(Top Banner Ad)
mortician
C1
danh từ C1 Tang lễ

mortician

UK: /mɔːˈtɪʃən/ • US: /mɔːrˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

người làm dịch vụ tang lễ người lo liệu đám tang người quản lý tang lễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to prepare dead bodies for burial or cremation and to arrange funerals.

Vietnamese Meaning

Người có công việc chuẩn bị thi hài người chết để chôn cất hoặc hỏa táng và sắp xếp tang lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mortician carefully prepared the body for the viewing."

    "Người làm dịch vụ tang lễ cẩn thận chuẩn bị thi hài cho buổi viếng."

  • "She hired a mortician to handle the funeral arrangements."

    "Cô ấy thuê một người làm dịch vụ tang lễ để lo liệu các thủ tục tang lễ."

  • "The mortician's work requires a delicate touch and a professional demeanor."

    "Công việc của người làm dịch vụ tang lễ đòi hỏi sự khéo léo và thái độ chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortuary
Adjective mortal
Noun mortality
Noun post-mortem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mori
Latin
mortuus
Latin
mortuarius
English
mortuary
English
-ician
English
mortician

Nguồn gốc từ 'Mortician'

Từ 'mortician' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, được tạo ra để chuyên nghiệp hóa và nâng cao hình ảnh nghề nghiệp so với 'undertaker' (người lo tang lễ truyền thống). Nó được hình thành bằng cách kết hợp từ 'mortuary' (nhà xác – nơi liên quan đến người chết, có gốc từ tiếng Latin 'mortuus' nghĩa là 'chết') và hậu tố '-ician' (chỉ người chuyên môn hoặc người hành nghề). Vì vậy, 'mortician' có nghĩa là 'người chuyên xử lý người đã khuất'.

Usage Note

Từ 'mortician' là một thuật ngữ chuyên môn chỉ người làm dịch vụ tang lễ. Nó trang trọng hơn và chuyên nghiệp hơn so với các từ như 'undertaker' (người lo liệu đám tang) mặc dù chúng thường được dùng thay thế cho nhau. 'Funeral director' là một thuật ngữ khác được sử dụng, thường được coi là lịch sự và hiện đại hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortician
  • professional a professional mortician
    (một người làm dịch vụ tang lễ chuyên nghiệp)
  • local the local mortician
    (người lo tang lễ ở địa phương)
  • kind a kind mortician
    (một người làm dịch vụ tang lễ tử tế)
Verb + mortician
  • consult consult a mortician
    (tham khảo ý kiến người lo tang lễ)
  • hire hire a mortician
    (thuê một người lo tang lễ)
  • become become a mortician
    (trở thành người lo tang lễ)

Idioms

  • in the hands of the mortician

    trong tay người lo tang lễ (ám chỉ người đã qua đời và đang được chuẩn bị cho tang lễ)

    "After the accident, the victim's body was quickly in the hands of the mortician."

    (Sau tai nạn, thi thể nạn nhân nhanh chóng được giao cho người lo tang lễ.)

  • a mortician's duties

    các nhiệm vụ của người lo tang lễ (bao gồm ướp xác, chuẩn bị và sắp xếp tang lễ)

    "A mortician's duties often include embalming, cosmetic restoration, and funeral arrangements."

    (Các nhiệm vụ của người lo tang lễ thường bao gồm ướp xác, phục hồi thẩm mỹ và sắp xếp tang lễ.)

  • the mortician's parlor

    nhà tang lễ, phòng tang lễ của người làm dịch vụ tang lễ

    "The viewing was held at the mortician's parlor before the cremation."

    (Buổi viếng thăm được tổ chức tại nhà tang lễ trước khi hỏa táng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortician

danh từ
Lật mặt

Người có công việc chuẩn bị thi hài người chết để chôn cất hoặc hỏa táng và sắp xếp tang lễ.

"The mortician carefully prepared the body for the viewing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had a passion for helping families in their time of grief, he decided to become a mortician.
Bởi vì anh ấy có đam mê giúp đỡ các gia đình trong thời gian đau buồn, anh ấy đã quyết định trở thành một người làm dịch vụ tang lễ.
Phủ định
Unless you are comfortable working with the deceased, you should not consider a career as a mortician.
Trừ khi bạn cảm thấy thoải mái khi làm việc với người đã khuất, bạn không nên cân nhắc sự nghiệp trở thành một người làm dịch vụ tang lễ.
Nghi vấn
If you become a mortician, will you be able to handle the emotional stress of the job?
Nếu bạn trở thành một người làm dịch vụ tang lễ, bạn có thể xử lý được căng thẳng cảm xúc của công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortician".

Sự chuyển đổi từ 'Undertaker' sang 'Mortician'

Ban đầu, người làm nghề này ở các nước phương Tây thường được gọi là 'undertaker' (người lo liệu). Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, thuật ngữ 'mortician' được tạo ra để chuyên nghiệp hóa và nâng cao hình ảnh nghề nghiệp, nhằm nhấn mạnh yếu tố chuyên môn, sự tôn trọng và kỹ năng cần có trong việc chăm sóc người đã khuất và hỗ trợ gia đình tang quyến.

Vai trò của người lo tang lễ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, người lo tang lễ đóng một vai trò quan trọng không chỉ trong việc chuẩn bị thi thể (ướp xác, trang điểm) để người thân có thể nhìn mặt lần cuối một cách thanh thản, mà còn là người hỗ trợ, tư vấn cho gia đình trong quá trình đau buồn, giúp họ tổ chức các nghi thức tang lễ một cách trang trọng và theo đúng truyền thống.