(Top Banner Ad)
more luminous
C1
Tính từ C1 Khoa học, Văn học, Mô tả

more luminous

UK: /ˈluːmɪnəs/ • US: /ˈluːmənəs/

Nghĩa tiếng Việt

sáng hơn rực rỡ hơn tỏa sáng hơn chói lọi hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emitting or reflecting light; radiant; bright.

Vietnamese Meaning

Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; rạng rỡ; sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon was more luminous than the stars that night."

    "Đêm đó, mặt trăng sáng hơn các vì sao."

  • "The city skyline was more luminous than ever before."

    "Đường chân trời thành phố sáng rực rỡ hơn bao giờ hết."

  • "Her eyes were more luminous when she talked about her passion."

    "Đôi mắt cô ấy sáng lên khi cô ấy nói về đam mê của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luminosity độ sáng, khả năng phát sáng
Adverb luminously một cách rực rỡ, một cách sáng chói
Verb illuminate chiếu sáng, làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-
Proto-Germanic
*maizô
Old English
mara
Middle English
more
Proto-Indo-European
*lewk-
Latin
lūmen
Latin
lūminōsus
English
luminous

Nguồn gốc của 'More'

Từ 'more' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mara', mang nghĩa 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Nguồn gốc xa hơn nữa là từ một từ chung của các ngôn ngữ German cổ và thậm chí là gốc Ấn-Âu nguyên thủy, *meh₂-, có nghĩa là 'lớn' hoặc 'nhiều'.

Nguồn gốc của 'Luminous'

Từ 'luminous' xuất phát từ tiếng Latin 'lūminōsus', có nghĩa là 'đầy ánh sáng'. Gốc từ này là 'lūmen', tức là 'ánh sáng' trong tiếng Latin. Cả hai từ này đều bắt nguồn từ một gốc Ấn-Âu nguyên thủy là *lewk-, có nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'sáng sủa'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc của 'luminous' với khái niệm ánh sáng từ xa xưa.

Usage Note

Khi nói 'more luminous', ta đang so sánh mức độ sáng của một vật hoặc một điều gì đó so với một cái gì đó khác. Nó không chỉ đơn thuần là sáng, mà còn có sắc thái của sự rực rỡ và tỏa sáng. Khác với 'brighter' (sáng hơn) vốn chỉ mức độ ánh sáng, 'more luminous' thường gợi ý về một nguồn sáng tự thân hoặc một vẻ đẹp lộng lẫy phát ra từ bên trong. Hãy so sánh với 'radiant' (tỏa sáng), 'glowing' (rực rỡ), 'shining' (chiếu sáng). 'Radiant' nhấn mạnh sự vui vẻ và hạnh phúc thể hiện qua vẻ bề ngoài, 'glowing' thường chỉ ánh sáng ấm áp, nhẹ nhàng, còn 'shining' chỉ đơn thuần là ánh sáng mạnh.

Prepositions

with

'More luminous with' dùng để diễn tả cái gì đó trở nên sáng hơn, rạng rỡ hơn nhờ một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'Her face was more luminous with joy' (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hơn vì hạnh phúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more luminous
  • became became more luminous
    (trở nên sáng hơn)
  • appear appear more luminous
    (trông sáng hơn, có vẻ sáng hơn)
  • make something make something more luminous
    (làm cho cái gì đó sáng hơn, rực rỡ hơn)
Adverb + more luminous
  • even even more luminous
    (thậm chí còn sáng hơn)
  • far far more luminous
    (sáng hơn nhiều)
  • much much more luminous
    (sáng hơn rất nhiều)
Noun modified by more luminous
  • star more luminous star
    (ngôi sao sáng hơn)
  • glow more luminous glow
    (ánh sáng rực rỡ hơn)
  • future more luminous future
    (tương lai tươi sáng hơn (theo nghĩa ẩn dụ))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more luminous

Tính từ
Lật mặt

Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; rạng rỡ; sáng.

"The moon was more luminous than the stars that night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had been becoming more luminous every night since they installed the new lights.
Thành phố đã trở nên sáng hơn mỗi đêm kể từ khi họ lắp đặt đèn mới.
Phủ định
The moon hadn't been appearing as luminous as it usually did before the storm.
Mặt trăng đã không xuất hiện sáng như thường lệ trước cơn bão.
Nghi vấn
Had the fireflies been appearing more luminous this year compared to last year?
Đom đóm có xuất hiện sáng hơn năm nay so với năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more luminous".

Ngôi sao và Thiên văn học

Trong thiên văn học, 'more luminous' thường được dùng để miêu tả các ngôi sao phát ra nhiều ánh sáng hơn. Độ sáng của một ngôi sao là một yếu tố quan trọng để phân loại và hiểu biết về vòng đời của chúng. Một ngôi sao 'more luminous' thường có thể quan sát được rõ hơn từ Trái Đất hoặc có năng lượng bức xạ cao hơn.

Ánh sáng như biểu tượng của tri thức

Trong văn hóa phương Tây, ánh sáng (và do đó 'luminous') thường được dùng như một phép ẩn dụ cho tri thức, sự thật, sự giác ngộ và niềm hy vọng. Một 'more luminous idea' (ý tưởng sáng hơn) có thể ám chỉ một ý tưởng rõ ràng, sâu sắc hoặc mang tính cách mạng hơn. Điều này phản ánh niềm tin rằng ánh sáng xua tan bóng tối của sự thiếu hiểu biết và sự tiêu cực.