(Top Banner Ad)
moral injury
C1
noun C1 Tâm lý học, Quân sự, Đạo đức học

moral injury

UK: /ˈmɒrəl ˈɪndʒəri/ • US: /ˈmɔːrəl ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương đạo đức vết thương lương tâm sang chấn đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Psychological distress resulting from actions, or the lack thereof, which violate someone's moral or ethical code.

Vietnamese Meaning

Sự đau khổ về tâm lý do những hành động (hoặc thiếu hành động) vi phạm các giá trị đạo đức hoặc nguyên tắc đạo đức của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier suffered moral injury after witnessing the unnecessary deaths of civilians."

    "Người lính bị tổn thương đạo đức sau khi chứng kiến cái chết không cần thiết của dân thường."

  • "Many veterans experience moral injury as a result of their wartime experiences."

    "Nhiều cựu chiến binh trải qua tổn thương đạo đức do những kinh nghiệm thời chiến của họ."

  • "Therapy can help individuals heal from moral injury by addressing feelings of guilt and shame."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân chữa lành tổn thương đạo đức bằng cách giải quyết cảm giác tội lỗi và xấu hổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj moral thuộc về đạo đức, có đạo đức
N morality đạo đức, luân lý
Adv morally về mặt đạo đức, theo đạo đức
Adj immoral vô đạo đức, trái đạo đức
N immorality sự vô đạo đức
V injure gây thương tích, làm tổn thương
Adj injurious có hại, gây tổn thương

Synonyms

moral wound (vết thương đạo đức)ethical injury (tổn thương đạo đức)

Antonyms

Related Words

post-traumatic stress disorder (PTSD) (rối loạn căng thẳng sau травма (PTSD))guilt (tội lỗi)shame (xấu hổ)betrayal (sự phản bội)

Subject Area

Tâm lý học, Quân sự, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos, moris
Latin
moralis
Old French
moral
English
moral
Latin
iniuria
Old French
injurie
English
injury
Modern English
moral injury

Nguồn gốc của 'moral'

Từ 'moral' (đạo đức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mos, moris' có nghĩa là 'phong tục, thói quen, quy tắc'. Từ này sau đó phát triển thành 'moralis', chỉ những gì liên quan đến phong tục hoặc đạo đức. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về các nguyên tắc đúng sai trong hành vi con người.

Nguồn gốc của 'injury'

Từ 'injury' (tổn thương, thương tích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniuria', nghĩa là 'sự bất công, điều sai trái'. 'Iniuria' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'ius' (luật, quyền). Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của từ là một hành động trái với luật pháp hoặc công lý, gây ra thiệt hại hoặc đau khổ.

Sự ra đời của 'moral injury'

Khái niệm 'moral injury' (tổn thương đạo đức) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt trong các nghiên cứu tâm lý học và đạo đức học từ cuối thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến cựu chiến binh. Nó mô tả nỗi đau tâm lý sâu sắc khi một người thực hiện, chứng kiến, hoặc không thể ngăn chặn một hành động vi phạm sâu sắc niềm tin và giá trị đạo đức cốt lõi của họ. Đây không phải là một 'chấn thương' thể chất, mà là một vết thương tinh thần, đạo đức.

Usage Note

Moral injury is distinct from PTSD, though they can co-occur. PTSD focuses on fear-based trauma, while moral injury centers on guilt, shame, and betrayal related to moral transgressions. It involves a deep sense of having done something wrong, or having failed to prevent something wrong, that violates one's core beliefs about right and wrong. It can lead to feelings of worthlessness, alienation, and difficulty trusting oneself and others.

Prepositions

from in

Use 'from' to indicate the source or cause of the moral injury (e.g., moral injury from witnessing atrocities). Use 'in' to indicate involvement or experience with the moral injury (e.g., dealing with moral injury in the aftermath of a traumatic event).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral injury
  • severe severe moral injury
    (tổn thương đạo đức nghiêm trọng)
  • deep deep moral injury
    (tổn thương đạo đức sâu sắc)
  • profound profound moral injury
    (tổn thương đạo đức sâu sắc, nặng nề)
  • unresolved unresolved moral injury
    (tổn thương đạo đức chưa được giải quyết)
  • unaddressed unaddressed moral injury
    (tổn thương đạo đức không được đề cập/giải quyết)
Verb + moral injury
  • experience experience moral injury
    (trải qua tổn thương đạo đức)
  • suffer from suffer from moral injury
    (chịu đựng/mắc phải tổn thương đạo đức)
  • cause cause moral injury
    (gây ra tổn thương đạo đức)
  • inflict inflict moral injury
    (gây ra/tạo ra tổn thương đạo đức (cho người khác hoặc chính mình))
  • address address moral injury
    (giải quyết tổn thương đạo đức)
  • heal from heal from moral injury
    (phục hồi sau tổn thương đạo đức)
Noun/Prepositional Phrase + moral injury
  • risk of risk of moral injury
    (nguy cơ tổn thương đạo đức)
  • impact of impact of moral injury
    (tác động của tổn thương đạo đức)
  • dealing with dealing with moral injury
    (đối phó với tổn thương đạo đức)

Idioms

  • grapple with moral injury

    vật lộn/đấu tranh với tổn thương đạo đức

    "Many veterans grapple with moral injury long after returning from war zones."

    (Nhiều cựu chiến binh phải vật lộn với tổn thương đạo đức rất lâu sau khi trở về từ vùng chiến sự.)

  • the psychological burden of moral injury

    gánh nặng tâm lý của tổn thương đạo đức

    "Healthcare workers often carry the psychological burden of moral injury after making impossible choices during a crisis."

    (Các nhân viên y tế thường mang theo gánh nặng tâm lý của tổn thương đạo đức sau khi đưa ra những lựa chọn bất khả thi trong khủng hoảng.)

  • seeking help for moral injury

    tìm kiếm sự giúp đỡ cho tổn thương đạo đức

    "It's crucial for individuals experiencing this distress to consider seeking help for moral injury."

    (Điều quan trọng là những cá nhân trải qua nỗi đau khổ này cần cân nhắc tìm kiếm sự giúp đỡ cho tổn thương đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral injury

noun
Lật mặt

Sự đau khổ về tâm lý do những hành động (hoặc thiếu hành động) vi phạm các giá trị đạo đức hoặc nguyên tắc đạo đức của một người.

"The soldier suffered moral injury after witnessing the unnecessary deaths of civilians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing a moral injury can deeply affect someone, can't it?
Việc trải qua một tổn thương đạo đức có thể ảnh hưởng sâu sắc đến một người, đúng không?
Phủ định
He hasn't fully recovered from the moral injury he suffered during the war, has he?
Anh ấy vẫn chưa hoàn toàn hồi phục khỏi tổn thương đạo đức mà anh ấy phải chịu trong chiến tranh, phải không?
Nghi vấn
Dealing with moral injury is a difficult process, isn't it?
Đối phó với tổn thương đạo đức là một quá trình khó khăn, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier's silence after the battle was a clear sign of the moral injury he suffered.
Sự im lặng của người lính sau trận chiến là một dấu hiệu rõ ràng về tổn thương đạo đức mà anh ấy phải chịu.
Phủ định
He didn't realize the extent of his moral injury until years later.
Anh ấy đã không nhận ra mức độ tổn thương đạo đức của mình cho đến nhiều năm sau.
Nghi vấn
Did the therapist help the veteran confront his moral injury?
Nhà trị liệu có giúp cựu chiến binh đối mặt với tổn thương đạo đức của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral injury".

Tổn thương đạo đức khác với PTSD (Rối loạn căng thẳng sau chấn thương)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học quân sự, 'tổn thương đạo đức' (moral injury) thường được phân biệt với 'rối loạn căng thẳng sau chấn thương' (PTSD). Trong khi PTSD chủ yếu liên quan đến nỗi sợ hãi và kinh hoàng sau khi đối mặt với mối đe dọa đến tính mạng, thì tổn thương đạo đức lại tập trung vào sự đau khổ tâm lý do vi phạm hoặc chứng kiến những hành động đi ngược lại niềm tin đạo đức sâu sắc của một người. Ví dụ, một binh sĩ phải bắn chết trẻ em dân thường theo lệnh có thể chịu tổn thương đạo đức nặng nề hơn là chỉ PTSD.

Đánh đổi đạo đức trong nghề nghiệp

Khái niệm tổn thương đạo đức không chỉ giới hạn trong quân đội mà còn ngày càng được công nhận trong các ngành nghề khác, đặc biệt là y tế. Trong các tình huống khủng hoảng (như đại dịch COVID-19), các chuyên gia y tế phải đối mặt với những quyết định khó khăn, chẳng hạn như lựa chọn bệnh nhân nào sẽ nhận được sự chăm sóc cứu sống khi nguồn lực hạn chế. Những quyết định này, dù cần thiết, có thể gây ra tổn thương đạo đức sâu sắc, ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và cảm giác về bản thân của họ.