(Top Banner Ad)
mortise
B2
noun B2 Mộc, Xây dựng

mortise

UK: /ˈmɔːtɪs/ • US: /ˈmɔːrtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ mộng rãnh mộng đục lỗ mộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole or recess cut into a piece of wood or other material to receive a tenon.

Vietnamese Meaning

Một lỗ hoặc rãnh được khoét trên một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác để khớp với mộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tenon fits snugly into the mortise."

    "Mộng vừa khít vào lỗ mộng."

  • "The carpenter carefully measured the mortise before cutting it."

    "Người thợ mộc cẩn thận đo lỗ mộng trước khi đục."

  • "The machine mortises the wood quickly and accurately."

    "Máy đục lỗ mộng vào gỗ một cách nhanh chóng và chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortise Lỗ mộng (trong mộc)
Verb mortise Đục lỗ mộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mộc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mortoise
Middle English
morteyse, mortesse

Nguồn gốc của Mortise

Từ 'mortise' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mortoise', có nghĩa là 'lỗ' hoặc 'hốc'. Nó liên quan đến kỹ thuật mộc truyền thống, nơi một lỗ (mortise) được khoét để khớp với một mộng (tenon), tạo thành một liên kết vững chắc. Kỹ thuật này đã được sử dụng hàng ngàn năm trong xây dựng và đồ gỗ.

Usage Note

Mortise dùng để chỉ phần lỗ, rãnh, là một phần của khớp mộng và lỗ (mortise and tenon joint). Cần phân biệt với 'tenon' là phần mộng, phần lồi ra. Mortise thường được tạo ra bằng các công cụ như đục hoặc máy phay.

Prepositions

in into

Thường dùng 'in a mortise' để chỉ vị trí bên trong lỗ mộng. 'Into' có thể dùng khi nói về việc đưa một vật gì đó vào lỗ mộng (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortise
  • deep mortise
    (lỗ mộng sâu)
  • shallow mortise
    (lỗ mộng nông)
  • clean mortise
    (lỗ mộng sạch)
Verb + mortise
  • cut a mortise
    (cắt một lỗ mộng)
  • form a mortise
    (tạo thành một lỗ mộng)
  • clean the mortise
    (làm sạch lỗ mộng)

Idioms

  • mortise and tenon joint

    mộng và lỗ mộng (chỉ sự kết hợp chặt chẽ)

    "The strength of the structure relies on the mortise and tenon joint."

    (Sức mạnh của cấu trúc dựa vào sự kết hợp chặt chẽ của mộng và lỗ mộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortise

noun
Lật mặt

Một lỗ hoặc rãnh được khoét trên một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác để khớp với mộng.

"The tenon fits snugly into the mortise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they mortise the frame correctly is crucial for the chair's stability.
Việc họ ghép mộng khung chính xác là rất quan trọng cho sự ổn định của chiếc ghế.
Phủ định
It is obvious that they did not mortise the joint properly.
Rõ ràng là họ đã không ghép mộng mối nối đúng cách.
Nghi vấn
Whether they will mortise the pieces together using this method remains to be seen.
Liệu họ có ghép mộng các mảnh lại với nhau bằng phương pháp này hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the carpenter expertly mortised the two pieces of wood together!
Ồ, người thợ mộc đã khéo léo ghép mộng hai mảnh gỗ lại với nhau!
Phủ định
Alas, he didn't mortise the joint correctly, and it's now unstable.
Than ôi, anh ấy đã không ghép mộng đúng cách, và bây giờ nó không ổn định.
Nghi vấn
Hey, did they mortise those beams according to the blueprint?
Này, họ có ghép mộng những dầm đó theo bản thiết kế không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the carpenter uses the wrong chisel, the mortise is not the correct size.
Nếu người thợ mộc sử dụng sai cái đục, thì lỗ mộng không đúng kích thước.
Phủ định
When woodworkers don't measure correctly, the mortise isn't deep enough.
Khi thợ mộc không đo đạc chính xác, thì lỗ mộng không đủ sâu.
Nghi vấn
If you apply too much pressure, does the mortise crack?
Nếu bạn tác dụng quá nhiều lực, lỗ mộng có bị nứt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter mortises the frame meticulously.
Người thợ mộc đục mộng khung một cách tỉ mỉ.
Phủ định
Never had I mortised such a complex joint before.
Chưa bao giờ tôi đục mộng một mối nối phức tạp đến vậy trước đây.
Nghi vấn
Should you mortise the pieces together, will they hold?
Nếu bạn đục mộng các mảnh lại với nhau, chúng có giữ được không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will mortise the frame tomorrow, won't he?
Anh ấy sẽ tạo mộng cho khung vào ngày mai, phải không?
Phủ định
They didn't mortise the door correctly, did they?
Họ đã không tạo mộng cho cánh cửa đúng cách, phải không?
Nghi vấn
You mortise this joint regularly, don't you?
Bạn tạo mộng cho khớp nối này thường xuyên, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter mortised the two pieces of wood together yesterday.
Hôm qua, người thợ mộc đã mộng hai mảnh gỗ lại với nhau.
Phủ định
He didn't mortise the joint correctly, so it was weak.
Anh ấy đã không mộng khớp nối đúng cách, vì vậy nó rất yếu.
Nghi vấn
Did they use a chisel to create the mortise in the door frame?
Họ đã sử dụng đục để tạo ra mộng trong khung cửa chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter is mortising the two pieces of wood together right now.
Người thợ mộc đang đục mộng hai mảnh gỗ lại với nhau ngay bây giờ.
Phủ định
He is not mortising the joint correctly; it's too loose.
Anh ấy không đục mộng khớp đúng cách; nó quá lỏng lẻo.
Nghi vấn
Are they mortising that door frame before installing it?
Họ có đang đục mộng khung cửa đó trước khi lắp đặt nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortise".

Kỹ thuật mộng và lỗ mộng trong văn hóa

Kỹ thuật mộng và lỗ mộng không chỉ là một phương pháp xây dựng, mà còn là một biểu tượng của sự kết nối và liên kết trong nhiều nền văn hóa. Nó thể hiện sự tỉ mỉ, chính xác và sự khéo léo trong việc tạo ra những công trình bền vững.