(Top Banner Ad)
embalmer
C1
noun C1 Tang lễ học/Y học

embalmer

UK: /ɪmˈbɑːmər/ • US: /ɪmˈbɑːmər/

Nghĩa tiếng Việt

người ướp xác chuyên viên ướp xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose profession is to embalm corpses.

Vietnamese Meaning

Người có nghề nghiệp là ướp xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The embalmer carefully prepared the body for the funeral."

    "Người ướp xác cẩn thận chuẩn bị thi thể cho tang lễ."

  • "The family hired a skilled embalmer to prepare their loved one for viewing."

    "Gia đình đã thuê một người ướp xác lành nghề để chuẩn bị cho người thân yêu của họ cho buổi viếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embalm ướp xác, bảo quản (bằng cách tiêm hóa chất hoặc dùng nhựa thơm)
Noun embalming sự ướp xác, quá trình ướp xác
Adjective embalmed đã được ướp xác

Related Words

Subject Area

Tang lễ học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
balsamon
Latin
balsamum
Old French
embausmer
English (verb)
embalm
English (noun)
embalmer

Nguồn gốc của từ 'embalmer'

Từ 'embalmer' bắt nguồn từ động từ 'embalm', có nghĩa là 'ướp xác' hoặc 'bảo quản'. 'Embalm' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'embausmer', ghép từ tiền tố 'em-' (trong, vào) và 'bausme' (nhựa thơm, dầu thơm). 'Bausme' lại đến từ tiếng Latin 'balsamum' và cuối cùng là tiếng Hy Lạp 'balsamon', chỉ một loại cây hoặc chất nhựa thơm dùng để bảo quản. Ban đầu, việc ướp xác là để giữ cho thi thể không bị phân hủy bằng cách sử dụng các loại nhựa thơm.

Usage Note

Từ 'embalmer' chỉ người thực hiện công việc ướp xác, một quá trình bảo quản thi thể bằng cách làm chậm sự phân hủy. Nó mang tính chuyên môn cao và thường liên quan đến kiến thức về giải phẫu và hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embalmer
  • skilled skilled embalmer
    (người ướp xác có tay nghề cao)
  • professional professional embalmer
    (người ướp xác chuyên nghiệp)
  • licensed licensed embalmer
    (người ướp xác có giấy phép)
Verb + embalmer
  • hire hire an embalmer
    (thuê một người ướp xác)
  • consult consult an embalmer
    (tham khảo ý kiến người ướp xác)
  • become become an embalmer
    (trở thành người ướp xác)

Idioms

  • the embalmer's touch

    tay nghề tinh tế của người ướp xác (ám chỉ sự khéo léo, cẩn trọng trong công việc)

    "With the embalmer's touch, the deceased looked peaceful for the viewing."

    (Với tay nghề tinh tế của người ướp xác, người đã khuất trông thanh thản trong buổi viếng.)

  • the art of the embalmer

    nghệ thuật ướp xác (ám chỉ kỹ năng, sự tỉ mỉ và hiểu biết về bảo quản)

    "She studied for years to master the art of the embalmer."

    (Cô ấy đã học nhiều năm để nắm vững nghệ thuật ướp xác.)

  • a licensed embalmer

    người ướp xác có giấy phép hành nghề

    "Only a licensed embalmer is legally permitted to perform the procedure."

    (Chỉ người ướp xác có giấy phép hành nghề mới được pháp luật cho phép thực hiện quy trình này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embalmer

noun
Lật mặt

Người có nghề nghiệp là ướp xác.

"The embalmer carefully prepared the body for the funeral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embalmer".

Mục đích của việc ướp xác hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, việc ướp xác (thực hiện bởi 'embalmer') là một quy trình phổ biến trong các nhà tang lễ. Mục đích chính là làm chậm quá trình phân hủy tự nhiên của thi thể, giúp người thân có thể tổ chức lễ viếng với quan tài mở (open-casket viewing), tạo cơ hội để họ nhìn mặt người đã khuất lần cuối và bắt đầu quá trình đau buồn. Đây là một phần quan trọng của các nghi thức tang lễ hiện đại.

Sự khác biệt so với ướp xác cổ đại

Mặc dù khái niệm ướp xác đã tồn tại từ thời Ai Cập cổ đại với mục đích bảo quản thi thể vĩnh cửu, nhưng phương pháp và mục đích của 'embalmer' hiện đại khác biệt đáng kể. Embalmer ngày nay thường sử dụng hóa chất (như formaldehyde) để giữ thi thể được bảo quản tạm thời trong vài ngày hoặc vài tuần, chủ yếu phục vụ cho các nghi lễ tang lễ và di chuyển, chứ không phải để bảo tồn lâu dài hàng nghìn năm.