(Top Banner Ad)
tenon
B2
noun B2 Mộc

tenon

UK: /ˈten.ən/ • US: /ˈten.ən/

Nghĩa tiếng Việt

mộng phần mộng (của khớp mộng và lỗ mộng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A projecting member in a piece of wood or other material for insertion into a mortise to make a joint.

Vietnamese Meaning

Một phần nhô ra trên một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác để chèn vào một lỗ mộng để tạo thành một mối nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tenon must fit snugly into the mortise."

    "Phần mộng phải khít với lỗ mộng."

  • "The craftsman carefully shaped the tenon to ensure a perfect fit."

    "Người thợ thủ công cẩn thận tạo hình mộng để đảm bảo vừa khít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenon cái mộng (một phần lồi ra của một miếng gỗ hoặc vật liệu khác, được thiết kế để khớp vào một lỗ gọi là lỗ mộng).
Verb tenon làm mộng; gắn bằng mộng (để tạo một cái mộng hoặc nối một cái gì đó bằng mộng).
Adjective/Past Participle tenoned có mộng; được gắn bằng mộng (có một cái mộng hoặc được nối bằng kỹ thuật mộng và lỗ mộng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenere
Old French
tenon
Middle English
tenoun
English
tenon

Nguồn gốc của "tenon"

Từ "tenon" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "tenon", xuất phát từ động từ "tenir" có nghĩa là "giữ" hoặc "nắm giữ". Điều này rất phù hợp với chức năng của một cái mộng trong nghề mộc, nơi nó được thiết kế để "giữ" chặt một bộ phận khác (cái lỗ mộng) lại với nhau, tạo thành một mối nối vững chắc mà không cần đinh hay ốc vít. Nó thể hiện sự khéo léo trong việc tạo ra các kết nối bền chặt.

Usage Note

Tenon là bộ phận lồi ra, thường là trên đầu một thanh gỗ hoặc vật liệu khác, được thiết kế để khớp vào mortise (lỗ mộng) để tạo thành một mối nối chắc chắn. Mối nối tenon và mortise là một trong những kỹ thuật làm mộc cổ điển và mạnh mẽ nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenon
  • strong strong tenon
    (mộng chắc chắn)
  • loose loose tenon
    (mộng lỏng)
  • blind blind tenon
    (mộng mù (mộng không xuyên qua hết chiều dày của lỗ mộng))
  • through through tenon
    (mộng xuyên (mộng xuyên qua hết chiều dày của lỗ mộng và có thể nhìn thấy ở mặt kia))
Verb + tenon
  • cut cut a tenon
    (cắt mộng)
  • form form a tenon
    (tạo mộng)
  • fit fit a tenon
    (lắp mộng)
  • make make a tenon
    (làm mộng)
  • insert insert a tenon
    (chèn mộng)
Noun + tenon (modifier + tenon)
  • mortise and tenon mortise and tenon joint
    (mối nối mộng và lỗ mộng)
  • shoulder of a shoulder of a tenon
    (vai của mộng (phần tiếp giáp giữa thân mộng và bề mặt của miếng gỗ))

Idioms

  • Mortise and tenon joint

    Mối nối mộng và lỗ mộng (một kiểu nối trong nghề mộc rất phổ biến và chắc chắn, gồm một cái mộng và một lỗ mộng để khớp vào nhau).

    "Traditional Japanese carpentry often uses elaborate mortise and tenon joints instead of nails."

    (Nghề mộc truyền thống Nhật Bản thường sử dụng các mối nối mộng và lỗ mộng phức tạp thay vì đinh.)

  • To fit like a tenon into a mortise

    Khớp vừa khít như mộng vào lỗ mộng (diễn tả sự ăn khớp hoàn hảo, vừa vặn tuyệt đối giữa hai vật, không có khe hở).

    "The new shelves fit into the wall unit like a tenon into a mortise, perfectly aligned."

    (Những chiếc kệ mới khớp vào tủ tường vừa khít như mộng vào lỗ mộng, thẳng hàng hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenon

noun
Lật mặt

Một phần nhô ra trên một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác để chèn vào một lỗ mộng để tạo thành một mối nối.

"The tenon must fit snugly into the mortise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the tight fit of a tenon in its mortise is crucial for sturdy woodworking.
Việc thích thú với sự vừa vặn của mộng trong lỗ mộng là rất quan trọng để tạo ra đồ gỗ chắc chắn.
Phủ định
I am not fond of using a poorly shaped tenon because it weakens the joint.
Tôi không thích sử dụng mộng có hình dạng xấu vì nó làm suy yếu mối nối.
Nghi vấn
Is crafting a strong tenon your main focus when building furniture?
Việc tạo ra một cái mộng chắc chắn có phải là trọng tâm chính của bạn khi đóng đồ nội thất không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter crafted a strong tenon for the joint.
Người thợ mộc đã tạo ra một mộng (tenon) chắc chắn cho mối nối.
Phủ định
The poorly made joint does not feature a proper tenon.
Mối nối làm kém không có một mộng (tenon) thích hợp.
Nghi vấn
Does this type of wood require a longer tenon?
Loại gỗ này có cần một mộng (tenon) dài hơn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the carpenter uses a strong adhesive, the tenon will create a durable joint.
Nếu người thợ mộc sử dụng keo dán chắc chắn, mộng sẽ tạo ra một mối nối bền.
Phủ định
If the wood is too brittle, the tenon won't hold properly.
Nếu gỗ quá giòn, mộng sẽ không giữ được đúng cách.
Nghi vấn
Will the tenon fit snugly if I cut the mortise accurately?
Mộng có khít chặt không nếu tôi cắt lỗ mộng chính xác?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the carpenter had measured correctly, the tenon would have fit perfectly into the mortise.
Nếu người thợ mộc đã đo đạc chính xác, thì cái mộng đã khớp hoàn hảo vào cái lỗ mộng.
Phủ định
If the woodworker had not carefully shaped the tenon, the joint would not have been strong enough.
Nếu người thợ mộc không cẩn thận tạo hình mộng, thì mối nối sẽ không đủ chắc chắn.
Nghi vấn
Would the table have collapsed if the tenon had been too weak?
Liệu cái bàn có sập không nếu cái mộng quá yếu?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter carefully inserted the tenon into the mortise.
Người thợ mộc cẩn thận chèn mộng vào lỗ mộng.
Phủ định
The faulty design didn't include a tenon for added stability.
Thiết kế bị lỗi không bao gồm mộng để tăng thêm độ ổn định.
Nghi vấn
Where does the tenon fit into the structure?
Mộng khớp vào đâu trong cấu trúc?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter will be crafting a tenon to join the pieces of wood tomorrow.
Người thợ mộc sẽ đang chế tạo một cái mộng để ghép các mảnh gỗ lại với nhau vào ngày mai.
Phủ định
The machine won't be producing a perfect tenon, so we'll need to adjust the settings.
Máy móc sẽ không tạo ra một cái mộng hoàn hảo, vì vậy chúng ta cần điều chỉnh các cài đặt.
Nghi vấn
Will the apprentice be cutting the tenon correctly, or should I supervise?
Người học việc sẽ đang cắt mộng đúng cách chứ, hay tôi nên giám sát?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter will need a longer tenon for this joint.
Người thợ mộc sẽ cần một cái mộng dài hơn cho mối nối này.
Phủ định
They are not going to use a tenon in that type of construction.
Họ sẽ không sử dụng mộng trong loại công trình đó.
Nghi vấn
Will the tenon be strong enough to hold the weight?
Liệu cái mộng có đủ khỏe để chịu được trọng lượng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter used to make tenons by hand before he got the machine.
Người thợ mộc đã từng làm mộng thủ công trước khi có máy móc.
Phủ định
He didn't use to care about the precise size of the tenon, but now he does.
Anh ấy đã không từng quan tâm đến kích thước chính xác của mộng, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to reinforce the joint with a tenon?
Họ đã từng gia cố mối nối bằng mộng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenon".

Nghệ thuật mộc truyền thống

Mộng và lỗ mộng (mortise and tenon joint) là một trong những kỹ thuật nối gỗ cơ bản và quan trọng nhất trong nghề mộc truyền thống trên khắp thế giới, đặc biệt là ở châu Á (ví dụ như kiến trúc chùa chiền Nhật Bản, Trung Quốc) và châu Âu. Nó cho phép các cấu trúc gỗ được lắp ráp mà không cần đinh, ốc vít hay keo dán, tạo ra sự linh hoạt và độ bền đáng kinh ngạc, có thể tồn tại hàng trăm năm.

Biểu tượng của sự vững chắc

Mối nối mộng tượng trưng cho sự vững chắc, bền bỉ và tính thủ công tinh xảo. Trong văn hóa phương Tây, một mối nối mộng được làm chính xác là dấu hiệu của người thợ mộc lành nghề, cho thấy sự chú ý đến chi tiết và cam kết về chất lượng, tạo ra một kết nối khó có thể phá vỡ, thường được coi là biểu tượng của công việc được thực hiện tốt.