(Top Banner Ad)
moxibustion
C1
danh từ C1 Y học cổ truyền

moxibustion

UK: /ˌmɒksɪˈbʌstʃən/ • US: /ˌmɒksɪˈbʌstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cứu ngải liệu pháp cứu ngải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional Chinese medicine therapy using heat generated from burning dried mugwort (Artemisia argyi).

Vietnamese Meaning

Một liệu pháp y học cổ truyền Trung Quốc sử dụng nhiệt từ việc đốt ngải cứu khô (Artemisia argyi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moxibustion is often used in conjunction with acupuncture to treat various health conditions."

    "Moxibustion thường được sử dụng kết hợp với châm cứu để điều trị các tình trạng sức khỏe khác nhau."

  • "The patient received moxibustion treatment for her chronic back pain."

    "Bệnh nhân được điều trị bằng moxibustion cho chứng đau lưng mãn tính của cô ấy."

  • "Some studies suggest that moxibustion can be effective in turning breech babies."

    "Một số nghiên cứu cho thấy rằng moxibustion có thể có hiệu quả trong việc xoay ngôi thai ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moxa Ngải cứu (dùng trong moxibustion)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học cổ truyền

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
mokusa (艾)
Latin (New Latin)
moxibustio

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'moxibustion' xuất phát từ tiếng Nhật 'mokusa' (艾), chỉ cây ngải cứu, nguyên liệu chính để thực hiện phương pháp này. Từ này sau đó được Latinh hóa thành 'moxibustio' trong các tài liệu y học phương Tây. Tên gọi này phản ánh trực tiếp nguồn gốc và bản chất của liệu pháp, sử dụng ngải cứu để tạo nhiệt tác động lên các huyệt đạo.

Usage Note

Moxibustion là một phương pháp điều trị bằng nhiệt sử dụng ngải cứu khô đốt trên hoặc gần da. Mục đích là để làm ấm và kích thích dòng chảy của Khí (Qi) trong cơ thể, từ đó thúc đẩy quá trình chữa lành. Có nhiều phương pháp moxibustion khác nhau, bao gồm đốt trực tiếp (đốt ngải cứu trực tiếp trên da), đốt gián tiếp (đốt ngải cứu phía trên da, thường với một lớp vật liệu ngăn cách), và sử dụng hộp moxibustion (đốt ngải cứu trong hộp đặt trên da).

Prepositions

with for

"Moxibustion with mugwort" chỉ rõ loại thảo dược được sử dụng. Ví dụ: 'The treatment involved moxibustion with dried mugwort.'
"Moxibustion for pain relief" chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'She sought moxibustion for pain relief.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moxibustion
  • traditional traditional moxibustion
    (moxibustion truyền thống)
  • direct direct moxibustion
    (moxibustion trực tiếp)
  • indirect indirect moxibustion
    (moxibustion gián tiếp)
Verb + moxibustion
  • perform perform moxibustion
    (thực hiện moxibustion)
  • receive receive moxibustion
    (nhận moxibustion (điều trị))
  • undergo undergo moxibustion
    (trải qua điều trị moxibustion)
Moxibustion + Noun
  • moxibustion moxibustion therapy
    (liệu pháp moxibustion)
  • moxibustion moxibustion treatment
    (điều trị bằng moxibustion)
  • moxibustion moxibustion point
    (huyệt moxibustion)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moxibustion

danh từ
Lật mặt

Một liệu pháp y học cổ truyền Trung Quốc sử dụng nhiệt từ việc đốt ngải cứu khô (Artemisia argyi).

"Moxibustion is often used in conjunction with acupuncture to treat various health conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, moxibustion really helped relieve my back pain!
Chà, cứu ngải thực sự đã giúp giảm đau lưng của tôi!
Phủ định
Oh no, moxibustion didn't seem to have any effect on my arthritis.
Ôi không, cứu ngải dường như không có tác dụng gì đối với bệnh viêm khớp của tôi.
Nghi vấn
Hey, does moxibustion actually work for headaches?
Này, cứu ngải có thực sự hiệu quả đối với chứng đau đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moxibustion".

Moxibustion trong Y học Cổ truyền

Moxibustion là một phần quan trọng của Y học Cổ truyền (YHCT), đặc biệt là trong hệ thống châm cứu. Nó được tin là giúp cân bằng năng lượng (khí) trong cơ thể bằng cách làm ấm các kinh mạch và huyệt đạo. Phương pháp này thường được sử dụng để điều trị các chứng đau nhức, cảm lạnh, và các vấn đề tiêu hóa.