moral injury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Psychological distress resulting from actions, or the lack thereof, which violate someone's moral or ethical code.
Vietnamese Meaning
Sự đau khổ về tâm lý do những hành động (hoặc thiếu hành động) vi phạm các giá trị đạo đức hoặc nguyên tắc đạo đức của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldier suffered moral injury after witnessing the unnecessary deaths of civilians."
"Người lính bị tổn thương đạo đức sau khi chứng kiến cái chết không cần thiết của dân thường."
-
"Many veterans experience moral injury as a result of their wartime experiences."
"Nhiều cựu chiến binh trải qua tổn thương đạo đức do những kinh nghiệm thời chiến của họ."
-
"Therapy can help individuals heal from moral injury by addressing feelings of guilt and shame."
"Liệu pháp có thể giúp các cá nhân chữa lành tổn thương đạo đức bằng cách giải quyết cảm giác tội lỗi và xấu hổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Moral injury is distinct from PTSD, though they can co-occur. PTSD focuses on fear-based trauma, while moral injury centers on guilt, shame, and betrayal related to moral transgressions. It involves a deep sense of having done something wrong, or having failed to prevent something wrong, that violates one's core beliefs about right and wrong. It can lead to feelings of worthlessness, alienation, and difficulty trusting oneself and others.
Prepositions
Use 'from' to indicate the source or cause of the moral injury (e.g., moral injury from witnessing atrocities). Use 'in' to indicate involvement or experience with the moral injury (e.g., dealing with moral injury in the aftermath of a traumatic event).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe moral injury (tổn thương đạo đức nghiêm trọng)
-
deep deep moral injury (tổn thương đạo đức sâu sắc)
-
profound profound moral injury (tổn thương đạo đức sâu sắc, nặng nề)
-
unresolved unresolved moral injury (tổn thương đạo đức chưa được giải quyết)
-
unaddressed unaddressed moral injury (tổn thương đạo đức không được đề cập/giải quyết)
-
experience experience moral injury (trải qua tổn thương đạo đức)
-
suffer from suffer from moral injury (chịu đựng/mắc phải tổn thương đạo đức)
-
cause cause moral injury (gây ra tổn thương đạo đức)
-
inflict inflict moral injury (gây ra/tạo ra tổn thương đạo đức (cho người khác hoặc chính mình))
-
address address moral injury (giải quyết tổn thương đạo đức)
-
heal from heal from moral injury (phục hồi sau tổn thương đạo đức)
-
risk of risk of moral injury (nguy cơ tổn thương đạo đức)
-
impact of impact of moral injury (tác động của tổn thương đạo đức)
-
dealing with dealing with moral injury (đối phó với tổn thương đạo đức)
Idioms
-
grapple with moral injury
vật lộn/đấu tranh với tổn thương đạo đức
"Many veterans grapple with moral injury long after returning from war zones."
(Nhiều cựu chiến binh phải vật lộn với tổn thương đạo đức rất lâu sau khi trở về từ vùng chiến sự.)
-
the psychological burden of moral injury
gánh nặng tâm lý của tổn thương đạo đức
"Healthcare workers often carry the psychological burden of moral injury after making impossible choices during a crisis."
(Các nhân viên y tế thường mang theo gánh nặng tâm lý của tổn thương đạo đức sau khi đưa ra những lựa chọn bất khả thi trong khủng hoảng.)
-
seeking help for moral injury
tìm kiếm sự giúp đỡ cho tổn thương đạo đức
"It's crucial for individuals experiencing this distress to consider seeking help for moral injury."
(Điều quan trọng là những cá nhân trải qua nỗi đau khổ này cần cân nhắc tìm kiếm sự giúp đỡ cho tổn thương đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moral injury
nounSự đau khổ về tâm lý do những hành động (hoặc thiếu hành động) vi phạm các giá trị đạo đức hoặc nguyên tắc đạo đức của một người.
"The soldier suffered moral injury after witnessing the unnecessary deaths of civilians."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiencing a moral injury can deeply affect someone, can't it? |
Việc trải qua một tổn thương đạo đức có thể ảnh hưởng sâu sắc đến một người, đúng không? |
| Phủ định | He hasn't fully recovered from the moral injury he suffered during the war, has he? |
Anh ấy vẫn chưa hoàn toàn hồi phục khỏi tổn thương đạo đức mà anh ấy phải chịu trong chiến tranh, phải không? |
| Nghi vấn | Dealing with moral injury is a difficult process, isn't it? |
Đối phó với tổn thương đạo đức là một quá trình khó khăn, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldier's silence after the battle was a clear sign of the moral injury he suffered. |
Sự im lặng của người lính sau trận chiến là một dấu hiệu rõ ràng về tổn thương đạo đức mà anh ấy phải chịu. |
| Phủ định | He didn't realize the extent of his moral injury until years later. |
Anh ấy đã không nhận ra mức độ tổn thương đạo đức của mình cho đến nhiều năm sau. |
| Nghi vấn | Did the therapist help the veteran confront his moral injury? |
Nhà trị liệu có giúp cựu chiến binh đối mặt với tổn thương đạo đức của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral injury".
