(Top Banner Ad)
most challenging
C1
Tính từ C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

most challenging

UK: /ˈməʊst ˈtʃælənʤɪŋ/ • US: /ˈmoʊst ˈtʃælənʤɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thử thách nhất khó khăn nhất hóc búa nhất đòi hỏi nhiều nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most difficult or demanding; presenting the greatest challenge.

Vietnamese Meaning

Khó khăn nhất, đòi hỏi nhiều nỗ lực nhất; tạo ra thử thách lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the most challenging task I've ever faced."

    "Đây là nhiệm vụ khó khăn nhất mà tôi từng đối mặt."

  • "Climbing Mount Everest is the most challenging physical endeavor."

    "Leo núi Everest là một nỗ lực thể chất khó khăn nhất."

  • "Finding a solution to climate change is one of the most challenging problems facing humanity."

    "Tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề khó khăn nhất mà nhân loại phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun challenge thử thách, sự thách thức
Noun challenger người thách đấu, đối thủ
Verb challenge thách thức, thử thách
Adjective challenging đầy thử thách, khó khăn
Adjective unchallenged không bị thách thức, không bị nghi ngờ

Synonyms

most difficult (khó khăn nhất)most demanding (đòi hỏi nhiều nhất)toughest (khó nhằn nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kel- (to shout, to call)
Latin
calumnia (trickery, false accusation)
Old French
chalengier (to dispute, accuse)
Middle English
chalengen (to accuse, claim, demand)
Modern English
challenge (to dare, to present a difficulty)

Nguồn gốc của "Challenge"

Từ "challenge" ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là "sự vu khống, lừa dối" (calumnia), rồi qua tiếng Pháp cổ (chalengier) mang ý nghĩa "buộc tội, tranh cãi". Đến tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thành "đòi hỏi, thử thách" và cuối cùng trong tiếng Anh hiện đại là "thách thức" hoặc "một điều khó khăn cần vượt qua".

"Most" - Bậc so sánh cao nhất

Từ "most" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mǣst", là dạng so sánh nhất của "mycel" (nhiều, lớn) và "mænig" (nhiều). Nó được dùng để chỉ mức độ cao nhất hoặc số lượng lớn nhất. Khi kết hợp với "challenging", nó tạo thành cụm từ "most challenging" mang ý nghĩa "khó khăn nhất" hoặc "đầy thử thách nhất" ở mức độ tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ 'most challenging' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc phức tạp của một nhiệm vụ, tình huống, hoặc vấn đề. Nó thể hiện một cấp độ cao hơn so với 'challenging' thông thường. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'difficult' hay 'hard' nằm ở chỗ 'challenging' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, gợi ý đến cơ hội để phát triển và học hỏi.

Prepositions

for to

'Challenging for': chỉ ra ai hoặc cái gì phải đối mặt với thử thách. Ví dụ: 'This project is most challenging for the new team.'
'Challenging to': chỉ ra việc gì là khó khăn. Ví dụ: 'It's most challenging to learn a new language.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases
  • task the most challenging task
    (nhiệm vụ khó khăn nhất)
  • aspect the most challenging aspect
    (khía cạnh thử thách nhất)
  • project a most challenging project
    (một dự án đầy thử thách nhất)
  • period the most challenging period
    (giai đoạn khó khăn nhất)
  • obstacle the most challenging obstacle
    (trở ngại lớn nhất)
Verb + most challenging
  • find find something most challenging
    (thấy điều gì đó khó khăn nhất)
  • face face the most challenging situation
    (đối mặt với tình huống khó khăn nhất)
  • overcome overcome the most challenging hurdle
    (vượt qua rào cản khó khăn nhất)
Adverb + most challenging
  • By far By far the most challenging
    (Cho đến nay là khó khăn nhất)
  • Easily Easily the most challenging
    (Dễ dàng là thử thách nhất (không có đối thủ về độ khó))

Idioms

  • The most challenging part is...

    Phần khó khăn nhất là...

    "The most challenging part is staying motivated when you face setbacks."

    (Phần khó khăn nhất là giữ vững động lực khi bạn đối mặt với những trở ngại.)

  • Rise to the most challenging occasion

    Vươn lên để đối mặt với tình huống thử thách nhất

    "She always rises to the most challenging occasion and performs exceptionally well."

    (Cô ấy luôn vươn lên trong những tình huống thử thách nhất và thể hiện xuất sắc.)

  • Embrace the most challenging opportunities

    Nắm bắt những cơ hội đầy thử thách nhất

    "To grow, you must embrace the most challenging opportunities."

    (Để phát triển, bạn phải nắm bắt những cơ hội đầy thử thách nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most challenging

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn nhất, đòi hỏi nhiều nỗ lực nhất; tạo ra thử thách lớn nhất.

"This is the most challenging task I've ever faced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the final exam was the most challenging task she had ever faced.
Cô ấy nói rằng kỳ thi cuối kỳ là nhiệm vụ khó khăn nhất mà cô ấy từng đối mặt.
Phủ định
He told me that the project wasn't the most challenging one he had ever worked on.
Anh ấy nói với tôi rằng dự án đó không phải là dự án khó khăn nhất mà anh ấy từng thực hiện.
Nghi vấn
She asked if that mountain climb had been the most challenging thing I had ever done.
Cô ấy hỏi liệu việc leo núi đó có phải là điều khó khăn nhất mà tôi từng làm không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most challenging".

Growth Mindset (Tư duy Phát triển)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, cụm từ "most challenging" thường gắn liền với khái niệm tư duy phát triển. Điều này khuyến khích mọi người xem khó khăn không phải là rào cản mà là cơ hội để học hỏi, phát triển kỹ năng và vượt qua giới hạn của bản thân. Khả năng đối mặt và chinh phục những thử thách khó khăn nhất được coi là một dấu hiệu của sức mạnh nội tâm và ý chí.

The Hero's Journey (Hành trình của Người hùng)

Khái niệm "most challenging" cũng liên quan đến mô típ "Hành trình của Người hùng" phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây. Nhân vật chính thường phải đối mặt với thử thách khó khăn nhất của mình (the most challenging ordeal) để đạt được mục tiêu, chứng minh bản thân hoặc cứu thế giới. Việc vượt qua thử thách này là trọng tâm của câu chuyện và mang lại sự biến đổi cho nhân vật.