã không bao gồm một đoạn phim montage trong bài thuyết trình của họ về tiến độ dự án.
Nghi vấn
Did you see the montage at the beginning of the documentary?
Bạn có thấy đoạn phim montage ở đầu phim tài liệu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers the video a montage of his best moments.
Anh ấy coi video là một bản dựng những khoảnh khắc đẹp nhất của mình.
Phủ định
She does not see the final product as a montage.
Cô ấy không coi sản phẩm cuối cùng là một bản dựng.
Nghi vấn
Does he call the collection of images a montage?
Anh ấy có gọi bộ sưu tập hình ảnh là một bản dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "montage".

Montage trong nghệ thuật điện ảnh

Montage đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử điện ảnh, đặc biệt là trong lý thuyết montage của Liên Xô những năm 1920 với các đạo diễn như Sergei Eisenstein. Nó không chỉ đơn thuần là việc cắt ghép cảnh quay mà còn là một kỹ thuật mạnh mẽ để truyền tải ý nghĩa sâu sắc, tư tưởng chính trị hoặc tạo ra tác động cảm xúc mãnh liệt bằng cách sắp xếp các hình ảnh đối lập hoặc liên kết. Kỹ thuật này cho phép các nhà làm phim nén thời gian, gợi lên cảm xúc phức tạp và định hình cách khán giả diễn giải câu chuyện.

Montage trong đời sống hiện đại

Ngày nay, khái niệm montage đã vượt ra ngoài phạm vi điện ảnh chuyên nghiệp. Nó trở nên phổ biến trong các video ca nhạc, phim tài liệu ngắn, bài thuyết trình, và đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội. Mọi người thường tạo các 'video montage' hoặc 'photo montage' để tổng hợp nhanh các sự kiện, kỷ niệm, chuyến đi, hoặc để kể một câu chuyện trực quan một cách hấp dẫn và cô đọng, thường kèm theo nhạc nền để tăng thêm cảm xúc.