(Top Banner Ad)
mortarboard
C1
danh từ C1 Giáo dục

mortarboard

UK: /ˈmɔːtəˌbɔːd/ • US: /ˈmɔːrtərˌbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

mũ tốt nghiệp mũ cử nhân mũ học vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An academic cap with a flat square board on top.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ học thuật có phần trên phẳng, hình vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graduates threw their mortarboards into the air at the end of the ceremony."

    "Các sinh viên tốt nghiệp tung mũ tốt nghiệp lên không trung vào cuối buổi lễ."

  • "He adjusted his mortarboard before walking across the stage."

    "Anh ấy chỉnh lại mũ tốt nghiệp trước khi bước lên sân khấu."

  • "The mortarboard is a symbol of academic achievement."

    "Mũ tốt nghiệp là biểu tượng của thành tựu học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortarboard Mũ tốt nghiệp (thường hình vuông, có chùm tua và được đội trong lễ tốt nghiệp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bord
Latin
mortarium
Old French
mortier
English
mortar
English (Compound)
mortarboard (tool)
English (Metaphorical)
mortarboard (academic cap)

Nguồn gốc hình dáng chiếc mũ

Từ "mortarboard" ban đầu dùng để chỉ một tấm bảng vuông có tay cầm mà thợ xây dùng để giữ vữa (mortar). Chiếc mũ tốt nghiệp học thuật có hình dáng phẳng, vuông vắn giống hệt công cụ này, nên vào cuối thế kỷ 19, nó đã được đặt tên là "mortarboard".

Biểu tượng học thuật

Mặc dù nguồn gốc tên gọi từ một công cụ xây dựng, chiếc mũ "mortarboard" đã trở thành biểu tượng toàn cầu của thành tựu học thuật, được đội trong các lễ tốt nghiệp để tôn vinh những người đã hoàn thành chương trình học.

Usage Note

Mortarboard thường được dùng để chỉ chiếc mũ tốt nghiệp mà sinh viên đội trong lễ tốt nghiệp. Nó mang ý nghĩa trang trọng, gắn liền với sự kiện quan trọng trong quá trình học vấn. Không nên nhầm lẫn với các loại mũ thông thường khác.

Prepositions

on

"on" thường được dùng khi nói về việc đội mũ (e.g., The graduate wore the mortarboard on his head.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mortarboard
  • wear wear a mortarboard
    (đội mũ tốt nghiệp)
  • don don a mortarboard
    (mặc/đội mũ tốt nghiệp (trang trọng hơn 'wear'))
  • throw throw one's mortarboard
    (tung mũ tốt nghiệp (lên không trung))
  • adjust adjust one's mortarboard
    (chỉnh lại mũ tốt nghiệp)
Adjective + mortarboard
  • black a black mortarboard
    (một chiếc mũ tốt nghiệp màu đen)
  • traditional a traditional mortarboard
    (một chiếc mũ tốt nghiệp truyền thống)
  • academic an academic mortarboard
    (một chiếc mũ tốt nghiệp (thuộc về học thuật))
Noun + mortarboard (as modifier)
  • graduation graduation mortarboard
    (mũ tốt nghiệp (dùng trong lễ tốt nghiệp))

Idioms

  • throw one's mortarboard (in the air)

    Tung mũ tốt nghiệp (lên không trung), một hành động ăn mừng phổ biến trong lễ tốt nghiệp.

    "After the ceremony, students celebrated by throwing their mortarboards high into the air."

    (Sau buổi lễ, sinh viên ăn mừng bằng cách tung những chiếc mũ tốt nghiệp của họ lên cao.)

  • mortarboard and gown

    Mũ và áo choàng tốt nghiệp, trang phục truyền thống của sinh viên và giảng viên trong các buổi lễ học thuật.

    "All graduates were required to wear their full mortarboard and gown for the commencement ceremony."

    (Tất cả sinh viên tốt nghiệp được yêu cầu mặc đầy đủ mũ và áo choàng tốt nghiệp cho buổi lễ khai giảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortarboard

danh từ
Lật mặt

Một loại mũ học thuật có phần trên phẳng, hình vuông.

"The graduates threw their mortarboards into the air at the end of the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortarboard".

Biểu tượng của thành công học vấn

Chiếc mũ mortarboard là một biểu tượng mạnh mẽ của thành tựu và hoàn thành bậc học ở nhiều nước phương Tây. Nó được đội trong các buổi lễ tốt nghiệp, đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn học tập và bước khởi đầu mới.

Truyền thống tung mũ

Một trong những truyền thống phổ biến nhất liên quan đến mortarboard là việc sinh viên tung mũ lên không trung một cách vui vẻ sau khi lễ tốt nghiệp kết thúc. Hành động này tượng trưng cho sự giải phóng, niềm vui và sự tự do sau nhiều năm học tập chăm chỉ.